Mục lục
- 1. Vì sao cần nhận biết sớm triệu chứng nhồi máu cơ tim?
- 1.1 Tỷ lệ nhồi máu cơ tim đang tăng cao
- 1.2 Nhận biết sớm để hạn chế biến chứng
- 1.3 Can thiệp sớm quyết định tiên lượng
- 2. Triệu chứng nhồi máu cơ tim là gì? Các tín hiệu cảnh báo không nên bỏ qua
- 2.1 Triệu chứng cảnh báo sớm nhồi máu cơ tim
- 2.2 Triệu chứng nhồi máu cơ tim thường gặp
- 3. Tại sao bị nhồi máu cơ tim? Những nguyên nhân thường bị bỏ qua
- 3.1. Nhồi máu cơ tim do xơ vữa động mạch
- 3.2. Nhồi máu cơ tim không do xơ vữa động mạch
- 3.3. Một số nguyên nhân ít gặp nhưng không thể xem nhẹ
- 4. Làm gì khi thấy người bệnh xuất hiện các triệu chứng nhồi máu cơ tim?
- 4.1. Những điều cần thực hiện ngay khi gặp người có triệu chứng nhồi máu cơ tim
- 4.2. Cách sơ cứu nhồi máu cơ tim – quy trình chuẩn cần nhớ
- Bước 1: Giúp người bệnh nghỉ ngơi đúng tư thế
- Bước 2: Dùng nitroglycerin (nếu có chỉ định trước đó)
- Bước 3: Uống aspirin nếu không chống chỉ định
- Bước 4: Thực hiện CPR khi cần
- Bước 5: Chuẩn bị thông tin y tế cho đội cấp cứu
- Bước 6: Điều trị cấp cứu trên xe chuyên dụng
- Bước 7: Xét nghiệm và chẩn đoán tại bệnh viện
- Bước 8: Điều trị can thiệp – giải pháp cứu sống cơ tim
- Bước 9: Theo dõi và điều trị lâu dài sau cấp cứu
- 5. Hướng dẫn phòng ngừa nhồi máu cơ tim
- 5.1 Hạn chế rượu bia và chất kích thích
- 5.2 Tránh thực phẩm nhiều chất béo bão hòa
- 5.3 Kiểm soát cảm xúc và hạn chế căng thẳng
- 5.4 Duy trì sinh hoạt lành mạnh
- 6. Lợi ích của việc tầm soát tim mạch tại Bệnh viện FV
- 6.1 Ưu điểm khi tầm soát tim mạch tại Bệnh viện FV:
- 6.2 Chương trình “Kiểm tra tim mạch và hệ thống mạch máu toàn diện” tại Bệnh viện FV
- Kết luận
Triệu chứng nhồi máu cơ tim thường xuất hiện âm thầm nhưng có thể gây nguy hiểm chỉ trong vài phút nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Tại Việt Nam, tỷ lệ tử vong do bệnh lý tim mạch vẫn chiếm tỷ lệ rất cao, trong đó nhiều trường hợp có thể phòng tránh nếu được tầm soát đúng thời điểm. Hãy tìm hiểu ngay các triệu chứng và nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim trong bài viết sau để có thể chủ động hơn trong hành trình bảo vệ sức khỏe tim mạch.
1. Vì sao cần nhận biết sớm triệu chứng nhồi máu cơ tim?
Triệu chứng nhồi máu cơ tim xuất hiện khi lưu lượng máu tới cơ tim giảm đột ngột hoặc bị tắc nghẽn hoàn toàn, thường do mảng xơ vữa trong động mạch vành (tích tụ cholesterol, chất béo và canxi). Khi mảng xơ vữa bị vỡ, huyết khối hình thành có thể làm nghẽn mạch, dẫn tới thiếu máu nghiêm trọng và hoại tử vùng cơ tim. Quá trình này gọi là nhồi máu cơ tim (myocardial infarction) — một tình trạng cấp cứu tim mạch cần can thiệp kịp thời để hạn chế tổn thương tim.
