Mục lục
- 1. Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là gì?
- 2. Nguyên nhân viêm loét dạ dày tá tràng
- 2.1 Yếu tố tấn công niêm mạc
- 2.2 Cơ chế bảo vệ tự nhiên
- 2.3 Những nguyên nhân viêm loét dạ dày tá tràng thường gặp
- 2.4 Đường lây truyền của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng
- 3. Triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng
- 3.1 Triệu chứng điển hình
- 3.2 Biểu hiện theo giai đoạn
- Giai đoạn 1: Tổn thương niêm mạc nhẹ
- Giai đoạn 2: Hình thành ổ loét nông
- Giai đoạn 3: Ổ loét sâu hoặc lan rộng
- Giai đoạn 4: Biến chứng
- 4. Biến chứng thường gặp của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng
- 4.1 Biến chứng điển hình
- Xuất huyết tiêu hóa
- Thủng dạ dày – tá tràng
- Hẹp môn vị (tắc nghẽn lối ra dạ dày)
- Biến chứng dinh dưỡng và suy nhược
- Nguy cơ ung thư dạ dày
- 4.2 Nguyên tắc phòng ngừa biến chứng
- 5. Vì sao bệnh viêm loét dạ dày tá tràng tái đi tái lại?
- 5.1 Tái nhiễm hoặc điều trị chưa triệt để vi khuẩn H. pylori
- 5.2 Không tuân thủ phác đồ điều trị
- 5.3 Dùng kéo dài thuốc NSAIDs hoặc một số thuốc gây tổn thương niêm mạc
- 5.4 Lối sống và chế độ ăn uống không phù hợp
- 5.5 Bệnh lý nền và yếu tố sinh học
- 5.6 Kháng thuốc và sai sót trong lựa chọn phác đồ
- 6. Cách chữa bệnh viêm loét dạ dày tá tràng đúng đắn để tránh tái phát
- 6.1. Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán loét dạ dày tá tràng
- 6.2. Phương pháp điều trị loét dạ dày tá tràng hiệu quả
- Thuốc trung hòa acid (Antacid)
- Thuốc ức chế thụ thể H2 (H2-blockers)
- Thuốc ức chế bơm proton (PPI) – lựa chọn hàng đầu
- Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày
- Thuốc kháng H. pylori (nếu nhiễm)
- Các thuốc ít sử dụng hiện nay
- 6.3. Điều chỉnh chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng
- 6.4. Phương pháp phòng ngừa bệnh viêm loét dạ dày tá tràng
- 6.5. “Trị liệu lối sống” – tiếp cận mới trong điều trị đau dạ dày do stress
- 7. Lợi ích của việc khám và điều trị bệnh viêm loét dạ dày tại Bệnh viện FV
- 7.1 Chẩn đoán chính xác ngay từ đầu và điều trị đúng phác đồ
- 7.2 Kết hợp điều trị đa chuyên khoa
Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là một trong những vấn đề tiêu hóa phổ biến nhất tại Việt Nam, khi theo thống kê của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, có đến 70% dân số từng gặp các bệnh lý liên quan đến dạ dày. Những rối loạn này có thể kể đến như viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản, polyp dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, nhiễm vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP) hay thậm chí là ung thư dạ dày.
Điều đáng lo ngại là tỷ lệ tái phát của các bệnh lý đường tiêu hóa vẫn ở mức cao. Cụ thể, 70% bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản tái phát trong vòng 1 năm; 10% người bị viêm loét dạ dày tái phát dù đã tiệt trừ HP, và tỷ lệ tái nhiễm HP có thể lên đến 70% nếu vi khuẩn vẫn tồn tại trong dạ dày. Những con số này cho thấy tình trạng bệnh có thể kéo dài dai dẳng nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
Để kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, người bệnh cần hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng nhận biết và các phương pháp điều trị hiện nay, từ đó chủ động bảo vệ hệ tiêu hóa và ngăn ngừa nguy cơ tái phát.
1. Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là gì?
Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là tình trạng xuất hiện các vết loét ăn sâu qua lớp niêm mạc, hình thành ở dạ dày hoặc tá tràng (đoạn đầu tiên của ruột non). Khi niêm mạc bị tổn thương, người bệnh thường gặp các triệu chứng khó chịu như đau âm ỉ vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, đầy bụng hoặc buồn nôn.
