Bản Tin Sức Khỏe

9 Dấu hiệu nhồi máu cơ tim thường gặp nhất

Mục lục

Dấu hiệu nhồi máu cơ tim là mối quan tâm hàng đầu của người bệnh khi xuất hiện các triệu chứng bất thường ở ngực, nhất là trong bối cảnh nhồi máu cơ tim có thể diễn tiến âm thầm nhưng đòi hỏi xử trí khẩn cấp chỉ trong “khung giờ vàng”. 

Điều khiến nhiều người lo lắng là các biểu hiện của bệnh dễ bị nhầm lẫn với trào ngược dạ dày, lo âu hay bệnh phổi, khiến việc chậm trễ điều trị trở nên nguy hiểm. Đặc biệt, nhóm người có yếu tố nguy cơ tim mạch thường đối mặt với triệu chứng không điển hình. Bài viết sẽ giúp bạn nhận diện chính xác những dấu hiệu quan trọng, biết khi nào cần cấp cứu ngay và hiểu vai trò của tầm soát tim mạch trong việc phòng ngừa biến chứng đột ngột.

1. 9 dấu hiệu nhồi máu cơ tim phổ biến nhất

Hiểu đúng và nhận diện sớm các dấu hiệu nhồi máu cơ tim là yếu tố quyết định giúp người bệnh được can thiệp kịp thời trong “giờ vàng”. Trên thực tế, nhồi máu cơ tim không chỉ biểu hiện bằng đau ngực như nhiều người vẫn nghĩ, mà có thể đi kèm những triệu chứng mơ hồ dễ nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa, lo âu hoặc bệnh phổi. Dưới đây là 9 dấu hiệu thường gặp nhất, được tổng hợp từ các hướng dẫn lâm sàng của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và quan sát thực tiễn tại các bệnh viện tim mạch quốc tế.

1.1 Đau ngực: cảm giác ép, nặng, bó chặt ở trung tâm ngực

Đây là dấu hiệu nhồi máu cơ tim kinh điển, chiếm tỷ lệ cao nhất trong các trường hợp được ghi nhận tại phòng cấp cứu. Người bệnh mô tả cảm giác như bị “đè nặng”, “thắt siết”, “bóp chặt” ở giữa ngực. Cơn đau thường kéo dài hơn 10 phút, không giảm khi nghỉ ngơi, đôi khi kèm khó thở hoặc buồn nôn.

Tính chất đau ngực này khác biệt hoàn toàn so với đau dạ dày hay đau cơ ngực, vì nó lan tỏa và tăng dần theo thời gian. Đây là một trong những dấu hiệu bệnh tim mạch quan trọng cần được đánh giá ngay lập tức bằng điện tâm đồ và men tim.

Đau ngực với cảm giác ép, nặng, bó chặt ở trung tâm ngực là dấu hiệu nhồi máu cơ tim đặc trưng. (Ảnh: Avicenna Cardiology)

1.2 Khó thở hoặc thở gấp – có thể xảy ra ngay cả khi không đau ngực

Khó thở là dấu hiệu nhồi máu cơ tim thường bị bỏ sót, đặc biệt ở người cao tuổi, phụ nữ và bệnh nhân đái tháo đường. Người bệnh cảm giác hụt hơi, thở gấp, nặng ngực, hoặc phải dùng nhiều lực để hít thở.

Tình trạng khó thở hoặc thở gấp xuất phát từ việc tim không còn bơm máu hiệu quả, gây ứ dịch trong phổi. Đây cũng là biểu hiện sớm của suy tim cấp.

1.3 Đau lan: vai, cánh tay, cổ, hàm hoặc lưng trên

Một triệu chứng nhồi máu cơ tim đặc trưng khác là đau từ ngực lan sang vai trái, cánh tay trái, vùng hàm hoặc lưng trên. Một số trường hợp lại lan sang vai phải hoặc cả hai tay.

Hiện tượng này xảy ra do các dây thần kinh cảm giác của tim và ngực cùng đi chung đường dẫn truyền, khiến não bộ “hiểu nhầm” vị trí đau. Đây là tình trạng nhồi máu cơ tim dấu hiệu khá điển hình ở nam giới và người có tiền sử bệnh mạch vành.

1.4 Vã mồ hôi lạnh, lạnh toát dù thời tiết bình thường

Hệ thần kinh giao cảm phản ứng mạnh khi tim bị thiếu máu cấp, khiến người bệnh vã mồ hôi lạnh, da tái nhợt. Dấu hiệu này thường xuất hiện đồng thời với đau ngực hoặc khó thở và được xem là dấu hiệu nhồi máu cơ tim có giá trị gợi ý cao.

Nhiều bệnh nhân mô tả họ “cảm giác như sắp ngất”, kèm run rẩy toàn thân. Nếu tình trạng này xuất hiện cùng đau ngực, cần gọi cấp cứu 115 ngay lập tức.

1.5 Buồn nôn, nôn hoặc cảm giác khó tiêu dữ dội

Không ít trường hợp nhồi máu cơ tim được chẩn đoán nhầm là rối loạn tiêu hóa vì bệnh nhân xuất hiện buồn nôn, đầy bụng, nôn hoặc cảm giác nóng rát vùng thượng vị.

Điểm khác biệt là những biểu hiện này thường đi kèm mệt lả, vã mồ hôi và khó thở, không giảm khi uống thuốc dạ dày. Tỷ lệ gặp ở phụ nữ cao hơn nam giới.

1.6 Hoa mắt, chóng mặt, choáng hoặc ngất xỉu

Khi dòng máu đến não giảm đột ngột, người bệnh có thể bị hoa mắt, quay cuồng, thậm chí ngất. Đây là dấu hiệu nhồi máu cơ tim cảnh báo mức độ nguy hiểm, đặc biệt nếu xảy ra ở người có tiền sử tăng huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim.

Nếu cơn choáng xuất hiện cùng đau ngực hoặc đánh trống ngực dữ dội, nguy cơ ngừng tim tăng lên đáng kể.

Tình trạng hoa mắt, chóng mặt và muốn ngất xỉu là dấu hiệu nhồi máu cơ tim cảnh báo mức độ nguy hiểm. (Ảnh: News-Medical)

1.7 Mệt mỏi bất thường – đặc biệt dễ gặp ở phụ nữ

Nhiều phụ nữ nhập viện vì nhồi máu cơ tim cho biết họ cảm thấy kiệt sức, hụt hơi hoặc yếu sức trong nhiều giờ hoặc vài ngày trước khi cơn đau ngực điển hình xuất hiện.

Đây là dấu hiệu nhồi máu cơ tim thường bị xem nhẹ, dễ nhầm với stress hoặc thiếu ngủ. Tuy nhiên, mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân ở người có yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, cholesterol cao… là tín hiệu cảnh báo quan trọng.

1.8 Nhịp tim nhanh, hồi hộp hoặc ngừng tim đột ngột

Các cơn rối loạn nhịp từ nhịp nhanh, ngoại tâm thu đến rung thất đều có thể là triệu chứng nhồi máu cơ tim. Khi tim bị thiếu máu, hệ điện học trở nên bất ổn, dễ gây rung thất và ngừng tim.

Nhiều ca ngừng tim đột ngột ở người đang khỏe mạnh xuất phát từ nhồi máu cơ tim mà không có đau ngực. Đây là lý do việc tầm soát tim mạch ở người nguy cơ cao ngày càng được khuyến cáo mạnh mẽ.

1.9 Triệu chứng “im lặng” – silent MI (nhồi máu cơ tim thầm lặng)

Khoảng 20% – 25% bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim hoàn toàn không có dấu hiệu điển hình. Họ chỉ thấy hơi khó chịu vùng ngực, mệt mỏi nhẹ, hoặc thoáng chóng mặt.

Silent MI thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường, người cao tuổi và bệnh nhân đã có bệnh động mạch vành. Vì thiếu đau ngực, họ thường đến bệnh viện muộn, dẫn đến nhiều biến chứng hơn.

Việc tầm soát định kỳ và theo dõi dấu hiệu nhồi máu cơ tim ở nhóm nguy cơ cao đóng vai trò quan trọng để phát hiện sớm các tổn thương cơ tim âm thầm.

2. Dấu hiệu nhồi máu cơ tim cần xử trí khẩn cấp và nhóm có nguy cơ

Dấu hiệu nhồi máu cơ tim xuất hiện dưới dạng các triệu chứng cảnh báo sẵn sàng gây tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Khi bệnh nhân có một hoặc nhiều biểu hiện sau đây, ưu tiên đánh giá và xử trí cấp cứu ngay lập tức vì nguy cơ tiến triển thành sốc tim, loạn nhịp nặng hoặc ngừng tim là rất cao.

2.1 Các tình huống nhồi máu cơ tim cần xử trí khẩn cấp

  • Đau ngực dữ dội, liên tục hơn 10 – 15 phút và không giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau thông thường.
  • Mất ý thức, ngất xỉu hoặc triệu chứng tiền ngất kèm huyết áp giảm.
  • Khó thở rất nặng, tiếng ran ẩm hai phổi, phù phổi cấp biểu hiện suy hô hấp cấp.
  • Triệu chứng đi kèm cho thấy rối loạn huyết động như mạch rất nhanh hoặc rất chậm, mạch yếu, da lạnh ẩm.
  • Xuất hiện rung thất hoặc loạn nhịp gây mất ý thức.

Cơ chế bệnh sinh ở các trường hợp nặng thường liên quan tới tắc hoàn toàn động mạch vành gây thiếu máu cơ tim khu trú, tổn thương rộng mô cơ tim và rối loạn điện học. Do đó dấu hiệu nhồi máu cơ tim ở mức độ báo động không chỉ là cảm giác đau mà còn là tổ hợp các rối loạn huyết động và hô hấp cần can thiệp khẩn trương.

2.2 Nhóm có nguy cơ cao và dạng biểu hiện nhồi máu cơ tim ít điển hình

Một điểm lâm sàng quan trọng là một số nhóm bệnh nhân thường có nhồi máu cơ tim dấu hiệu không điển hình, dẫn đến chẩn đoán muộn:

  • Phụ nữ: thường than mệt kéo dài, khó chịu vùng ngực nhẹ, buồn nôn, vã mồ hôi, hoặc chỉ có khó thở.
  • Người cao tuổi: các triệu chứng có thể mơ hồ như lú lẫn, chóng mặt, rối loạn ý thức, hoặc giảm khả năng gắng sức.
  • Bệnh nhân đái tháo đường: tổn thương dây thần kinh cảm giác (neuropathy) làm giảm hoặc mất cảm giác đau, khiến họ không nhận biết được các cơn đau thắt ngực (triệu chứng điển hình của Nhồi máu cơ tim cấp – MI), dẫn đến tình trạng nhồi máu cơ tim thầm lặng (silent MI) gặp phổ biến hơn và nguy hiểm hơn vì bệnh nhân thường đến viện muộn.

Với các nhóm này, dấu hiệu nhồi máu cơ tim cần được đánh giá kỹ càng. Nếu xuất hiện mệt mỏi bất thường, khó thở mới xuất hiện, hoặc thay đổi tri giác, nên tiến hành điện tâm đồ và xét nghiệm men tim để loại trừ tổn thương cơ tim.

Các biểu hiện nặng về huyết động, khó thở trầm trọng, rối loạn nhịp hoặc ngất là những triệu chứng nhồi máu cơ tim cần xử trí khẩn cấp. Nhóm phụ nữ, người cao tuổi và bệnh nhân đái tháo đường thường có biểu hiện ít điển hình và cần được đánh giá sớm hơn.

3. Cách phân biệt dấu hiệu nhồi máu cơ tim với các bệnh lý khác

Các dấu hiệu nhồi máu cơ tim đôi khi bị nhầm với các bệnh lý ngoài tim. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giúp phân biệt các đặc điểm lâm sàng thường gặp. 

*Bảng được thiết kế để hỗ trợ nhận diện lâm sàng ban đầu.

Triệu chứng chínhNhồi máu cơ timTrào ngược dạ dàyĐau cơ vùng ngựcCơn hoảng loạnBệnh lý phổi (viêm phổi, thuyên tắc phổi)
Vị trí đauTrung tâm ngực, có thể lan sang vai/trái/hàmVùng thượng vị, sau xương ứcKhu trú vị trí cơ, tăng khi cử độngNgực chênh vênh, cảm giác bóp nghẹtNgực bên, tăng khi thở sâu
Tính chất đauÉp, bó chặt, kéo dài, tăng dầnRát bỏng, liên quan ăn uốngĐau nhói, tăng khi vận động vùng cơĐau kèm lo lắng, hồi hộp, cảm giác sắp chếtĐau kèm ho, sốt, khó thở
Kèm theoKhó thở, vã mồ hôi, nôn, choángỢ nóng, ợ chua, nuốt khóYếu cơ, đau tái phátRun, toát mồ hôi, thở nhanhSốt, ho, ran phổi, có triệu chứng toàn thân
Thời gianThường >10 phút, không cải thiện với nghỉThường sau ăn, thay đổi nhanh với thuốcLiên quan vận động, thay đổi với tư thếBắt đầu đột ngột, kéo dài phútCó thể đột ngột (thuyên tắc) hoặc từ từ (viêm)
Dấu hiệu xét nghiệm gợi ýECG bất thường, tăng troponinThường bình thường ECG, men timECG bình thường, men tim bình thườngECG bình thường, men tim bình thườngX quang/CT phổi thay đổi, D-dimer tăng nếu thuyên tắc
Hướng xử trí ban đầuECG cấp, xét nghiệm men tim, oxy, chuẩn bị can thiệpThuốc kháng acid, nội soi nếu cầnNghỉ, vật lý trị liệuHỗ trợ tâm lý, benzodiazepine theo chỉ địnhKháng sinh, làm xét nghiệm hình ảnh, oxy 

Hướng dẫn ứng dụng lâm sàng:

  • Nếu đau ngực đặc trưng hoặc có kèm khó thở, vã mồ hôi, choáng, cần ưu tiên làm ECG và xét nghiệm men tim để loại trừ nhồi máu cơ tim.
  • Triệu chứng tiêu hóa như ợ chua hoặc khó tiêu không giảm sau điều trị chuyên môn cho tiêu hóa, hoặc kèm theo dấu hiệu toàn thân, nên được đánh giá tim mạch.
  • Trong trường hợp lo âu đi kèm đau ngực nhưng có biểu hiện rối loạn huyết động hoặc bất thường trên ECG, không nên quy kết ngay là cơn hoảng loạn.

Phân biệt dựa trên tổng hợp lâm sàng và cận lâm sàng là yếu tố bắt buộc. Dấu hiệu nhồi máu cơ tim có thể giống nhiều bệnh khác nhưng thường kèm theo rối loạn huyết động, dấu hiệu thần kinh thực vật hoặc thay đổi trên ECG và men tim.

4. Quy trình khám, chẩn đoán và cấp cứu nhồi máu cơ tim tại Bệnh viện FV

Khi xuất hiện dấu hiệu nhồi máu cơ tim, tốc độ và sự chính xác trong xử trí quyết định cơ hội sống cho người bệnh. Tại Bệnh viện FV, quy trình cấp cứu tim mạch hoạt động 24/7 với mục tiêu rút ngắn thời gian tái tưới máu nhằm bảo vệ cơ tim và giảm biến chứng nặng. Đội ngũ chuyên khoa tim mạch can thiệp phối hợp chặt chẽ với Khoa Cấp cứu, phòng Can thiệp tim mạch và Đơn vị Hồi sức để xử trí theo trình tự chuẩn, từ đánh giá ban đầu tới can thiệp mạch vành hoặc hỗ trợ hồi sức nếu cần.

4.1. Tiếp nhận ban đầu và phân loại mức độ khẩn cấp

Ngay khi bệnh nhân vào Khoa Cấp cứu với dấu hiệu bệnh tim mạch hoặc nghi ngờ nhồi máu cơ tim, đội ngũ bác sĩ tiến hành các bước khẩn cấp:

  • Khám lâm sàng nhanh, đánh giá tri giác, hô hấp, tuần hoàn
  • Điện tâm đồ (ECG) trong vài phút đầu, nhằm phân loại STEMI/NSTEMI
  • Lấy xét nghiệm troponin tim và các xét nghiệm cần thiết
  • Khởi động phác đồ chống huyết khối nếu phù hợp

Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và quyết định phác đồ điều trị ngay trong cửa sổ vàng, yếu tố sống còn trong trường hợp có dấu hiệu nhồi máu cơ tim.

4.2. Chẩn đoán cận lâm sàng nhanh và chính xác

Để xác định rõ nhồi máu cơ tim dấu hiệu và mức độ tổn thương cơ tim, Khoa Tim mạch và Tim mạch can thiệp – Bệnh viện FV triển khai ngay các kỹ thuật:

  • Siêu âm tim tại giường (POCUS) để đánh giá vùng cơ tim giảm vận động
  • Xét nghiệm troponin thế hệ mới cho kết quả nhanh và độ nhạy cao
  • Xét nghiệm huyết học, đông máu, điện giải
  • Chụp X-quang ngực trong trường hợp khó thở, nghi phù phổi hoặc biến chứng

Mỗi dữ liệu đều được đưa vào hệ thống phân tích nhằm đưa ra quyết định can thiệp sớm nhất.

Quy trình can thiệp mạch vành cấp cứu khép kín và xử trí rối loạn nhịp nhanh chóng. (Ảnh: Bệnh viện FV)

4.3. Can thiệp mạch vành khẩn cấp 24/7 

Khoa Tim mạch và Tim mạch can thiệp, Bệnh viện FV rút ngắn “thời gian vàng” cấp cứu tim mạch xuống còn 70 phút. Đây là điểm khác biệt nổi bật của FV so với các cơ sở y tế khác. 

TS.BS. Hồ Minh Tuấn – Trưởng khoa Tim mạch và Tim mạch can thiệp, Bệnh viện FV là người đã triển khai nhiều sáng kiến quan trọng trong cấp cứu tim mạch, tiêu biểu như mô hình reserve Cathlab (ê-kíp can thiệp luôn thường trực để xử lý các ca bệnh tim khẩn cấp) và quy chuẩn “70 phút vàng” trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp. Những cải tiến này góp phần rút ngắn thời gian can thiệp và tăng tỷ lệ sống cho người bệnh, đặc biệt là các trường hợp đến viện với dấu hiệu nhồi máu cơ tim diễn tiến nhanh và nguy hiểm.

“Trong điều trị tim mạch, ngoài kỹ thuật chuyên môn cùng thiết bị y tế chuyên dụng, tính kịp thời và phối hợp liên chuyên khoa là yếu tố quyết định sự thành công”, bác sĩ Tuấn nhấn mạnh.

Theo quy định quốc tế, thời gian từ khi bệnh nhân bị tổn thương mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim được tiếp nhận tại khoa cấp cứu đến khi hoàn tất can thiệp phải dưới 90 phút. Tuy nhiên, Bệnh viện FV đặt ra tiêu chí khắt khe hơn: rút ngắn xuống dưới 70 phút. Tại đây, bệnh nhân chỉ mất hơn 10 phút từ lúc vào phòng cấp cứu đến khi được chuyển vào Cathlab và chưa đầy 25 phút để hoàn tất đặt stent.

Để đạt được tốc độ này, mỗi ê-kíp phải vận hành như trong một “cuộc đua Công thức 1” – từng bước đều thuần thục, chính xác và bổ trợ lẫn nhau, đảm bảo người bệnh được can thiệp kịp thời suốt 24/7.

Gần đây, FV còn thành lập Đội Cấp cứu nhồi máu cơ tim Giờ Vàng, với khả năng phối hợp nhóm nhịp nhàng, chính xác trong từng khâu, đặc biệt trong cấp cứu tim mạch. Mỗi vị trí đều vận hành đúng vai trò của mình: hộ lý chuẩn bị phòng Cathlab ngay khi có báo động, điều dưỡng lấy máu đúng tay để không ảnh hưởng tới quá trình can thiệp, bác sĩ đồng thời kích hoạt các đầu mối chuyên môn và chỉ định thuốc chính xác. Ngay cả bộ phận tiếp tân cũng được đào tạo để nhận diện ca nhồi máu cơ tim và lập tức liên hệ các đơn vị liên quan.

 

Nhờ một quy trình bài bản, Đội Cấp cứu nhồi máu cơ tim Giờ Vàng, luôn sẵn sàng ứng phó 24/7, với sứ mệnh hồi sinh những nhịp đập, mang lại sự sống cho hàng ngàn bệnh nhân trong cơn nguy cấp.

 

Nhờ quy trình khép kín và phối hợp chuyên môn cao, Khoa Tim mạch ghi nhận 99% ca nhồi máu cơ tim cấp tại FV đáp ứng thời gian chuẩn quốc tế, với tỷ lệ sống vượt 95% – một minh chứng rõ rệt cho hiệu quả của mô hình cấp cứu tim mạch tại bệnh viện.

Theo ghi nhận của khoa Tim mạch, 99% ca bệnh nhồi máu cơ tim cấp khi điều trị can thiệp tại FV đảm bảo thời gian quy định, tỷ lệ sống trên 95%. (Ảnh: Bệnh viện FV)

Mục tiêu 70 phút giờ vàng (vượt tiêu chuẩn quy định 90 phút):

  • Giúp giảm tối đa vùng cơ tim hoại tử
  • Nâng tỷ lệ cứu sống và hạn chế suy tim sau khi xuất hiện dấu hiệu nhồi máu cơ tim
  • Đáp ứng ngưỡng chất lượng của các trung tâm tim mạch quốc tế

Quy trình được thực hiện bởi:

  • Bác sĩ tim mạch can thiệp giàu kinh nghiệm
  • Phòng Cathlab tiêu chuẩn quốc tế, hoạt động 24/7
  • Trang thiết bị hiện đại: máy chụp mạch, máy tạo nhịp tạm thời, máy sốc điện, hỗ trợ tuần hoàn

4.4. Xử trí rối loạn nhịp và biến chứng nguy kịch ngay tại chỗ

Nhồi máu cơ tim có thể gây các biến chứng đe dọa tính mạng:

  • Rung thất
  • Ngừng tim
  • Sốc tim
  • Rối loạn nhịp nguy hiểm

Khoa Tim mạch và Tim mạch can thiệp – Bệnh viện FV có khả năng xử trí ngay lập tức:

  • Sốc điện chuyển nhịp
  • Đặt máy tạo nhịp tạm thời
  • Hỗ trợ tuần hoàn khi cần

Mỗi trường hợp có dấu hiệu nhồi máu cơ tim đều được xử trí theo phác đồ cấp cứu tim mạch chuẩn quốc tế.

4.5. Theo dõi sau can thiệp, chăm sóc cá nhân hóa, chuẩn quốc tế JCI

Sau khi vượt qua giai đoạn cấp, người bệnh được chuyển đến đơn vị hồi sức tim mạch để:

  • Theo dõi sát rối loạn nhịp, huyết động
  • Tối ưu thuốc kháng kết tập tiểu cầu, hạ mỡ máu và giãn mạch
  • Tầm soát sớm biến chứng

Bệnh viện FV đạt chứng nhận y tế quốc tế JCI 4 lần liên tiếp, đảm bảo quy trình chăm sóc chuẩn hóa, an toàn và đồng nhất.

4.6. Phục hồi chức năng tim mạch & phòng ngừa tái phát

Một chương trình phục hồi tim mạch bài bản giúp giảm nguy cơ tái xuất hiện các dấu hiệu nhồi máu cơ tim và hạn chế biến chứng lâu dài:

  • Luyện tập có giám sát
  • Chế độ dinh dưỡng cá nhân hóa
  • Điều chỉnh yếu tố nguy cơ: tăng huyết áp, đường huyết, mỡ máu
  • Tư vấn bỏ thuốc lá, quản lý stress

Nhờ lộ trình được cá nhân hóa, bệnh nhân hồi phục nhanh và cải thiện đáng kể chất lượng sống.

5. Giải pháp phòng ngừa nhồi máu cơ tim hiệu quả

Phòng ngừa luôn là cách an toàn nhất để tránh những biến cố nguy hiểm liên quan đến tim mạch. Việc kiểm soát yếu tố nguy cơ, kết hợp tầm soát định kỳ, giúp người bệnh chủ động bảo vệ sức khỏe và phát hiện sớm những dấu hiệu nhồi máu cơ tim ngay cả khi triệu chứng chưa rõ ràng.

5.1. Những yếu tố nguy cơ cần kiểm soát

Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy hơn 80% trường hợp triệu chứng nhồi máu cơ tim có liên quan trực tiếp đến các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được. Trong đó, các yếu tố quan trọng nhất bao gồm:

  • Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu: Đây là ba nguy cơ chính gây tổn thương thành mạch. Khi mảng xơ vữa hình thành và nứt vỡ, cục máu đông có thể cản trở hoàn toàn dòng máu nuôi tim, dẫn đến nhồi máu cơ tim. Đây cũng là lý do người bệnh có các bệnh lý nền thường xuất hiện dấu hiệu bệnh tim mạch sớm hơn bình thường.
  • Hút thuốc lá và môi trường ô nhiễm: Nicotine và CO gây co mạch, làm giảm oxy máu và đẩy nhanh quá trình xơ vữa. Người hút thuốc có nguy cơ nhồi máu cơ tim cao hơn 2 – 4 lần.
  • Thừa cân – béo phì, lười vận động: Tăng cân làm rối loạn chuyển hóa, khiến thành mạch dễ tổn thương và thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa.
  • Căng thẳng kéo dài và lối sống thiếu điều độ: Stress làm cơ thể tăng tiết hormon catecholamine, có thể gây co thắt mạch vành. Nhiều bệnh nhân nhập viện vì các nhồi máu cơ tim dấu hiệu khởi phát sau một đợt căng thẳng mạnh hoặc mất ngủ kéo dài.
  • Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm: Nguy cơ càng tăng nếu cha mẹ mắc bệnh khi dưới 55 tuổi (nam) hoặc dưới 65 tuổi (nữ).

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, bệnh lý tim mạch vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, chiếm hơn 30% ca tử vong ở Việt Nam. Việc nhận diện sớm dấu hiệu nhồi máu cơ tim và kiểm soát các yếu tố nguy cơ kể trên chính là chìa khóa để ngăn ngừa những biến cố tim mạch khó lường.

5.2. Vai trò của việc khám sàng lọc tim mạch tại Bệnh viện FV

Tầm soát định kỳ không chỉ giúp phát hiện các bất thường tiềm ẩn mà còn hỗ trợ bác sĩ xác định khả năng xuất hiện dấu hiệu nhồi máu cơ tim trong tương lai. Lợi thế của Bệnh viện FV nằm ở việc ứng dụng công nghệ chẩn đoán hiện đại, phác đồ dựa trên bằng chứng và đội ngũ bác sĩ tim mạch giàu kinh nghiệm.

Dưới đây là những điểm nhấn chuyên môn nổi bật:

5.2.1 Tầm soát cá nhân hóa theo độ tuổi và yếu tố nguy cơ

FV xây dựng gói tầm soát theo từng nhóm bệnh nhân:

  • Trên 40 tuổi
  • Người có các yếu tố nguy cơ: hút thuốc lá, cao huyết áp, đái tháo đường, béo phì, rối loạn mỡ máu, căng thẳng kéo dài
  • Bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch

Cách tiếp cận cá nhân hóa giúp phát hiện sớm dấu hiệu nhồi máu cơ tim ở nhóm nguy cơ cao, đồng thời đưa ra phác đồ dự phòng phù hợp.

Tầm soát tim mạch tại Bệnh viện FV. (Ảnh: Bệnh viện FV)

5.2.2 Ứng dụng nghiệm pháp gắng sức tim mạch – hô hấp (CPET): “Chuẩn vàng” của các trung tâm tim mạch tiên tiến

CPET là ưu thế vượt trội của Bệnh viện FV khi hiện nay rất ít bệnh viện tại Việt Nam triển khai được kỹ thuật này trong tầm soát tim mạch.

CPET cho phép đánh giá đồng thời:

  • Độ bền thể lực
  • Mức độ đáp ứng tim, phổi và tuần hoàn
  • Ngưỡng thiếu oxy cơ tim tiềm ẩn
  • Khả năng gắng sức thực tế của bệnh nhân

Nhờ đó, bác sĩ có thể phát hiện sớm nguy cơ nhồi máu cơ tim ngay cả khi người bệnh chưa có dấu hiệu bệnh tim mạch rõ rệt.

5.2.3 Chương trình “Kiểm tra tim mạch và hệ thống mạch máu toàn diện” tại FV

Thời gian thực hiện: 5 – 6 giờ

Chương trình bao gồm:

  • Khám với bác sĩ Tim mạch, bác sĩ Tĩnh mạch hoặc bác sĩ Phẫu thuật Mạch máu
  • Điện tâm đồ
  • X-quang ngực
  • Siêu âm tim
  • Nghiệm pháp gắng sức
  • Siêu âm Doppler động mạch cảnh
  • Xét nghiệm chuyên sâu: đường huyết, mỡ máu, CRP, chức năng thận, phân tích nước tiểu…

Gói này đem lại bức tranh toàn diện về hệ tim mạch và giúp phát hiện sớm các tổn thương có thể dẫn đến dấu hiệu nhồi máu cơ tim. Đặc biệt, Bệnh viện FV triển khai ưu đãi 20% cho các gói tầm soát tim mạch, nhằm hỗ trợ cộng đồng tiếp cận sớm hơn với dịch vụ phòng ngừa biến chứng tim mạch.

5.3 Quyền lợi BHYT: BHYT chi trả 100% khi cấp cứu tim mạch tại Bệnh viện FV

Từ 1/7/2025, Bệnh viện FV mở rộng danh mục áp dụng BHYT. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng với người có nguy cơ hoặc đã từng xuất hiện dấu hiệu nhồi máu cơ tim.

Cụ thể:

  • BHYT chi trả 100% chi phí cấp cứu tim mạch
  • Không cần chuyển tuyến
  • Không cần đăng ký nơi khám chữa bệnh ban đầu tại FV
  • Hỗ trợ bệnh nhân tiếp cận kỹ thuật cao mà không quá lo chi phí
  • Đội ngũ tư vấn BHYT hướng dẫn chi tiết quyền lợi, bao gồm quyền lợi cộng gộp BHYT, Bảo hiểm tư nhân và Thẻ hội viên FV cùng chính sách trả góp 0% lãi suất.

Điều này giúp bệnh nhân tiếp cận ngay các kỹ thuật cao như can thiệp mạch vành, điều trị rối loạn nhịp, đặt máy tạo nhịp… mà không lo về chi phí cấp cứu ban đầu.

Nhồi máu cơ tim là biến cố nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa được nếu bạn kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, nhận biết sớm dấu hiệu bệnh tim mạch, và tầm soát tim mạch định kỳ tại các cơ sở y tế uy tín như Bệnh viện FV.

Đặt lịch tầm soát tim mạch hoặc khám với bác sĩ chuyên khoa tại FV ngay hôm nay!

Thông tin Bệnh viện FV:

Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh

Zalo
Facebook messenger