1.1 Tỷ lệ nhồi máu cơ tim đang tăng cao
Nhận biết triệu chứng nhồi máu cơ tim kịp thời là yếu tố then chốt quyết định khả năng sống và mức độ tổn thương cơ tim. Ở Việt Nam, theo Niên giám Thống kê Bộ Y tế 2020, nhồi máu cơ tim cấp nằm trong top 10 nguyên nhân tử vong cao nhất; mỗi năm có khoảng 200.000 người chết do bệnh tim mạch, chiếm 33% tất cả các ca tử vong, con số này lớn hơn tử vong do ung thư, và 85% trong số đó liên quan đến nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Những thống kê này nhấn mạnh rằng hiểu rõ dấu hiệu bệnh tim mạch và hành động nhanh là cực kỳ quan trọng để tránh biến chứng.
1.2 Nhận biết sớm để hạn chế biến chứng
Nhồi máu cơ tim (hay “cơn đau tim”) xảy ra khi một hoặc nhiều nhánh động mạch vành bị tắc, khiến một vùng cơ tim không được tưới máu dẫn tới thiếu máu cục bộ và hoại tử. Quá trình thường bắt đầu bằng xơ vữa: sự lắng đọng cholesterol gây tổn thương nội mạc mạch, kèm phản ứng viêm, tích tụ tiểu cầu và tế bào miễn dịch, lâu dần tạo nên mảng xơ vữa. Khi mảng này bong ra sẽ kích hoạt tạo huyết khối và gây tắc mạch, dẫn đến nhồi máu cấp tính. Bệnh sẽ tiến triển nhanh và nguy cơ biến chứng xấu đi nếu trì hoãn việc thăm khám và điều trị không kịp thời.
Các biến chứng có thể gặp gồm:
- Đột tử do rối loạn nhịp hoặc suy tim cấp.
- Rối loạn nhịp tim (phổ biến, đặc biệt sau nhồi máu diện rộng hoặc tổn thương thất trái).
- Sốc tim: mạch yếu, tụt huyết áp, vã mồ hôi.
- Vỡ thành tim (hiếm nhưng nặng).

1.3 Can thiệp sớm quyết định tiên lượng
Can thiệp tái thông mạch vành (ví dụ: nong/stent động mạch vành qua da) có thể khôi phục dòng máu, cứu vãn mô tim còn sống và giảm tỷ lệ tử vong. Hiệu quả lớn nhất khi can thiệp trong giờ đầu tiên sau khởi phát; can thiệp trong vòng 6 giờ vẫn có lợi rõ rệt. Mỗi giờ chậm trễ làm tăng nguy cơ tổn thương không hồi phục và tử vong, do đó cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khả năng can thiệp sớm nhất.
(*) Lưu ý: Hình ảnh “ôm ngực rồi ngã ngay” không phải lúc nào cũng đúng, nhiều người chỉ có triệu chứng nhẹ, thoáng qua, hoặc cảm giác khó chịu vùng thượng vị. Vì thế, nhận biết triệu chứng nhồi máu cơ tim và các dấu hiệu bệnh tim mạch đi kèm giúp người bệnh và người nhà hành động nhanh để có thể cứu sống và giảm biến chứng dài hạn.
Ở phần sau, chúng ta sẽ phân tích chi tiết biểu hiện nhồi máu cơ tim thường gặp và một số dấu hiệu “âm thầm” dễ bị bỏ qua, kèm hướng dẫn khi nào cần gọi cấp cứu hoặc tới cơ sở can thiệp.
2. Triệu chứng nhồi máu cơ tim là gì? Các tín hiệu cảnh báo không nên bỏ qua
Triệu chứng nhồi máu cơ tim phản ánh tình trạng cơ tim thiếu máu nghiêm trọng. Việc nhận diện các dấu hiệu nhồi máu cơ tim từ giai đoạn cảnh báo đến lúc nhồi máu cấp tính giúp người bệnh và người nhà có thể chủ động hơn.