Đây là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến tại Việt Nam. Theo thống kê, khoảng 26% dân số mắc viêm loét dạ dày tá tràng, cho thấy mức độ lan rộng và tỉ lệ mắc cao ở nhiều nhóm tuổi.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm, bệnh có thể tiến triển nặng và gây ra các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị hoặc về lâu dài làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Ngay cả khi triệu chứng ban đầu chỉ là đau âm ỉ hay khó tiêu nhẹ, bệnh vẫn có thể âm thầm làm suy giảm sức khỏe và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

2. Nguyên nhân viêm loét dạ dày tá tràng
Về cơ chế, bệnh viêm loét dạ dày tá tràng xảy ra khi cán cân giữa yếu tố tấn công (Acid, Pepsin, vi khuẩn HP) và cơ chế bảo vệ niêm mạc (chất nhầy, tuần hoàn máu, khả năng tái tạo tế bào…) bị mất cân bằng. Khi hàng rào bảo vệ suy yếu trong khi acid và các yếu tố gây hại tăng mạnh, niêm mạc sẽ dễ bị bào mòn và hình thành ổ loét.
2.1 Yếu tố tấn công niêm mạc
- Sử dụng thuốc NSAIDs (giảm đau, kháng viêm) kéo dài.
- Nhiễm vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP).
- Uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá.
- Tiếp xúc với acid, pepsin hoặc muối mật.
Những yếu tố này làm suy giảm lớp nhầy bảo vệ, khiến acid khuếch tán ngược và gây tổn thương tế bào biểu mô.
2.2 Cơ chế bảo vệ tự nhiên
- Lớp chất nhầy và Bicarbonat phủ bề mặt niêm mạc.
- Sự liên kết chặt chẽ của các tế bào biểu mô.
- Tuần hoàn máu nuôi dưỡng vùng dạ dày – tá tràng.
- Khả năng phục hồi và tái tạo tế bào.
Khi các cơ chế này suy yếu, nguy cơ hình thành loét tăng cao.
2.3 Những nguyên nhân viêm loét dạ dày tá tràng thường gặp
- Chế độ ăn uống không khoa học: Thói quen dùng nhiều rượu bia, cà phê, thuốc lá, ăn đồ cay nóng, chiên rán, ăn thất thường hoặc ăn quá nhanh đều có thể làm tăng nguy cơ bệnh viêm loét dạ dày tá tràng.
- Sinh hoạt thiếu điều độ: Thức khuya, căng thẳng kéo dài hoặc ngủ không đủ giấc khiến dạ dày tăng tiết acid, dễ dẫn đến tổn thương niêm mạc.
- Lạm dụng thuốc Tây: Dùng kéo dài các thuốc giảm đau nhóm NSAIDs, Corticoid hoặc tiếp xúc với các chất độc, kim loại nặng có thể gây viêm và loét niêm mạc dạ dày – tá tràng.
- Nhiễm vi khuẩn HP: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh. Vi khuẩn HP tấn công trực tiếp vào lớp niêm mạc, gây viêm kéo dài và hình thành ổ loét.
- Các bệnh lý nền: Một số tình trạng như tiểu đường, xơ gan, stress nặng, rối loạn nội tiết… làm tăng nguy cơ tạo loét.
2.4 Đường lây truyền của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng
Viêm loét dạ dày tá tràng không kèm nhiễm HP thì không có khả năng lây từ người này sang người khác.
Tuy nhiên, viêm loét do nhiễm HP có thể lây truyền qua ba con đường chính:
- Đường miệng: Dùng chung bát đũa, ly uống nước, hôn hoặc tiếp xúc nước bọt.
- Đường phân: Vi khuẩn có trong phân người bệnh, lây sang người lành nếu vệ sinh kém hoặc thực phẩm không an toàn.
- Đường dụng cụ y tế: Một số trường hợp hiếm hoi có thể lây khi dùng chung thiết bị nội soi nếu không được tiệt khuẩn đúng quy trình.
3. Triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng
Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng có thể khởi phát âm thầm hoặc biểu hiện rõ rệt tùy mức độ tổn thương niêm mạc và nguyên nhân gây bệnh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng giúp bệnh nhân thăm khám kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng nặng như xuất huyết tiêu hóa hay thủng dạ dày.
3.1 Triệu chứng điển hình
Những triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng thường gặp nhất bao gồm:
Đau âm ỉ hoặc nóng rát vùng thượng vị
Đây là biểu hiện viêm loét dạ dày phổ biến nhất. Cơn đau xuất hiện phía trên rốn, có thể âm ỉ kéo dài hoặc đau rát dữ dội. Đặc điểm đau thường thay đổi theo bữa ăn:
- Đau tăng khi đói (loét tá tràng).
- Đau sau ăn 1 – 2 giờ (loét dạ dày).
Ợ hơi, ợ chua và cảm giác đầy bụng: Niêm mạc dạ dày bị tổn thương khiến dịch vị tiết ra bất thường, dẫn đến hơi và acid trào ngược lên thực quản, tạo cảm giác khó chịu sau ăn.
Buồn nôn hoặc nôn: Một số bệnh nhân bị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng gặp tình trạng buồn nôn dai dẳng, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau bữa ăn nhiều dầu mỡ. Nếu nôn có lẫn máu hoặc chất nôn như bã cà phê, đây có thể là dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa.
Rối loạn tiêu hóa: Người bệnh có thể gặp tiêu chảy, táo bón hoặc thay đổi thói quen đi tiêu do dạ dày hoạt động kém hiệu quả.
Sụt cân, chán ăn, mệt mỏi: Các triệu chứng này thường xuất hiện khi ổ loét kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dưỡng chất.
Hơi thở có mùi: Tình trạng nhiễm vi khuẩn HP hoặc ứ đọng thức ăn trong dạ dày có thể gây mùi khó chịu dù vệ sinh răng miệng tốt.
3.2 Biểu hiện theo giai đoạn
Diễn tiến của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng thường trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có đặc điểm triệu chứng khác nhau.
Giai đoạn 1: Tổn thương niêm mạc nhẹ
- Cảm giác đầy bụng, khó tiêu, chướng hơi.
- Đau thượng vị thoáng qua hoặc âm ỉ.
- Đôi khi có ợ hơi, ợ nóng.
Ở giai đoạn này, triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với viêm dạ dày thông thường nên nhiều người bỏ qua.
Giai đoạn 2: Hình thành ổ loét nông
- Đau rõ rệt hơn, có chu kỳ theo bữa ăn.
- Buồn nôn hoặc nôn nhẹ.
- Xuất hiện triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng điển hình như ợ chua, nóng rát lan lên ngực.
- Ăn uống kém, sụt cân nhẹ.
Giai đoạn 3: Ổ loét sâu hoặc lan rộng
- Cơn đau kéo dài, khó chịu nhiều về đêm hoặc khi đói.
- Nôn ra dịch màu nâu đen hoặc có máu tươi.
- Đi ngoài phân đen (melena).
- Mệt mỏi rõ rệt, da xanh, chóng mặt do thiếu máu.
Đây là giai đoạn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm.
Giai đoạn 4: Biến chứng
Khi ổ loét tiến triển không kiểm soát, người bệnh có thể gặp:
- Xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen).
- Thủng dạ dày tá tràng (đau bụng đột ngột dữ dội như dao đâm).
- Hẹp môn vị do sẹo xơ gây tắc nghẽn thức ăn.
- Nguy cơ ung thư hóa ở những trường hợp bị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng mạn tính lâu năm.

4. Biến chứng thường gặp của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng
Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Những biến chứng thường gặp xuất hiện do ổ loét ăn sâu, nhiễm trùng hoặc do tình trạng viêm mạn tính kéo dài.
4.1 Biến chứng điển hình
Xuất huyết tiêu hóa
- Mô tả: Ổ loét làm tổn thương mạch máu ở niêm mạc, gây chảy máu.
- Triệu chứng cảnh báo: nôn ra máu (có thể đỏ tươi hoặc màu giống “bã cà phê”), đi ngoài phân đen.
- Hậu quả: mất máu cấp có thể dẫn tới choáng, tụt huyết áp, đe dọa tính mạng nếu không xử lý kịp thời.
Thủng dạ dày – tá tràng
- Mô tả: Ổ loét tiến triển xuyên thành dạ dày/tá tràng, tạo lỗ thông vào ổ bụng.
- Triệu chứng cảnh báo: đau bụng dữ dội đột ngột, bụng gồng cứng, nôn nhiều, sốc có thể xảy ra.
- Xử trí: đây là cấp cứu ngoại khoa, cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức.
Hẹp môn vị (tắc nghẽn lối ra dạ dày)
- Mô tả: Sẹo do loét lành tạo xơ co kéo gây hẹp lối ra dạ dày làm thức ăn bị ứ lại.
- Triệu chứng: nôn ói sau ăn, đầy chướng, sụt cân, thiếu máu do kém dinh dưỡng.
- Điều trị: có thể cần nong môn vị bằng nội soi hoặc can thiệp phẫu thuật trong trường hợp nặng.
Biến chứng dinh dưỡng và suy nhược
- Mô tả: Đau, buồn nôn và rối loạn tiêu hóa kéo dài làm giảm hấp thu dinh dưỡng.
- Hậu quả: sụt cân, thiếu máu, giảm sức khỏe chung, ảnh hưởng chất lượng sống.
Nguy cơ ung thư dạ dày
- Mô tả: Loét dạ dày mạn, đặc biệt khi kèm viêm teo niêm mạc hoặc nhiễm HP kéo dài, có thể làm tăng nguy cơ ác tính hóa theo thời gian.
*Lưu ý: Không phải mọi loét đều tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên, trường hợp loét dai dẳng, tái phát nhiều lần hoặc có tổn thương nghi ngờ cần được sinh thiết mô để loại trừ ung thư.
4.2 Nguyên tắc phòng ngừa biến chứng
- Khám và điều trị sớm khi có triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng.
- Tuân thủ phác đồ điều trị, đặc biệt phác đồ diệt H. Pylori nếu được chẩn đoán.
- Tránh lạm dụng NSAIDs; nếu bắt buộc dùng, cần sử dụng theo hướng dẫn và có biện pháp bảo vệ niêm mạc.
- Điều chỉnh lối sống: bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, ăn uống điều độ, giảm stress.
- Tái khám định kỳ và nội soi kiểm tra theo hướng dẫn bác sĩ khi cần.
5. Vì sao bệnh viêm loét dạ dày tá tràng tái đi tái lại?
Tại sao nhiều người đã được điều trị nhưng vẫn phải đối mặt với căn bệnh viêm loét dạ dày tá tràng tái phát? Hiểu rõ các nguyên nhân khiến tình trạng viêm loét tái đi tái lại giúp xây dựng chiến lược điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn. Dưới đây là các nguyên nhân chính được xác định từ lâm sàng.
5.1 Tái nhiễm hoặc điều trị chưa triệt để vi khuẩn H. pylori
- H. pylori là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến ổ loét. Nếu phác đồ không đủ mạnh, thời gian điều trị ngắn hoặc bệnh nhân không tuân thủ, vi khuẩn có thể tồn tại hoặc phát triển kháng thuốc, dẫn tới tái phát.
- Nguy cơ tái nhiễm cũng tồn tại trong cộng đồng (ví dụ do vệ sinh kém, dùng chung đồ ăn, uống). Do đó, cần xác nhận tiêu diệt H. Pylori sau điều trị và thực hiện biện pháp phòng lây nhiễm.
5.2 Không tuân thủ phác đồ điều trị
- Người bệnh hay dừng thuốc sớm khi thấy đỡ, tự ý thay đổi thuốc hoặc dùng kháng sinh không đúng chỉ định.
- Hậu quả: vi khuẩn chưa bị loại bỏ hoàn toàn, ổ loét không lành, tăng nguy cơ kháng thuốc và bệnh viêm loét dạ dày tá tràng tái phát.
5.3 Dùng kéo dài thuốc NSAIDs hoặc một số thuốc gây tổn thương niêm mạc
- Các thuốc như Aspirin, Ibuprofen, Diclofenac ức chế cơ chế bảo vệ niêm mạc (prostaglandin) và làm tăng nguy cơ loét.
- Nếu vẫn tiếp tục dùng NSAIDs sau khi ổ loét đã xuất hiện, nguy cơ tái phát và biến chứng tăng cao.
5.4 Lối sống và chế độ ăn uống không phù hợp
- Hút thuốc, uống rượu bia nhiều, ăn nhiều đồ cay nóng, thức ăn chiên xào, ăn không đúng giờ đều thúc đẩy tiết axit và làm suy yếu hàng rào bảo vệ.
- Stress mạn tính và giấc ngủ kém cũng ảnh hưởng tới chức năng tiêu hóa, khiến bệnh dễ tái phát.
5.5 Bệnh lý nền và yếu tố sinh học
- Một số bệnh lý (ví dụ: xơ gan, tiểu đường, rối loạn miễn dịch) hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch có thể làm giảm khả năng lành vết loét và tăng nguy cơ bệnh viêm loét dạ dày tá tràng tái phát.
- Người cao tuổi hoặc người có tình trạng dinh dưỡng kém thường hồi phục chậm hơn.
5.6 Kháng thuốc và sai sót trong lựa chọn phác đồ
- Sự gia tăng đề kháng kháng sinh của H. Pylori khiến một số phác đồ truyền thống kém hiệu quả.
- Việc lựa chọn phác đồ cần dựa trên lịch sử dùng kháng sinh của bệnh nhân và, nếu có thể, khảo sát mức độ kháng thuốc tại vùng.
6. Cách chữa bệnh viêm loét dạ dày tá tràng đúng đắn để tránh tái phát
Dù đã được điều trị, nhiều người vẫn gặp lại bệnh viêm loét dạ dày tá tràng chỉ sau một thời gian ngắn. Nguyên nhân không chỉ nằm ở ổ loét chưa lành hoàn toàn, mà còn do điều trị chưa đúng cách, bỏ sót vi khuẩn H. Pylori hoặc chưa điều chỉnh lối sống phù hợp. Vì vậy, nắm rõ cách chữa trị khoa học, đúng phác đồ và được theo dõi y tế chặt chẽ là yếu tố quyết định giúp ngăn ngừa tái phát. Dưới đây là các phương pháp chẩn đoán, điều trị và chăm sóc toàn diện được áp dụng hiện nay.
6.1. Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán loét dạ dày tá tràng
Để chẩn đoán chính xác bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương pháp cận lâm sàng nhằm đánh giá mức độ tổn thương và xác định nguyên nhân, đặc biệt là vi khuẩn Helicobacter Pylori.
Các phương pháp thường dùng gồm:
- Nội soi dạ dày – tá tràng kèm CLO-test: giúp quan sát trực tiếp ổ loét, đánh giá mức độ tổn thương, đồng thời kiểm tra nhanh sự hiện diện của H. Pylori.
- Chụp X-quang dạ dày: hỗ trợ phát hiện biến dạng dạ dày, tá tràng hoặc nghi ngờ hẹp môn vị.
- Test hơi thở tìm H. Pylori (Urea Breath Test): phương pháp có độ chính xác cao và không xâm lấn.
- Xét nghiệm tìm kháng nguyên H. Pylori trong phân: phù hợp để kiểm tra sau điều trị, đánh giá khả năng tái nhiễm.
Những kết quả này giúp bác sĩ xây dựng phác đồ phù hợp, đặc biệt quan trọng đối với các trường hợp có triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng kéo dài hoặc nghi ngờ tái phát.
6.2. Phương pháp điều trị loét dạ dày tá tràng hiệu quả
Điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng bao gồm giảm tiết acid, bảo vệ niêm mạc, tiêu diệt H. Pylori (nếu có) và điều chỉnh yếu tố nguy cơ. Phác đồ được cá thể hóa cho từng bệnh nhân.
Thuốc trung hòa acid (Antacid)
- Giảm nhanh đau và cảm giác nóng rát do nâng pH dịch vị.
- Tác dụng ngắn, cần dùng nhiều lần trong ngày, thường không dùng đơn độc trong điều trị loét.
Thuốc ức chế thụ thể H2 (H2-blockers)
- Gồm: Cimetidin, Ranitidin, Famotidin, Nizatidin.
- Ưu điểm: tác dụng nhanh, nâng pH rõ rệt, giảm tiết acid cả ngày và đêm.
- Hiện nay ít được dùng lâu dài do nhóm PPI cho hiệu quả mạnh hơn.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) – lựa chọn hàng đầu
- Các thuốc: Omeprazol, Pantoprazol, Lansoprazol, Rabeprazol, Esomeprazol.
- Tác dụng: ức chế mạnh nhất quá trình tiết acid, giúp ổ loét nhanh liền.
- Đây là nền tảng trong điều trị loét và phác đồ diệt H. Pylori.
Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày
- Sucralfat: tạo lớp màng bảo vệ phủ lên vết loét, hấp thu dịch mật và pepsin, thúc đẩy lành tổn thương.
- Bismuth: hỗ trợ tiêu diệt H. Pylori và tăng hiệu quả phác đồ.
Thuốc kháng H. pylori (nếu nhiễm)
- Bao gồm các kháng sinh như Amoxicillin, Tetracycline, Metronidazol, Clarithromycin, Tinidazol, Fluoroquinolon, Rifabutin.
- Phác đồ thường phối hợp 3 – 4 thuốc trong 10 – 14 ngày.
- Việc dùng thuốc phải được cá nhân hoá theo mức độ kháng thuốc tại Việt Nam.
Các thuốc ít sử dụng hiện nay
- Anticholinergic (tác dụng yếu).
- Misoprostol (ít dùng trị loét, chỉ định hạn chế do tác dụng phụ).
*Lưu ý: Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng vì dễ gây kháng thuốc, biến chứng và kéo dài thời gian điều trị.
6.3. Điều chỉnh chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng
Việc điều trị nội khoa chỉ là một phần. Để tránh tái phát, bệnh nhân cần thay đổi lối sống và chế độ ăn uống phù hợp với nhóm bệnh tiêu hóa.
Chế độ sinh hoạt khoa học
- Tuân thủ phác đồ điều trị, uống thuốc đủ liều, đủ thời gian.
- Nghỉ ngơi điều độ, giảm stress, vì đây là yếu tố làm tăng tiết acid và làm nặng biểu hiện viêm loét dạ dày.
- Hạn chế tối đa rượu bia, cà phê, thức uống kích thích; không hút thuốc lá.
- Báo ngay cho bác sĩ khi có triệu chứng bất thường như đau tăng, nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
- Khám định kỳ để theo dõi tình trạng ổ loét và đánh giá khả năng tái nhiễm H. Pylori.
Chế độ dinh dưỡng hỗ trợ lành vết loét
- Tăng cường thực phẩm giúp bảo vệ niêm mạc: nghệ – mật ong, chuối chín, bắp cải, khoai lang, cháo yến mạch.
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin A, B, D, K; khoáng chất như sắt, canxi, magie, kẽm.
- Hạn chế đồ cay nóng, đồ chua, nước có gas, đồ chiên rán và thực phẩm quá cứng, khó tiêu.
- Chia nhỏ bữa ăn, ăn đúng giờ để giảm áp lực cho dạ dày.

6.4. Phương pháp phòng ngừa bệnh viêm loét dạ dày tá tràng
Để giảm nguy cơ tái phát bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, người bệnh nên:
- Cân nhắc đổi thuốc giảm đau (hạn chế NSAIDs).
- Kiểm soát căng thẳng và ngủ đủ giấc.
- Không hút thuốc lá.
- Hạn chế hoặc tránh hoàn toàn rượu bia.
- Duy trì cân nặng lý tưởng, tăng vận động nhẹ nhàng mỗi ngày.
6.5. “Trị liệu lối sống” – tiếp cận mới trong điều trị đau dạ dày do stress
Theo TS. Ngô Xuân Điệp (Khoa Tâm lý, ĐH KHXH&NV TP.HCM), nhiều trường hợp bệnh viêm loét dạ dày tá tràng không khỏi dù uống thuốc đều đặn vì yếu tố gây bệnh nằm ở stress, lo âu kéo dài hoặc mất ngủ.
“Trị liệu lối sống” giúp bệnh nhân:
- Điều chỉnh cảm xúc và giảm phản ứng stress;
- Cải thiện thói quen ăn uống, vận động, giấc ngủ;
- Giải quyết vấn đề tâm lý hoặc xung đột môi trường sống;
Qua đó hỗ trợ quá trình điều trị y khoa, giảm tái phát và cải thiện chất lượng cuộc sống.
7. Lợi ích của việc khám và điều trị bệnh viêm loét dạ dày tại Bệnh viện FV
Việc thăm khám sớm đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, bởi các tổn thương ở niêm mạc dạ dày tá tràng càng được phát hiện sớm thì khả năng hồi phục càng cao, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm. Tại Bệnh viện FV, người bệnh được tiếp cận hệ thống chẩn đoán và điều trị chuyên sâu, giúp nhận diện các biểu hiện viêm loét dạ dày ngay cả khi triệu chứng chưa rõ ràng.
7.1 Chẩn đoán chính xác ngay từ đầu và điều trị đúng phác đồ
Khoa Tiêu Hóa & Gan Mật của Bệnh viện FV quy tụ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản trong và ngoài nước. Nhờ đó, quá trình đánh giá triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng được thực hiện kỹ lưỡng, đảm bảo độ chính xác cao. Bệnh viện FV làm chủ hàng loạt kỹ thuật hiện đại vốn chỉ có tại các bệnh viện y khoa lớn như:
- Nội soi mật tụy ngược dòng ERCP giúp đánh giá tổn thương đường mật – tụy.
- Nội soi đường mật qua đường miệng Spyglass hỗ trợ quan sát chi tiết và sinh thiết tổn thương.
- Siêu âm nội soi EUS cho phép phát hiện sớm ung thư đường tiêu hóa, điều mà nội soi truyền thống khó đạt được.
- Argon Plasma điều trị tổn thương Barrett, một biến chứng nguy cơ cao ở thực quản.
Đặc biệt, Bệnh viện FV là một trong số ít đơn vị triển khai nội soi viên nang (Capsule Endoscopy) – công nghệ ghi lại hình ảnh toàn bộ đường ruột mà phương pháp nội soi thường quy không thể tiếp cận. Kỹ thuật này cực kỳ giá trị trong việc chẩn đoán các tổn thương nhỏ, chảy máu tiêu hóa kín đáo hoặc viêm loét khó phát hiện.
Song song đó, Khoa Tiêu hóa & Gan mật, Bệnh viện FV còn sở hữu máy Fibroscan, thiết bị tiêu chuẩn toàn cầu trong đánh giá gan nhiễm mỡ, xơ gan. Đây là yếu tố quan trọng bởi nhiều bệnh nhân bị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng đồng thời có vấn đề về gan mật, ảnh hưởng đến quá trình điều trị.

7.2 Kết hợp điều trị đa chuyên khoa
- Khi cần, bệnh nhân được liên kết với Khoa Dinh dưỡng, Tâm lý, Nội soi – Gan mật để đảm bảo chăm sóc toàn diện.
- Điều trị kết hợp cả yếu tố thể chất và tâm lý giúp nâng cao hiệu quả và hạn chế tối đa tái phát.
Chất lượng dịch vụ tại Bệnh viện FV được đảm bảo bởi chứng nhận JCI (Joint Commission International) – tiêu chuẩn vàng về an toàn người bệnh với hơn 1.200 tiêu chí khắt khe. FV đã đạt JCI 4 lần liên tiếp, là minh chứng cho chất lượng điều trị ổn định và sự an tâm tuyệt đối cho người bệnh.
Nhờ sự kết hợp giữa chuyên môn sâu, công nghệ tiên tiến và quy trình chăm sóc chuẩn quốc tế, Bệnh viện FV không chỉ điều trị dứt điểm tổn thương viêm loét mà còn giúp kiểm soát các yếu tố nguy cơ, ngăn ngừa bệnh viêm loét dạ dày tá tràng tái đi tái lại. Ngoài ra, việc tầm soát tiêu hóa định kỳ tại Bệnh viện FV là giải pháp tối ưu giúp phát hiện sớm các bất thường và xử trí kịp thời, trước khi các triệu chứng trở nên nghiêm trọng.
Xem thêm video: BỆNH NHÂN NGƯỜI ANH MAY MẮN TÌM RA BỆNH ẨN NHỜ NỘI SOI VIÊN NANG
Bạn cần tư vấn về tầm soát dạ dày tá tràng hoặc kiểm tra H. Pylori? Liên hệ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa & Gan mật, Bệnh viện để được hỗ trợ nhanh chóng và hướng dẫn phù hợp với tình trạng của bạn.
Thông tin Bệnh viện FV:
- Số điện thoại: (028) 35 11 33 33
- Website: https://www.fvhospital.com/vi/
- Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh