Bản Tin Sức Khỏe

Bệnh nhồi máu cơ tim là gì? Bệnh nhồi máu cơ tim có di truyền không?

Bệnh nhồi máu cơ tim là một cấp cứu tim mạch nguy hiểm, xảy ra khi một phần cơ tim bị thiếu máu nuôi dưỡng nghiêm trọng và dẫn đến hoại tử. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ bệnh nhồi máu cơ tim là gì, bệnh nhồi máu cơ tim có di truyền không, các nguyên nhân thường gặp, dấu hiệu cảnh báo và cách tầm soát khi trong gia đình có người mắc bệnh, từ đó chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch của chính mình.

1. Tổng quan về bệnh nhồi máu cơ tim

Một trong những cấp cứu tim mạch nguy hiểm nhất đó là bệnh nhồi máu cơ tim, căn bệnh này đòi hỏi người bệnh nhận biết sớm để được xử trí kịp thời. Phần dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất bệnh, cách phân loại, nguyên nhân và những dấu hiệu quan trọng cần lưu ý.

1.1 Bệnh nhồi máu cơ tim là gì?

Bệnh nhồi máu cơ tim là tình trạng một vùng cơ tim bị hoại tử do mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột, khiến máu không thể nuôi tim. Đây là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh mạch vành, dễ gây tử vong nếu không được xử trí trong “thời gian vàng”.

Tim hoạt động như một “máy bơm” liên tục cung cấp máu cho toàn cơ thể và bản thân cơ tim cũng được nuôi dưỡng bởi hai hệ động mạch quan trọng: động mạch vành trái và động mạch vành phải. Khi một trong hai nhánh (hoặc cả hai) bị chặn dòng máu, cơ tim lập tức rơi vào tình trạng thiếu máu cơ tim, dẫn đến tổn thương tế bào tim và có thể hoại tử.

Nếu một vùng cơ tim bị chết đi, chức năng co bóp suy giảm gây nên bệnh nhồi máu cơ tim và kéo theo nhiều hậu quả nặng nề như suy tim, rối loạn nhịp nguy hiểm, thậm chí đột tử. (Ảnh: Top Neuro Docs)

1.2 Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim

Để giúp người bệnh và cả nhân viên y tế đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh nhồi máu cơ tim, tình trạng này được phân loại dựa trên thời gian khởi phát, đặc điểm điện tâm đồ và vị trí vùng cơ tim bị tổn thương.

1.2.1 Phân loại theo thời điểm khởi phát

  • Nhồi máu cơ tim tối cấp: diễn ra trong 1 – 3 giờ đầu, là giai đoạn nguy hiểm nhất.
  • Nhồi máu cơ tim cấp (nhồi máu cơ tim cấp tính): xuất hiện trong 5 – 12 giờ đầu.
  • Nhồi máu cơ tim bán cấp: kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng.
  • Nhồi máu cơ tim mạn tính: tổn thương đã hình thành từ trước và để lại sẹo cơ tim.

1.2.2 Phân loại theo thay đổi điện tâm đồ (ECG)

  • Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI): Đây là dạng nặng nhất, xảy ra khi một động mạch vành bị tắc hoàn toàn. Cơ tim bị hoại tử nhanh chóng, đoạn ST trên điện tâm đồ chênh lên rõ rệt và không đáp ứng với nitroglycerin. STEMI là tình trạng cấp cứu tuyệt đối và cần tái thông mạch vành trong thời gian ngắn nhất.
  • Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI): Mặc dù không có ST chênh lên trên ECG, NSTEMI vẫn gây tổn thương cơ tim đáng kể. Người bệnh có thể chỉ có dấu hiệu nhồi máu cơ tim mơ hồ, dễ nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa hoặc đau ngực không điển hình, dẫn đến chậm trễ chẩn đoán.

1.2.3 Phân loại theo vị trí tổn thương

  • Nhồi máu cơ tim thất phải: Tùy mức độ thiếu máu vùng thất phải, bệnh có thể từ nhẹ đến nặng, gây tụt huyết áp, rối loạn nhịp hoặc sốc tim.
  • Nhồi máu cơ tim thất trái: Phổ biến hơn do động mạch vành trái cung cấp máu cho phần lớn khối cơ tim. Khi nhánh này tắc, vùng thất trái nhanh chóng thiếu máu dẫn đến hoại tử.