2.1 Triệu chứng cảnh báo sớm nhồi máu cơ tim
Những triệu chứng cảnh báo trước khi xảy ra nhồi máu cơ tim có thể xuất hiện cách giờ, ngày hoặc tuần và bao gồm:
- Cảm giác lo âu hoặc hồi hộp bất thường.
- Đau hoặc khó chịu ở ngực: cảm giác đè nặng, nóng rát, căng tức hoặc đau kiểu bóp nghẹt, có thể kéo dài hơn 20 phút.
- Đau lan: cổ, hàm, vai (thường bên trái), lưng, bụng trên hoặc cánh tay (thường bên trái).
- Khó thở, thở nhanh ngay cả khi nghỉ ngơi.
- Hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn hoặc nôn.
- Thay đổi huyết áp (tăng hoặc tụt).
- Tăng tiết mồ hôi, tay chân lạnh ẩm.
- Cảm giác mệt mỏi bất thường, kém sức bền, đau vùng thượng vị mà không rõ nguyên nhân.
(*) Ghi chú: Một số người (đặc biệt là người cao tuổi, phụ nữ, bệnh nhân đái tháo đường) có thể có các triệu chứng nhồi máu cơ tim không điển hình như chỉ thấy mệt, khó thở hoặc rối loạn tri giác, khiến chẩn đoán chậm trễ nếu không cảnh giác.
2.2 Triệu chứng nhồi máu cơ tim thường gặp
Nhồi máu cấp thường diễn tiến nhanh và có thể biểu hiện như sau:
- Đau thắt ngực điển hình: đau nặng, cảm giác bị ép sau xương ức hoặc vùng ngực trái, đôi khi giống bị đâm, thường kéo dài trên 15 phút, không giảm sau khi dùng nitrate. Đau có thể lan ra cổ, hàm, vai, lưng hoặc cánh tay.
- Kèm theo có thể là tình trạng: khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, hoa mắt, hồi hộp, lo lắng mạnh hoặc ngất.
- Ở một số nhóm (người già, phụ nữ, người tiểu đường), nhồi máu cơ tim dấu hiệu có thể là khó thở nặng, mệt nhiều, lú lẫn hoặc tụt huyết áp (huyết áp < 90/60 mmHg), mà không có hoặc có rất ít cảm giác đau ngực.
- Trong trường hợp nặng (nhồi máu diện rộng, tắc mạch lớn), có thể xảy ra ngừng tim đột ngột.
Không phải ai cũng có cùng triệu chứng nhồi máu cơ tim; mức độ có thể từ nhẹ, thoáng qua đến nặng và đe dọa tính mạng. Vì vậy, khi xuất hiện một trong những dấu hiệu nhồi máu cơ tim kể trên, cần gọi cấp cứu hoặc đến ngay cơ sở y tế có khả năng can thiệp tim mạch.

3. Tại sao bị nhồi máu cơ tim? Những nguyên nhân thường bị bỏ qua
Các triệu chứng nhồi máu cơ tim khởi phát khi một đoạn của động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn, khiến máu nuôi cơ tim giảm đột ngột. Khi vùng cơ tim thiếu oxy quá lâu, cơ tim sẽ bị tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong.
Nhồi máu cơ tim thuộc nhóm hội chứng động mạch vành cấp tính, gồm ba thể:
- Nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI)
- Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI)
- Cơn đau thắt ngực không ổn định
Dưới đây là các nguyên nhân nhồi máu cơ tim thường gặp.
3.1. Nhồi máu cơ tim do xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch là nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất trong bệnh lý này và liên quan mật thiết đến triệu chứng nhồi máu cơ tim.
Khi cơ thể tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ (rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp, hút thuốc, béo phì, đái tháo đường…), các chất như cholesterol, canxi, protein, tế bào viêm và mảnh vỡ tế bào tích tụ trong thành động mạch vành tạo thành mảng xơ vữa.
Đặc điểm của mảng xơ vữa:
- Vỏ ngoài cứng
- Phần trong mềm và dễ vỡ
Khi lớp vỏ bị nứt, tiểu cầu lập tức tập trung đến vị trí tổn thương để chữa lành, nhưng lại gây phản ứng tạo cục máu đông. Cục máu đông này có thể nhanh chóng làm tắc hoàn toàn lòng mạch vành, khiến nguồn máu nuôi tim bị cắt đột ngột. Lúc này, cơ tim thiếu oxy, hoại tử và triệu chứng nhồi máu cơ tim bắt đầu xuất hiện.
3.2. Nhồi máu cơ tim không do xơ vữa động mạch
Mặc dù ít gặp hơn, nhóm nguyên nhân này vẫn có thể gây ra biểu hiện nhồi máu cơ tim nghiêm trọng nhưng thường bị chẩn đoán muộn.
Các yếu tố thường gặp gồm:
- Bất thường bẩm sinh động mạch vành: Dị dạng, rò hoặc vị trí xuất phát bất thường của mạch vành khiến luồng máu đến cơ tim không ổn định hoặc bị hạn chế.
- Viêm động mạch vành: Các bệnh như Kawasaki có thể làm thành mạch bị viêm, tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa và cục máu đông.
- Co thắt động mạch vành (không liên quan xơ vữa): Động mạch vành bị co thắt đột ngột khiến tim mất nguồn cung cấp máu, gây triệu chứng giống nhồi máu cơ tim.
- Cục máu đông từ nơi khác di chuyển đến (thuyên tắc): Huyết khối từ phổi, thận hoặc não có thể di chuyển theo dòng máu và mắc kẹt tại động mạch vành.
Nhóm nguyên nhân này khó phát hiện qua các xét nghiệm thường quy, nhưng lại là yếu tố quan trọng trong nhiều ca không xác định được rõ ràng các nguyên nhân nhồi máu cơ tim ban đầu.
3.3. Một số nguyên nhân ít gặp nhưng không thể xem nhẹ
Dưới đây là các yếu tố hiếm gặp nhưng vẫn có thể “kích hoạt” các triệu chứng nhồi máu cơ tim:
- Thuyên tắc động mạch vành thứ phát
- Co thắt mạch vành nguyên phát
- Dị tật bẩm sinh mạch vành cản trở dòng máu đến tim
- Sử dụng ma túy kích thích như Cocaine, Ephedrine, Amphetamine
- Chấn thương mạch vành
- Tình trạng làm tăng nhu cầu oxy của tim: cường giáp, vận động gắng sức, sốt cao
- Tình trạng làm giảm khả năng vận chuyển oxy (thiếu máu nặng)
- Viêm động mạch gây co thắt lòng mạch
- Bóc tách động mạch chủ ảnh hưởng trực tiếp dòng máu nuôi tim
- Bệnh phổi cấp tính làm giảm oxy máu, khiến tim thiếu dưỡng khí
Những yếu tố này thường không điển hình, nhưng lại khiến người bệnh xuất hiện triệu chứng nhồi máu cơ tim mà không có tiền sử xơ vữa động mạch rõ ràng.
4. Làm gì khi thấy người bệnh xuất hiện các triệu chứng nhồi máu cơ tim?
Khi các triệu chứng nhồi máu cơ tim xuất hiện, từng giây đều cực kỳ quý giá. Xử trí đúng cách không chỉ giúp người bệnh giữ được tính mạng mà còn giảm đáng kể nguy cơ tổn thương cơ tim lâu dài. Vì vậy, việc hiểu rõ các bước cần thực hiện và cách sơ cứu nhồi máu cơ tim ban đầu là vô cùng quan trọng.
4.1. Những điều cần thực hiện ngay khi gặp người có triệu chứng nhồi máu cơ tim
Nếu phát hiện người thân hoặc người xung quanh có biểu hiện nghi ngờ nhồi máu cơ tim, hãy bình tĩnh thực hiện lần lượt các bước dưới đây. Mục tiêu là đảm bảo an toàn, duy trì lưu thông máu và rút ngắn tối đa thời gian tiếp cận y tế khẩn cấp.
