Bản Tin Sức Khỏe

Bệnh Nhồi máu cơ tim cấp là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Mục lục

Nhồi máu cơ tim cấp là một trong những tình trạng cấp cứu tim mạch nguy hiểm nhất, xảy ra khi động mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột khiến một phần cơ tim thiếu máu nuôi dưỡng. Nếu không được nhận diện sớm và điều trị đúng thời điểm, người bệnh dễ đối mặt với nhiều biến chứng nặng nề, thậm chí tử vong. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bệnh nhồi máu cơ tim cấp là gì, nguyên nhân gây bệnh, các dấu hiệu điển hình, phương pháp chẩn đoán và lựa chọn điều trị hiện nay, từ đó chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch.

1. Nhồi máu cơ tim cấp là gì?

Nhồi máu cơ tim cấp là tình trạng một nhánh động mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột, làm gián đoạn hoàn toàn dòng máu nuôi cơ tim. Sự thiếu oxy kéo dài khiến tế bào cơ tim bị hoại tử và gây ra bệnh nhồi máu cơ tim, một cấp cứu tim mạch có tỷ lệ tử vong rất cao nếu không được can thiệp kịp thời.

Thực tế, khoảng 25% người bệnh tử vong ngay trong giai đoạn khởi phát, thậm chí trước khi được đưa tới cơ sở y tế. Các trường hợp sống sót và nhập viện điều trị vẫn có thể đối diện nhiều biến chứng nguy hiểm như rối loạn nhịp, rung thất, suy tim cấp, thuyên tắc mạch máu, viêm màng ngoài tim… Trong đó, rung thất là biến chứng nghiêm trọng nhất, dễ gây đột tử chỉ trong vài phút nếu không được sốc điện cấp cứu.

Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh tim mạch đã cướp đi 57 triệu sinh mạng vào năm 2008, riêng bệnh mạch vành chiếm khoảng 17,3 triệu ca (31%). Tại Việt Nam, Viện Tim mạch Quốc gia ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân nhập viện vì nhồi máu cơ tim cấp tăng từ 4,2% (năm 2003) lên 9,1% (năm 2007). Dù chưa có thống kê toàn diện, xu hướng mắc bệnh và tử vong đều đang gia tăng.

Đây được xem là thể nặng nhất trong nhóm bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ. Đặc điểm khởi phát bất ngờ khiến việc nhận diện sớm trở nên vô cùng quan trọng. Trong điều trị, “thời gian là cơ tim” – bệnh nhân càng đến viện sớm, khả năng bảo tồn cơ tim và giảm biến chứng càng cao.

Bệnh nhồi máu cơ tim cấp là tình trạng một nhánh động mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột, làm gián đoạn hoàn toàn dòng máu nuôi cơ tim. (Ảnh: Leyla Medical Center)

2. Nguyên nhân bệnh nhồi máu cơ tim cấp

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp là dòng máu nuôi cơ tim bị gián đoạn. Động mạch vành là mạch máu chính chịu trách nhiệm cung cấp oxy và dưỡng chất cho cơ tim. Khi lòng mạch bị tắc đột ngột, tế bào cơ tim nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu oxy và dẫn đến hoại tử.

2.1 Xơ vữa động mạch vành – nguyên nhân nhồi máu cơ tim phổ biến nhất

Xơ vữa động mạch vành là yếu tố chính trong cơ chế gây bệnh. Mảng xơ vữa hình thành và dày lên theo thời gian làm thu hẹp lòng mạch. Tuy nhiên, bệnh nhồi máu cơ tim chỉ thực sự xảy ra khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ, khiến tiểu cầu tập trung và tạo thành cục máu đông gây tắc nghẽn hoàn toàn.

2.2 Biến chứng liên quan đến thủ thuật trên động mạch vành

Người từng đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành vẫn có nguy cơ gặp nhồi máu cơ tim cấp. Cục máu đông có thể hình thành ngay tại vị trí đặt stent và làm tắc động mạch, đặc biệt khi không tuân thủ điều trị thuốc kháng kết tập tiểu cầu.

2.3 Các nguyên nhân khác gây hình thành cục máu đông động mạch vành

Một số tình trạng bệnh lý có thể tạo huyết khối làm tắc động mạch vành:

  • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn
  • Van tim nhân tạo
  • U nhầy nhĩ
  • Huyết khối thành tim
  • Bệnh lý viêm mạch (Takayasu, Kawasaki)
  • Rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải

Những trường hợp này ít gặp hơn nhưng vẫn là nguyên nhân nhồi máu cơ tim cần được chú ý trong thực hành lâm sàng.

2.4 Nguyên nhân nhồi máu cơ tim cấp không do huyết khối

Một số yếu tố khác có thể gây tắc hoặc giảm tưới máu cơ tim mà không liên quan đến cục máu đông, bao gồm:

  • Co thắt mạnh động mạch vành
  • Bóc tách động mạch chủ lan đến động mạch vành
  • Dị dạng động mạch vành bẩm sinh

Nhóm nguyên nhân này chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng thường khó phát hiện nếu không có kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu.

3. Dấu hiệu nhồi máu cơ tim cấp

Các triệu chứng nhồi máu cơ tim có thể biểu hiện rất khác nhau ở từng người, tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn động mạch và diện tích cơ tim bị tổn thương. Ở nhiều trường hợp, nhồi máu cơ tim cấp khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh, khiến người bệnh không kịp nhận biết để xử trí kịp thời.

Đau thắt ngực là biểu hiện đặc trưng nhất của bệnh nhồi máu cơ tim. Cơn đau thường xuất hiện sau xương ức, cảm giác như bị đè nặng hoặc bóp nghẹt lồng ngực, kéo dài 5 – 15 phút. Cơn đau cũng có thể lan sang cánh tay trái, vai, cổ hoặc xuống hàm dưới. Kèm theo đó là các triệu chứng như vã mồ hôi, buồn nôn, khó thở, choáng váng… Đáng lưu ý, thuốc giảm đau thông thường không làm thuyên giảm cơn đau ngực do nhồi máu cơ tim.

Một số bệnh nhân lại có dấu hiệu nhồi máu cơ tim không điển hình, khiến việc chẩn đoán ban đầu dễ bị bỏ sót. Họ có thể chỉ cảm thấy đầy bụng, tiêu chảy, buồn nôn, thậm chí rối loạn ý thức. Những biểu hiện mơ hồ này khiến nhồi máu cơ tim cấp dễ bị nhầm sang bệnh lý tiêu hóa hay thần kinh, làm tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

Khi thăm khám, bác sĩ có thể ghi nhận một số dấu hiệu sau:

  • Rối loạn huyết động: Huyết áp có thể tăng do cơ thể tiết nhiều catecholamine, hoặc tụt thấp nếu người bệnh suy tim cấp. Nhịp tim nhanh hoặc chậm đều có thể gặp.
  • Tĩnh mạch cổ nổi, dấu hiệu này gợi ý tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm.
  • Rale phổi khi nghe phổi, thường xuất hiện khi có ứ dịch hoặc phù phổi cấp.
  • Tiếng tim mờ, phản ánh khả năng bơm máu của tim bị suy giảm.

Việc nhận diện sớm các triệu chứng nhồi máu cơ tim cấp có vai trò vô cùng quan trọng, bởi mỗi phút trôi qua đều làm tăng nguy cơ hoại tử cơ tim và biến chứng đe dọa tính mạng.

4. Biến chứng liên quan đến bệnh nhồi máu cơ tim cấp

Khi nhồi máu cơ tim cấp không được điều trị kịp thời, vùng cơ tim bị thiếu máu kéo dài sẽ hoại tử, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng. Tùy mức độ tổn thương cơ tim, người bệnh có thể gặp một hoặc nhiều biến chứng sau:

4.1 Sốc tim

Đây là biến chứng nặng nề nhất của bệnh nhồi máu cơ tim, xảy ra khi tim mất khả năng bơm máu hiệu quả do phần lớn cơ tim bị hoại tử. Người bệnh tụt huyết áp sâu, lạnh tay chân, khó thở và có thể rơi vào tình trạng nguy kịch nếu không được hỗ trợ tuần hoàn kịp thời.

4.2 Suy tim

Sau nhồi máu cơ tim cấp, cấu trúc và chức năng bơm máu của tim bị suy giảm. Nếu vùng hoại tử rộng, suy tim cấp có thể xuất hiện ngay trong giai đoạn đầu; còn ở trường hợp nhẹ hơn, suy tim mạn tính có thể hình thành theo thời gian do tim phải hoạt động bù trừ liên tục.

4.3 Ngưng tim

Nhồi máu cơ tim cấp có thể gây ra rối loạn nhịp nguy hiểm, đặc biệt là rung thất. Khi tim mất khả năng co bóp hiệu quả, người bệnh đột ngột ngừng tuần hoàn, ngưng thở. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim.

4.4 Viêm màng ngoài tim

Tình trạng viêm lớp màng bao quanh tim có thể xảy ra sau vài ngày đến vài tuần kể từ khi cơ tim bị tổn thương. Người bệnh thường đau ngực, tăng khi hít sâu hoặc thay đổi tư thế. Biến chứng này tuy ít gặp nhưng cần được theo dõi chặt để tránh tràn dịch màng tim.

4.5 Rối loạn nhịp tim

Tổn thương cơ tim sau nhồi máu cơ tim cấp làm gián đoạn tín hiệu điện của tim, gây ra nhiều dạng rối loạn nhịp như nhịp nhanh, nhịp chậm, ngoại tâm thu hoặc rung thất. Tùy mức độ, rối loạn nhịp có thể gây khó chịu, choáng váng hoặc dẫn đến ngưng tim đột ngột.

Nhận diện và điều trị sớm các biến chứng nhồi máu cơ tim cấp giúp cải thiện tiên lượng, giảm nguy cơ tử vong và phòng ngừa tổn thương tim vĩnh viễn.

5. Đường lây truyền bệnh nhồi máu cơ tim cấp

Nhồi máu cơ tim cấp không phải là bệnh lây truyền, vì đây là tình trạng tắc nghẽn động mạch vành dẫn đến thiếu máu cơ tim, không liên quan đến virus, vi khuẩn hay tác nhân gây bệnh truyền nhiễm.

Việc trong một gia đình có nhiều người mắc bệnh nhồi máu cơ tim thường xuất phát từ yếu tố di truyền của các bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu… Đây đều là nguyên nhân nhồi máu cơ tim phổ biến, chứ không phải do bệnh lây từ người này sang người khác.

6. Đối tượng có nguy cơ bệnh nhồi máu cơ tim cấp

Nguy cơ xuất hiện nhồi máu cơ tim cấp cao hơn ở những người có các yếu tố sau:

  • Giới tính nam, đặc biệt trong độ tuổi trung niên.
  • Người trên 55 tuổi, khi thành mạch bắt đầu xơ cứng và kém đàn hồi.
  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch hoặc bệnh động mạch vành.
  • Hút thuốc lá kéo dài, làm tăng tốc độ xơ vữa động mạch.
  • Ít vận động, lối sống ngồi nhiều.
  • Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn.
  • Thừa cân, béo phì gây rối loạn chuyển hóa.
  • Tăng cholesterol máu, đặc biệt LDL-C cao.
  • Đái tháo đường, một trong những yếu tố nguy cơ mạnh nhất gây tắc mạch vành.
  • Tăng huyết áp, làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu.
  • Bệnh lý tăng đông máu, dễ hình thành cục máu đông trong lòng mạch.
  • Stress kéo dài, trầm cảm, cô lập xã hội, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tim mạch.

Nhận diện nhóm nguy cơ cao giúp chủ động tầm soát, thay đổi lối sống và điều trị dự phòng, hạn chế tối đa khả năng tiến triển bệnh nhồi máu cơ tim.

Chế độ ăn uống không lành mạnh chính là một trong những nguyên nhân nhồi máu cơ tim cấp. (Ảnh: Health)

7. Chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp

Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử, phân tích triệu chứng và các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm xác định chính xác mức độ tổn thương cơ tim.

7.1 Điện tâm đồ (ECG)

Đây là xét nghiệm quan trọng hàng đầu trong chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim. Hình ảnh ST chênh lên, sóng T thay đổi hoặc xuất hiện sóng Q bất thường cho thấy vùng cơ tim bị hoại tử. Vị trí sóng biến đổi giúp định vị khu vực động mạch vành bị tắc nghẽn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số trường hợp nhồi máu cơ tim cấp vẫn có thể có điện tâm đồ bình thường khi mới khởi phát, vì vậy không thể chỉ dựa vào ECG để loại trừ bệnh.

7.2 Xét nghiệm máu

Troponin tim là dấu ấn sinh học quan trọng nhất giúp xác định tổn thương cơ tim. Nồng độ tăng cao hoặc tăng dần theo thời gian là bằng chứng rõ ràng của nhồi máu.

7.3 Chụp X-quang lồng ngực

Giúp đánh giá kích thước tim, tình trạng phổi và phát hiện các biến chứng như phù phổi cấp — một trong những dấu hiệu nhồi máu cơ tim nguy hiểm trong giai đoạn sớm.

7.4 Siêu âm tim

Siêu âm cho phép quan sát vận động thành tim, phát hiện vùng giảm co bóp hoặc rối loạn chức năng thất (dấu hiệu điển hình khi cơ tim bị tổn thương).

7.5 Chụp mạch vành

Là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp. Phương pháp này xác định chính xác vị trí tắc nghẽn động mạch vành, từ đó quyết định hướng can thiệp phù hợp nhằm tái lưu thông dòng máu càng sớm càng tốt.

8. Các biện pháp điều trị bệnh nhồi máu cơ tim cấp

Điều trị nhồi máu cơ tim cấp cần được tiến hành ngay lập tức để khôi phục máu đến vùng cơ tim đang thiếu oxy. Tốc độ xử trí quyết định trực tiếp đến khả năng sống còn của người bệnh.

8.1 Hỗ trợ ban đầu

  • Thở oxy nhằm cải thiện lượng oxy cung cấp cho cơ tim.
  • Thuốc tiêu sợi huyết (thuốc tiêu huyết khối) được sử dụng trong một số trường hợp nhằm làm tan cục máu đông gây tắc nghẽn động mạch vành.

8.2 Thuốc điều trị

Những nhóm thuốc dưới đây đóng vai trò trọng yếu trong điều trị bệnh nhồi máu cơ tim:

  • Aspirin: Ức chế kết tập tiểu cầu, giảm nguy cơ cục máu đông tiến triển.
  • Glyceryl Trinitrate: Làm giãn động mạch vành, giúp máu lưu thông qua vùng bị hẹp.
  • Streptokinase và Urokinase: Thuốc làm tan huyết khối, phá vỡ cục máu đông trong lòng mạch vành.
  • Morphin: Giảm đau, giảm stress và giảm nhu cầu oxy của cơ tim.

8.3 Can thiệp mạch vành

  • Nong mạch vành qua da (PCI): Đây là phương pháp điều trị ưu tiên hiện nay đối với nhồi máu cơ tim cấp. Bác sĩ đưa ống thông từ động mạch đùi hoặc động mạch quay lên tim, làm rộng đoạn hẹp và đặt stent để duy trì lưu thông. Hiệu quả tái thông đạt 90 – 95% khi thực hiện đúng thời điểm vàng.
  • Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: Áp dụng khi can thiệp qua da không hiệu quả, khi có nhiều vị trí tắc hoặc cấu trúc động mạch vành bất thường. Phẫu thuật giúp tạo đường dẫn mới cho máu vượt qua vùng tắc nghẽn.

9. Quy trình cấp cứu tim mạch đặc biệt tại Bệnh viện FV

Khi xuất hiện dấu hiệu nhồi máu cơ tim, từng phút đều quý giá. Tại Bệnh viện FV, hệ thống cấp cứu tim mạch hoạt động liên tục 24/7 với mục tiêu rút ngắn tối đa thời gian tái tưới máu, bảo vệ cơ tim và giảm biến chứng nặng.

9.1 Tiếp nhận và đánh giá ban đầu

Ngay khi bệnh nhân đến khoa Cấp cứu với triệu chứng nghi ngờ nhồi máu cơ tim cấp, đội ngũ bác sĩ thực hiện:

  • Khám lâm sàng nhanh, đánh giá tri giác, hô hấp và tuần hoàn
  • Điện tâm đồ trong vài phút đầu để phân loại STEMI/NSTEMI
  • Lấy xét nghiệm troponin và xét nghiệm khẩn
  • Khởi động phác đồ chống huyết khối khi phù hợp

Cách tiếp cận này giúp chẩn đoán chính xác, xử trí kịp thời và tận dụng tối đa “cửa sổ vàng”.

9.2 Chẩn đoán cận lâm sàng nhanh

  • Siêu âm tim tại giường (POCUS)
  • Xét nghiệm troponin thế hệ mới
  • Xét nghiệm huyết học, đông máu, điện giải
  • Chụp X-quang lồng ngực khi nghi ngờ biến chứng

Tất cả dữ liệu được phân tích ngay để ra quyết định can thiệp.

9.3 Can thiệp mạch vành khẩn cấp 24/7

Bệnh viện FV rút ngắn thời gian từ cửa phòng cấp cứu đến tái thông mạch vành xuống 70 phút, nhanh hơn tiêu chuẩn quốc tế (90 phút).

TS.BS Hồ Minh Tuấn — Trưởng khoa Tim mạch và Tim mạch can thiệp, Bệnh viện FV là người xây dựng mô hình reserve Cathlab và quy trình “70 phút vàng”, giúp tăng tỉ lệ cứu sống vượt trội cho các ca nhồi máu cơ tim cấp.

  • Thời gian từ lúc nhập viện đến khi vào Cathlab: khoảng 10 phút
  • Thời gian đặt stent hoàn tất: dưới 25 phút
  • Tỉ lệ phục hồi theo chuẩn quốc tế: 99%
  • Tỉ lệ sống đạt hơn 95%

“Trong điều trị tim mạch, ngoài kỹ thuật chuyên môn cùng thiết bị y tế chuyên dụng, tính kịp thời và phối hợp liên chuyên khoa là yếu tố quyết định sự thành công”, TS.BS Hồ Minh Tuấn nhấn mạnh.

99% ca bệnh nhồi máu cơ tim cấp khi điều trị can thiệp tại Bệnh viện FV đảm bảo thời gian quy định, tỷ lệ sống trên 95%. (Ảnh: Bệnh viện FV)

9.4 Xử trí biến chứng ngay tại chỗ

Các biến chứng nguy hiểm như:

  • Rung thất
  • Ngừng tim
  • Sốc tim
  • Rối loạn nhịp nguy hiểm

…được đội ngũ Khoa Tim mạch và Tim mạch can thiệp, Bệnh viện FV xử trí tức thì bằng sốc điện chuyển nhịp, đặt máy tạo nhịp tạm thời hoặc hỗ trợ tuần hoàn.

9.5 Theo dõi và phục hồi chuyên sâu

Sau can thiệp, bệnh nhân được chăm sóc tại đơn vị hồi sức tim mạch với tiêu chuẩn JCI:

  • Theo dõi nhịp tim, huyết động
  • Tối ưu thuốc kháng kết tập tiểu cầu
  • Kiểm soát cholesterol, huyết áp, đường huyết
  • Dự phòng biến chứng muộn

Song song, chương trình phục hồi tim mạch giúp giảm nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim cấp, tăng khả năng vận động và cải thiện chất lượng sống lâu dài.

Bệnh viện FV cứu kịp thời cụ ông 80 tuổi bị nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não:

10. Phòng ngừa nhồi máu cơ tim cấp hiệu quả

Việc chủ động phòng ngừa nhồi máu cơ tim cấp đóng vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là với những người có yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường hay tiền sử gia đình mắc bệnh nhồi máu cơ tim. Những biện pháp sau đây đã được các hiệp hội tim mạch quốc tế khuyến cáo nhằm giảm thiểu tối đa rủi ro xảy ra cơn cấp.

10.1 Ngưng hút thuốc lá và tránh hít khói thuốc thụ động

Hút thuốc làm tổn thương nội mạc mạch máu, thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa – một nguyên nhân nhồi máu cơ tim phổ biến. Ngưng thuốc lá giúp cải thiện tuần hoàn và giảm mạnh nguy cơ tắc động mạch vành.

10.2 Tăng cường rau xanh, trái cây; hạn chế chất béo bão hòa

Một chế độ ăn lành mạnh giúp kiểm soát mỡ máu và ổn định huyết áp, từ đó giảm khả năng xuất hiện nhồi máu cơ tim cấp. Ưu tiên các thực phẩm giàu chất xơ, chất béo tốt và hạn chế dầu mỡ động vật.

10.3 Tập thể dục đều đặn

Duy trì vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, tối thiểu ba ngày mỗi tuần, giúp cải thiện sức bền tim mạch, ổn định đường huyết và hỗ trợ kiểm soát cân nặng, đây là những yếu tố quan trọng trong phòng tránh bệnh nhồi máu cơ tim.

10.4 Sống cân bằng, giảm căng thẳng

Stress kéo dài làm tăng nhịp tim, huyết áp và thúc đẩy phản ứng viêm trong cơ thể. Giữ tinh thần thư giãn, ngủ đủ giấc và cân bằng công việc – cuộc sống là cách hữu hiệu để hạn chế nguy cơ tiến triển nhồi máu cơ tim cấp.

10.5 Kiểm soát cân nặng và vòng bụng

Béo phì, đặc biệt là béo bụng, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch – một nguyên nhân nhồi máu cơ tim quan trọng. Giữ chỉ số BMI trong ngưỡng khuyến cáo sẽ giúp tim hoạt động nhẹ nhàng hơn.

10.6 Theo dõi và điều trị các bệnh lý tim mạch nền

Những người bị tăng huyết áp, đái tháo đường hay rối loạn lipid máu cần khám định kỳ, dùng thuốc đúng chỉ định để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như bệnh nhồi máu cơ tim.

10.7 Đến bệnh viện ngay khi xuất hiện triệu chứng bất thường

Đau ngực, khó thở, vã mồ hôi lạnh, mệt lả đột ngột có thể là dấu hiệu cảnh báo nhồi máu cơ tim cấp. Việc đến bệnh viện sớm giúp bảo vệ cơ tim và tăng cơ hội sống.

Kết luận

Nhồi máu cơ tim là biến cố tim mạch nguy hiểm, nhưng hoàn toàn có thể giảm thiểu nếu nhận biết sớm nguyên nhân nhồi máu cơ tim, duy trì lối sống lành mạnh và thăm khám định kỳ. Chủ động thay đổi thói quen, kiểm soát bệnh nền và xử trí kịp thời khi có triệu chứng bất thường chính là “tấm khiên” bảo vệ trái tim khỏi nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp.

Nếu bạn có yếu tố nguy cơ hoặc xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường liên quan đến tim mạch, hãy đến ngay Khoa Tim mạch & Tim mạch can thiệp, Bệnh viện FV để được thăm khám và tư vấn chuyên sâu. Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ đồng hành cùng bạn trong việc tầm soát, điều trị và phòng ngừa nhồi máu cơ tim cấp, giúp kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng cuộc sống. FV áp dụng thanh toán BHYT cho các trường hợp cấp cứu nhồi máu cơ tim, bệnh nhân được chi trả 100% quyền lợi.

Thông tin Bệnh viện FV:

Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh

Zalo
Facebook messenger