1.3 Nguyên nhân nhồi máu cơ tim thường gặp

Nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh nhồi máu cơ tim là xơ vữa động mạch. Mảng xơ vữa hình thành từ cholesterol xấu (LDL), chất béo trung tính, tế bào viêm… bám vào thành mạch từ tuổi 30 và tích tụ trong nhiều năm. Khi mảng xơ vữa bị nứt, cục máu đông sẽ hình thành và gây tắc hoàn toàn lòng mạch.

Các yếu tố nguy cơ quan trọng gồm:

Mỡ máu cao

  • Tăng LDL khiến mảng xơ vữa hình thành nhanh.
  • Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, đồ chiên rán, thịt đỏ làm tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch vành.

Tăng huyết áp

Huyết áp cao kéo dài gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu, tạo điều kiện hình thành mảng xơ vữa và dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp.

Bệnh lý mạn tính

Tiểu đường, gout, bệnh thận mạn tính… đều làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim và hình thành huyết khối.

Lối sống không lành mạnh

  • Hút thuốc lá
  • Ít vận động
  • Thừa cân, béo phì
  • Căng thẳng kéo dài

Các type nhồi máu cơ tim:

  • Type 1: do nứt vỡ mảng xơ vữa -> hình thành huyết khối (thường gặp nhất).
  • Type 2: mất cân bằng giữa cung và cầu oxy do co thắt mạch vành, thiếu máu nặng, tụt huyết áp, rối loạn nhịp…
  • Type 3: người bệnh tử vong trước khi kịp xét nghiệm máu nhưng có dấu hiệu thiếu máu cơ tim.
  • Type 4: liên quan thủ thuật can thiệp mạch vành (tắc stent, tái hẹp).
  • Type 5: xảy ra sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

1.4 Triệu chứng nhồi máu cơ tim

Triệu chứng nhồi máu cơ tim thay đổi tùy từng bệnh nhân và vùng cơ tim tổn thương. Dấu hiệu điển hình nhất là đau ngực, cảm giác nặng, bóp nghẹt hoặc lan ra hàm, cổ, vai trái.

Ngoài ra, bệnh nhồi máu cơ tim còn có các triệu chứng sau:

  • Khó thở
  • Vã mồ hôi lạnh
  • Buồn nôn hoặc đau tức vùng thượng vị
  • Cảm giác ợ chua, khó tiêu
  • Đau lan ra vai trái, cánh tay, cổ hoặc lưng
  • Mệt mỏi, chóng mặt

Một số trường hợp không có biểu hiện nhồi máu cơ tim rõ ràng, đặc biệt thường gặp ở người đái tháo đường (~25% trường hợp im lặng).

1.5 Ai dễ mắc bệnh nhồi máu cơ tim?

Những nhóm nguy cơ cao gồm:

  • Người trung niên và lớn tuổi
  • Người có tiền sử bệnh tim mạch
  • Người thừa cân, béo phì
  • Hút thuốc lá
  • Gia đình có người mắc bệnh tim sớm
  • Người ít vận động hoặc có lối sống căng thẳng kéo dài

2. Bệnh nhồi máu cơ tim có di truyền không?

Bệnh nhồi máu cơ tim không phải là bệnh di truyền theo kiểu bẩm sinh, nhưng các yếu tố nguy cơ dẫn đến xơ vữa động mạch như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 hay bất thường chuyển hóa lại chịu ảnh hưởng mạnh từ yếu tố gia đình. Điều này khiến thế hệ sau dễ mang các nguy cơ nền tảng, từ đó làm tăng khả năng gặp tình trạng thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim cấp trong suốt cuộc đời.

2.1 Di truyền ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ nhồi máu cơ tim?

Nếu trong gia đình có người mắc bệnh mạch vành hoặc từng bị bệnh nhồi máu cơ tim ở độ tuổi sớm (nam dưới 55 tuổi, nữ dưới 65 tuổi), nguy cơ của bạn cao hơn đáng kể so với người không có tiền sử gia đình. Đây là một yếu tố nguy cơ độc lập đã được nhiều nghiên cứu tim mạch ghi nhận.

Tuy vậy, di truyền chỉ quyết định một phần. Lối sống, mức độ vận động, chế độ ăn, cùng khả năng kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu mới là các yếu tố tác động trực tiếp đến việc bệnh có khởi phát hay không. Nghĩa là dù có mang yếu tố gia đình, bạn vẫn có thể hạn chế nguy cơ bằng cách điều chỉnh thói quen sống khoa học và tầm soát sớm.

2.2 Các rối loạn di truyền làm tăng khả năng mắc bệnh nhồi máu cơ tim

Một số bệnh lý di truyền có thể khiến quá trình hình thành xơ vữa diễn ra nhanh hơn, từ đó làm tăng nguy cơ bệnh nhồi máu cơ tim:

  • Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình (Familial Hypercholesterolemia – FH): rối loạn di truyền khiến LDL-cholesterol luôn duy trì ở mức rất cao từ trẻ. Người mắc FH có nguy cơ xơ vữa động mạch sớm và dễ gặp các triệu chứng nhồi máu cơ tim ngay từ độ tuổi 30 – 40.
  • Biến thể gen liên quan tới quá trình đông máu, phản ứng viêm hoặc điều hòa lipid cũng có thể thúc đẩy sự hình thành mảng xơ vữa và dẫn đến thiếu máu cơ tim sớm.

Dù vậy, phần lớn trường hợp bệnh nhồi máu cơ tim vẫn là kết quả từ sự tương tác giữa yếu tố gen và môi trường. Yếu tố di truyền cũng góp phần nhưng không phải nguyên nhân duy nhất gây nhồi máu cơ tim cấp.

Một số bệnh lý di truyền có thể khiến quá trình hình thành xơ vữa diễn ra nhanh hơn, từ đó làm tăng nguy cơ bệnh nhồi máu cơ tim. (Ảnh: Michigan Medicine)

2.3 Mức độ ảnh hưởng của yếu tố di truyền trong thực hành lâm sàng

Tiền sử gia đình là một tiêu chí quan trọng khi đánh giá nguy cơ tim mạch tổng quát. Những người có thân nhân bị bệnh mạch vành sớm thường được bác sĩ khuyến nghị:

  • Tầm soát tim mạch định kỳ sớm hơn,
  • Theo dõi các chỉ số lipid, đường huyết, huyết áp,
  • Kiểm soát cân nặng và BMI ở mức khuyến nghị.

Nhận diện nhóm nguy cơ cao giúp phát hiện các vấn đề thiếu máu cơ tim tiềm ẩn trước khi xảy ra biến chứng nghiêm trọng.

3. Khi nào nên đến bệnh viện tầm soát nhồi máu cơ tim nếu có yếu tố di truyền?

Đối với người có tiền căn gia đình về tim mạch hoặc mang các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá…, việc chủ động kiểm tra định kỳ là cách giúp phát hiện sớm bất thường và giảm nguy cơ tiến triển thành bệnh nhồi máu cơ tim.

3.1 Dấu hiệu cảnh báo sớm cần đến bệnh viện khám tim mạch ngay

Hãy đến cơ sở y tế khi xuất hiện các biểu hiện nghi ngờ như:

  • Đau ngực, cảm giác tức nặng hoặc bóp chặt vùng ngực;
  • Khó thở khi gắng sức hoặc xuất hiện ngay cả khi nghỉ;
  • Mệt mỏi bất thường, hồi hộp, vã mồ hôi lạnh;
  • Buồn nôn hoặc khó tiêu kèm đau ngực.

Những triệu chứng nhồi máu cơ tim này càng đáng lưu ý hơn ở người có tiền sử gia đình mắc bệnh sớm.

3.2 Các xét nghiệm tầm soát tim mạch thường được chỉ định

Để đánh giá nguy cơ và phát hiện sớm tình trạng thiếu máu cơ tim, bác sĩ có thể yêu cầu:

  • Điện tâm đồ (ECG);
  • Siêu âm tim;
  • Xét nghiệm máu: lipid toàn phần, glucose, hs-CRP, chức năng thận;
  • Test gắng sức hoặc nghiệm pháp CPET để khảo sát ngưỡng thiếu oxy cơ tim khi vận động;
  • Xét nghiệm gen nếu nghi ngờ rối loạn di truyền như tăng cholesterol gia đình (FH).

3.3 Tầm soát và kiểm tra tim mạch tại Bệnh viện FV

Tại Bệnh viện FV, các chương trình tầm soát tim mạch được xây dựng bởi Khoa Tim mạch & Tim mạch can thiệp phối hợp cùng Khoa Khám Bệnh Tổng quát, nhằm hỗ trợ người bệnh phát hiện sớm các yếu tố có thể dẫn tới bệnh nhồi máu cơ tim. Tất cả quy trình được triển khai theo hướng toàn diện: khám lâm sàng, xét nghiệm chuyên sâu, đo các chỉ số nguy cơ và thực hiện những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại.

Việc nhận diện sớm các nguy cơ tim mạch từ xơ vữa động mạch, rối loạn lipid máu đến tổn thương mạch vành đóng vai trò quyết định trong ngăn ngừa biến chứng nặng. Phát hiện bất thường sớm không chỉ giúp tăng hiệu quả điều trị mà còn giảm đáng kể chi phí y tế, hạn chế thời gian nằm viện và phòng tránh các biến cố như nhồi máu cơ tim cấp hoặc đột quỵ. Quan trọng hơn, bạn sẽ chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe, hiểu rõ bản thân có đang đối mặt với nguyên nhân nhồi máu cơ tim tiềm ẩn hay không.

Bệnh viện FV đang áp dụng ưu đãi 20% cho gói tầm soát tim mạch. (Ảnh: Bệnh viện FV)

Tầm soát định kỳ tại FV giúp nhận diện các vấn đề như tăng huyết áp, mỡ máu cao, rối loạn nhịp, xơ vữa mạch hoặc dấu hiệu thiếu máu cơ tim. Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra chiến lược theo dõi, điều trị và điều chỉnh lối sống phù hợp cho từng trường hợp.

3.3.1 Đối tượng nên tầm soát tim mạch?

Tầm soát đột quỵ

  • Người trên 45 tuổi có từ 2 yếu tố nguy cơ trở lên
  • Hoặc trên 55 tuổi có từ 1 yếu tố nguy cơ

Tầm soát nguy cơ bệnh nhồi máu cơ tim (CAD)

  • Người 30 – 45 tuổi có ≥ 2 yếu tố nguy cơ
  • Người trên 45 tuổi có ≥ 1 yếu tố nguy cơ

Các yếu tố nguy cơ phổ biến:

  • Cao huyết áp
  • Rối loạn mỡ máu
  • Đái tháo đường
  • Hút thuốc lá
  • Uống rượu thường xuyên
  • Ít vận động
  • Béo phì
  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh nhồi máu cơ tim hoặc các bệnh lý mạch vành
  • Từng bị chấn thương vùng đầu – cổ (liên quan tầm soát đột quỵ)

3.3.2 Trải nghiệm thăm khám tại Bệnh viện FV

Người bệnh sẽ được tiếp cận môi trường y tế đạt chuẩn JCI – được bảo chứng toàn cầu, với quy trình thăm khám khép kín và bảo mật. Hệ thống máy móc hiện đại hỗ trợ các kỹ thuật tầm soát chuyên sâu, cùng đội ngũ bác sĩ tim mạch có nhiều kinh nghiệm trong chẩn đoán các triệu chứng nhồi máu cơ tim và đánh giá nguy cơ sớm của bệnh mạch vành.

Không gian khám bệnh được thiết kế tiện nghi, sang trọng; công tác hỗ trợ đặt lịch diễn ra thuận tiện, đảm bảo người bệnh có trải nghiệm thoải mái và hiệu quả trong suốt quá trình tầm soát.

3.3.3 Lợi ích của gói tầm soát tim mạch tại Bệnh viện FV

Gói kiểm tra chuyên sâu giúp:

  • Phát hiện sớm xơ vữa và tổn thương mạch vành
  • Đánh giá mức độ thiếu máu cơ tim
  • Dự báo nguy cơ xuất hiện bệnh nhồi máu cơ tim trong tương lai
  • Hỗ trợ xây dựng phác đồ dự phòng và lối sống phù hợp cho từng người

Hiện tại, Bệnh viện FV áp dụng ưu đãi 20% cho gói tầm soát tim mạch, nhằm giúp cộng đồng dễ dàng tiếp cận dịch vụ chất lượng cao và giảm thiểu nguy cơ gặp biến chứng tim mạch trong tương lai.

Vì sao NSƯT Công Ninh đến Bệnh viện FV tầm soát đột quỵ? Tìm hiểu ngay:

4. Cách phòng ngừa bệnh nhồi máu cơ tim hiệu quả

Để giảm nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim, người bệnh cần chủ động điều chỉnh lối sống và tầm soát tim mạch sớm. Đây cũng là cách quan trọng giúp hạn chế tình trạng thiếu máu cơ tim tiến triển nặng hoặc chuyển sang nhồi máu cơ tim cấp.

Phần lớn nguyên nhân nhồi máu cơ tim đến từ lối sống và những yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được. Vì vậy, các chuyên gia tim mạch khuyến cáo:

  • Xây dựng chế độ ăn lành mạnh cho tim mạch: Hạn chế chất béo bão hòa, ưu tiên cá, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và tăng cường chất xơ. Chế độ ăn khoa học có thể cải thiện mỡ máu, giảm LDL – yếu tố trực tiếp gây hình thành mảng xơ vữa.
  • Tập thể dục tối thiểu 150 phút/tuần: Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng hoạt động thể chất đều đặn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim đến 30% – 40%.
  • Không hút thuốc lá: Nicotine làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy hình thành cục máu đông, đây là nguyên nhân hàng đầu gây triệu chứng nhồi máu cơ tim.
  • Theo dõi huyết áp, đường huyết và mỡ máu định kỳ: Tăng huyết áp, cholesterol cao và đái tháo đường là “bộ ba nguy hiểm” làm tăng mạnh nguy cơ thiếu máu cơ tim.

Việc kiểm soát tốt các yếu tố trên giúp phòng ngừa đáng kể sự khởi phát bệnh nhồi máu cơ tim cấp cũng như làm chậm tiến trình xơ vữa động mạch.

Kết luận

Yếu tố di truyền có nguy cơ dẫn đến bệnh nhồi máu cơ tim nhưng không phải trường hợp nào cũng mang tính bẩm sinh tuyệt đối. Người có người thân ruột thịt từng mắc nhồi máu cơ tim cấp sẽ có nguy cơ cao hơn. Tuy nhiên, phần lớn các ca bệnh đều liên quan đến lối sống và nguyên nhân nhồi máu cơ tim như hút thuốc, tăng huyết áp, mỡ máu cao hoặc tiểu đường. Điều đó có nghĩa: bạn hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa.

Để bảo vệ trái tim khỏe mạnh và giảm thiểu nguy cơ xuất hiện triệu chứng nhồi máu cơ tim, việc khám tầm soát và theo dõi tại cơ sở y tế chất lượng cao là vô cùng quan trọng.

Bệnh viện FV sở hữu hệ thống tim mạch hiện đại đạt chuẩn y tế quốc tế JCI – chứng nhận uy tín hàng đầu thế giới về an toàn và chất lượng điều trị. Ưu điểm nổi bật của FV:

  • Đội ngũ bác sĩ tim mạch – nội tổng quát giàu kinh nghiệm, được đào tạo chuyên sâu tại Pháp, Mỹ và Singapore.
  • Trung tâm cấp cứu tim mạch 24/7, vận hành quy trình “70 phút vàng” trong xử trí nhồi máu cơ tim cấp, giúp giảm tối đa tổn thương cơ tim.
  • Hệ thống chẩn đoán chuyên sâu: Cathlab hiện đại, máy CT 640 lát cắt, xét nghiệm men tim nhanh… đảm bảo phát hiện chính xác thiếu máu cơ tim và các bệnh lý mạch vành.
  • Nghiệm pháp CPET – tiêu chuẩn vàng đánh giá khả năng phối hợp của tim, phổi và tuần hoàn khi gắng sức; hiện chỉ có một số ít trung tâm y tế tại Việt Nam thực hiện đầy đủ nghiệm pháp này.
  • Gói tầm soát tim mạch chuyên sâu phối hợp đa chuyên khoa, cá nhân hóa theo từng mức độ nguy cơ và tiền sử bệnh.

Bệnh viện FV không chỉ điều trị, mà còn đồng hành lâu dài giúp người bệnh phòng ngừa bệnh nhồi máu cơ tim một cách toàn diện, từ tầm soát, theo dõi cho đến cấp cứu chuyên nghiệp khi cần thiết.

Nếu bạn hoặc người thân thuộc nhóm nguy cơ cao, từng xuất hiện dấu hiệu bất thường như đau ngực, khó thở, hồi hộp…, đừng chờ đến khi triệu chứng nhồi máu cơ tim xảy ra mới đến bệnh viện khám. Chủ động tầm soát sớm tại Bệnh viện FV sẽ giúp bạn phát hiện nguy cơ, kiểm soát hiệu quả bệnh nhồi máu cơ tim và phòng tránh biến chứng nguy hiểm.

Thông tin Bệnh viện FV:

Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh

Zalo
Facebook messenger