Giữ tư thế an toàn cho người bệnh
- Để bệnh nhân ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái, nới lỏng quần áo, thắt lưng, cà vạt…
- Tránh tụ tập đông người xung quanh, giữ không gian thoáng khí giúp máu lưu thông tốt hơn.
Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức
- Không trì hoãn bất cứ phút nào khi đã có triệu chứng nhồi máu cơ tim.
- Nếu xe cấp cứu đến chậm, hãy chủ động đưa người bệnh đến bệnh viện gần nhất bằng taxi hoặc phương tiện cá nhân.
Cho bệnh nhân dùng aspirin (nếu được bác sĩ cho phép)
- Aspirin giúp giảm hình thành cục máu đông.
- Không sử dụng nếu người bệnh dị ứng hoặc đang chống chỉ định dùng aspirin.
Thực hiện CPR nếu bệnh nhân ngưng thở hoặc bất tỉnh
- Hồi sinh tim phổi (ép tim ngoài lồng ngực) cần tiến hành càng sớm càng tốt.
- Với mỗi phút chậm trễ, người bệnh giảm 10% cơ hội sống sót (con số khiến việc xử trí sớm trở nên sống còn).
4.2. Cách sơ cứu nhồi máu cơ tim – quy trình chuẩn cần nhớ
Khi đã kích hoạt cấp cứu, hãy áp dụng những bước sơ cứu nhồi máu cơ tim khoa học dưới đây để hỗ trợ người bệnh trong lúc chờ đội ngũ y tế. Những bước này giúp duy trì tuần hoàn và giảm thiểu tổn thương cơ tim do thiếu máu.
Bước 1: Giúp người bệnh nghỉ ngơi đúng tư thế
- Ngưng hoàn toàn mọi hoạt động.
- Ngồi tựa 75 độ hoặc nằm đầu cao, gối co nhẹ.
- Nới lỏng quần áo, hướng dẫn người bệnh hít thở sâu, đều để ổn định nhịp tim và giảm cảm giác khó thở. Vì khó thở là một trong những triệu chứng nhồi máu cơ tim phổ biến.
Bước 2: Dùng nitroglycerin (nếu có chỉ định trước đó)
- Đặt 1 viên nitroglycerin dưới lưỡi theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Thuốc giúp giãn mạch vành, cải thiện lưu lượng máu, làm giảm áp lực lên cơ tim.
Bước 3: Uống aspirin nếu không chống chỉ định
- Aspirin có khả năng hạn chế tình trạng kết tập tiểu cầu, từ đó giảm nguy cơ hình thành huyết khối lớn hơn.
- Tuyệt đối chỉ dùng khi người bệnh không dị ứng và đã được bác sĩ dặn dò trước.
Bước 4: Thực hiện CPR khi cần
Nếu người bệnh mất ý thức, ngừng thở hoặc không còn mạch:
- Tiến hành ép tim ngoài lồng ngực ngay lập tức.
- Nếu chính bạn là người đang lên cơn nhồi máu cơ tim, hãy cố ra dấu hoặc gọi người xung quanh hỗ trợ.

Bước 5: Chuẩn bị thông tin y tế cho đội cấp cứu
Cung cấp cho nhân viên y tế:
- Thời điểm bắt đầu triệu chứng nhồi máu cơ tim
- Thuốc đã dùng trước đó
- Bệnh sử
- Dị ứng thuốc
- Các yếu tố nguy cơ (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu…)
Thông tin đầy đủ giúp bác sĩ đưa ra chiến lược xử trí nhanh và chính xác hơn.
Bước 6: Điều trị cấp cứu trên xe chuyên dụng
Trong quá trình di chuyển, người bệnh có thể được dùng:
- Nitroglycerin
- Thuốc chống đông
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu
- Thuốc chẹn beta
- Thuốc giảm đau hoặc an thần (nếu cần)
Mục tiêu là giảm gánh nặng cho tim và hạn chế tổn thương cơ tim lan rộng.
Bước 7: Xét nghiệm và chẩn đoán tại bệnh viện
Bệnh nhân sẽ được:
- Làm điện tâm đồ (ECG)
- Xét nghiệm máu (troponin…)
- Chụp X-quang ngực
- Siêu âm tim
- Chụp CT đa lát cắt
- Chụp mạch vành (khi cần thiết)
Các kết quả này giúp bác sĩ xác định loại nhồi máu và mức độ tắc nghẽn để lựa chọn phương án điều trị tối ưu.
Bước 8: Điều trị can thiệp – giải pháp cứu sống cơ tim
Tùy mức độ nghiêm trọng, bác sĩ có thể:
- Can thiệp mạch vành qua da (PCI) – đặt stent
- Dùng thuốc tiêu sợi huyết
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)
Tất cả đều hướng đến mục tiêu chung: tái thông mạch vành, khôi phục máu đến cơ tim càng sớm càng tốt.
Bước 9: Theo dõi và điều trị lâu dài sau cấp cứu
Sau giai đoạn nguy kịch, bệnh nhân sẽ được duy trì các thuốc dài hạn như:
- Thuốc chống đông
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu
- Statin
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEi)
- Thuốc chẹn beta
- Thuốc lợi tiểu (nếu cần)
Ngoài ra, bác sĩ sẽ tư vấn chế độ ăn uống, vận động, kiểm soát stress và loại bỏ thói quen xấu để giảm nguy cơ tái phát, điều này đặc biệt quan trọng với những người từng có triệu chứng nhồi máu cơ tim.
5. Hướng dẫn phòng ngừa nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim có thể xảy ra bất ngờ, nhưng hoàn toàn có thể giảm nguy cơ bằng việc chủ động điều chỉnh lối sống. Việc kiểm soát thói quen ăn uống, hạn chế căng thẳng và theo dõi các dấu hiệu nhồi máu cơ tim giúp bạn bảo vệ trái tim hiệu quả hơn, đặc biệt trong thời điểm nghỉ Lễ, Tết – khi chế độ sinh hoạt dễ bị xáo trộn.
5.1 Hạn chế rượu bia và chất kích thích
Rượu bia làm tăng nhịp tim, gây biến động huyết áp và kích thích cơ tim, những yếu tố này có thể làm nặng thêm các triệu chứng nhồi máu cơ tim ở người có nguy cơ. Một số lưu ý quan trọng bao gồm:
- Chỉ uống rượu bia ở mức vừa phải theo khuyến cáo y khoa.
- Tuyệt đối tránh pha trộn nhiều loại rượu vì gan không kịp chuyển hóa, dễ gây say nặng và tăng áp lực lên tim.
- Uống quá nhiều có thể gây tăng huyết áp đột ngột, dẫn đến tai biến mạch máu não hoặc thiếu máu cơ tim cấp.
- Tránh hút thuốc lá, cà phê đặc, nước chè đặc vì có thể gây căng thẳng thần kinh, rối loạn giấc ngủ và làm tim đập nhanh hơn.
Việc hạn chế các chất kích thích không chỉ giúp phòng ngừa nhồi máu cơ tim mà còn giảm nguy cơ xuất hiện các dấu hiệu bệnh tim mạch khác.
5.2 Tránh thực phẩm nhiều chất béo bão hòa
Chế độ ăn nhiều dầu mỡ khiến lòng mạch bị rối loạn chức năng tạm thời từ 6 – 12 giờ sau bữa ăn, tạo điều kiện cho co thắt động mạch vành, đây là một yếu tố làm gia tăng triệu chứng nhồi máu cơ tim ở người có nền xơ vữa mạch.
- Hạn chế các món chiên rán, da gà vịt, nội tạng động vật, thịt mỡ lợn, bò…
- Tránh thực phẩm nhiều muối như dưa muối, cà muối, mắm tôm, mắm tép vì làm tăng nguy cơ tăng huyết áp.
- Ưu tiên rau xanh, cá, thịt nạc, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt.
Một chế độ ăn lành mạnh giúp giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, vì đây là yếu tố nền tảng dẫn đến hàng loạt dấu hiệu bệnh tim mạch nguy hiểm.
5.3 Kiểm soát cảm xúc và hạn chế căng thẳng
Yếu tố tinh thần là một trong những nguyên nhân âm thầm ảnh hưởng đến hoạt động của tim. Stress, giận dữ hoặc xúc động mạnh khiến tim phải làm việc nhiều hơn, tăng nhu cầu oxy của cơ tim.
- Áp lực tài chính, tặng quà, chuẩn bị Lễ, Tết… dễ khiến căng thẳng kéo dài.
- Ngược lại, cảm giác cô đơn, buồn bã trong kỳ nghỉ cũng làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim.
- Nhiều nghiên cứu cho thấy trầm cảm, lo âu hay cô lập xã hội có thể làm nặng thêm các dấu hiệu bệnh tim mạch, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Tốt nhất, hãy tạo môi trường thư giãn, chẳng hạn như:
- Dành thời gian cho gia đình, duy trì bữa ăn ấm cúng.
- Chọn lựa các món ăn nhẹ nhàng, ít dầu mỡ như rau, trái cây, canh, món hấp hoặc luộc.
- Hạn chế thức khuya và giữ tinh thần thoải mái để ổn định nhịp tim.
5.4 Duy trì sinh hoạt lành mạnh
Những biến động trong giờ giấc sinh hoạt dễ khiến cơ thể mất cân bằng, từ đó làm tăng nhịp tim và huyết áp, đây là hai yếu tố có thể làm xuất hiện các triệu chứng nhồi máu cơ tim ở người nguy cơ cao. Để bảo vệ tim mạch, bạn nên:
- Duy trì giờ ngủ đều đặn.
- Tập luyện nhẹ nhàng: đi bộ, kéo giãn cơ, yoga.
- Tránh ăn quá no hoặc uống nhiều rượu bia trong buổi tối.
- Tái khám khi có dấu hiệu bất thường như khó thở, đau ngực, choáng váng.
6. Lợi ích của việc tầm soát tim mạch tại Bệnh viện FV
Triệu chứng nhồi máu cơ tim có thể được ngăn chặn hoặc giảm thiểu rủi ro nếu các yếu tố nguy cơ được kiểm soát. Tầm soát tim mạch giúp phát hiện sớm xơ vữa, rối loạn nhịp, rối loạn chức năng tim và các dấu hiệu bệnh tim mạch tiềm ẩn. Từ đó bác sĩ xây dựng chương trình phòng ngừa và điều trị phù hợp.
6.1 Ưu điểm khi tầm soát tim mạch tại Bệnh viện FV:
- Gói tầm soát chuyên biệt, cá nhân hóa theo độ tuổi và nguy cơ: Bệnh viện FV có nhiều gói tầm soát (ví dụ gói CAD — Tầm soát ngăn ngừa nhồi máu cơ tim, gói tầm soát mạch máu, gói toàn diện).
- Trang thiết bị hiện đại: Bệnh viện FV đầu tư CT đa lát cắt (ví dụ 256-slice CT) giúp chụp mạch vành và đánh giá vôi hóa thành mạch chính xác.
- Nghiệm pháp gắng sức tim mạch, hô hấp (CPET): Bệnh viện FV áp dụng CPET trong tầm soát và đánh giá khả năng gắng sức tim – phổi. Đây là lợi thế vì ít cơ sở tầm soát có test này. CPET giúp đánh giá chính xác nguyên nhân khó thở, giới hạn gắng sức và nguy cơ tim mạch.
- Đội ngũ chuyên khoa & Cathlab hoạt động 24/7: Khoa Tim mạch và Tim mạch can thiệp của FV có phòng Cathlab hiện đại, hỗ trợ xử trí cấp cứu và can thiệp mạch vành ngay khi người bệnh có các triệu chứng nhồi máu cơ tim. FV đã triển khai các thủ thuật can thiệp đáp ứng tiêu chuẩn cấp cứu “70 phút giờ vàng” (vượt tiêu chuẩn quốc tế).
- Chương trình hỗ trợ chi phí & ưu đãi tầm soát: FV từng triển khai ưu đãi giảm đến 20% cho các gói tầm soát tim mạch trong các chiến dịch cộng đồng.
Vì sao NSƯT Công Ninh đến Bệnh viện FV tầm soát đột quỵ? Xem ngay video:
6.2 Chương trình “Kiểm tra tim mạch và hệ thống mạch máu toàn diện” tại Bệnh viện FV
Chương trình được thiết kế để đánh giá tổng thể sức khỏe tim mạch chỉ trong 5 – 6 giờ, phù hợp cho người có nguy cơ cao hoặc đã từng xuất hiện dấu hiệu nhồi máu cơ tim.
Nội dung kiểm tra bao gồm:
- Khám trực tiếp với bác sĩ Tim mạch, Tĩnh mạch hoặc Phẫu thuật Mạch máu
- Điện tâm đồ
- Chụp X-quang ngực
- Siêu âm tim
- Nghiệm pháp gắng sức
- Siêu âm Doppler động mạch cảnh
- Xét nghiệm chuyên sâu: đường huyết, mỡ máu, CRP, chức năng thận, phân tích nước tiểu…
Gói tầm soát này giúp xây dựng bức tranh toàn diện về hệ tim mạch, hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương mạch máu và nguy cơ dẫn đến nhồi máu cơ tim trước khi xuất hiện biến chứng nghiêm trọng.
Đặc biệt, Bệnh viện FV đang áp dụng ưu đãi 20% cho các gói tầm soát tim mạch, tạo điều kiện để người dân tiếp cận sớm dịch vụ phòng ngừa nguy hiểm, nhất là với những ai có nguy cơ cao như tăng huyết áp, mỡ máu cao, đái tháo đường hoặc tiền sử bệnh tim mạch trong gia đình.

Kết luận
Tầm soát định kỳ tại cơ sở có trang thiết bị và chuyên khoa như Bệnh viện FV giúp phát hiện sớm các triệu chứng nhồi máu cơ tim và các dấu hiệu bệnh tim mạch khác, từ đó bác sĩ đưa ra can thiệp kịp thời, điều này có thể giảm đáng kể tử vong và biến chứng.
Bệnh viện FV vừa mở rộng danh mục áp dụng BHYT từ ngày 1/7/2025, mở ra cơ hội chăm sóc tim mạch chất lượng cao với chi phí thấp nhất cho người bệnh có nguy cơ hoặc đã từng xuất hiện dấu hiệu nhồi máu cơ tim.
Khi cấp cứu tim mạch tại Bệnh viện FV, BHYT chi trả 100% quyền lợi BHYT quy định mà không cần chuyển tuyến, cũng không yêu cầu đăng ký khám ban đầu tại FV. Người bệnh được tiếp cận ngay các kỹ thuật chuyên sâu như can thiệp mạch vành, điều trị rối loạn nhịp, đặt máy tạo nhịp… mà không phải lo về chi phí cấp cứu ban đầu.
Đặc biệt, đội ngũ tư vấn BHYT của FV luôn đồng hành để giải thích đầy đủ quyền lợi, bao gồm cộng gộp BHYT, bảo hiểm tư nhân và Thẻ hội viên FV, cùng chính sách trả góp 0%, giúp người bệnh an tâm hơn cả về chuyên môn lẫn tài chính. Đây là thời điểm lý tưởng để bạn chủ động tầm soát tim mạch hoặc đến Bệnh viện FV ngay khi cơ thể xuất hiện triệu chứng nhồi máu cơ tim, đảm bảo được can thiệp kịp thời với chi phí tối ưu nhất.
Thông tin Bệnh viện FV:
- Số điện thoại: (028) 35 11 33 33
- Website: https://www.fvhospital.com/vi/
Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh