Bản Tin Sức Khỏe

Chấn thương dây chằng chéo là gì? Những điều bạn cần biết

Mục lục

Chấn thương dây chằng chéo là một trong những tổn thương khớp gối nghiêm trọng nhất, thường gặp ở cả vận động viên lẫn người bình thường khi chơi thể thao hoặc gặp tai nạn sinh hoạt. Không chỉ gây đau, sưng và hạn chế vận động, chấn thương này còn tiềm ẩn nguy cơ mất vững khớp gối lâu dài nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Vậy làm thế nào để nhận biết sớm, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và phục hồi chức năng hiệu quả? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin y khoa chuẩn xác và cập nhật nhất để giải đáp trọn vẹn những thắc mắc này.

1. Chấn thương dây chằng chéo là gì và có mấy loại?

Chấn thương dây chằng chéo là tổn thương các cấu trúc dây chằng nằm trong ô khớp giữa hai lồi cầu đùi, chịu trách nhiệm ổn định trước sau và ổn định xoay của khớp gối. Phạm vi tổn thương có thể từ căng giãn bề mặt, rách một phần cho tới rách hoàn toàn hay chấn thương đứt dây chằng, mỗi mức độ đòi hỏi chiến lược xử trí khác nhau. 

1.1. Hai dây chằng chéo chính: ACL và PCL

  • Dây chằng chéo trước (ACL) nối từ nền của lồi cầu trong xương đùi tới phần trước trên của xương chày. ACL kiểm soát trượt trước của xương chày so với xương đùi và có vai trò quan trọng vào ổn định xoay. Tổn thương ACL là loại chấn thương dây chằng chéo thường gặp nhất, đặc biệt ở vận động viên tham gia các môn có đổi hướng nhanh, nhảy và tiếp đất. 
  • Dây chằng chéo sau (PCL) bắt nguồn ở vùng lồi cầu đùi và bám ở mặt sau mâm chày. PCL ngăn cản trượt sau của xương chày và thường tổn thương do lực tác động trực tiếp vào trước cẳng chân, ví dụ trong tai nạn giao thông. So với ACL, chấn thương PCL ít gặp hơn và thường có xu hướng là rách một phần. 

1.2. Phân loại theo mức độ tổn thương

  • Bong gân độ 1: sợi dây chằng căng giãn nhưng còn nguyên vẹn cấu trúc gần như bình thường.
  • Bong gân độ 2: rách một phần sợi dây chằng, có mất một phần chức năng ổn định.
  • Bong gân độ 3/rách hoàn toàn: đứt gần như hoàn toàn hoặc hoàn toàn, gây mất vững khớp rõ rệt.
    Trong thực hành lâm sàng, phân loại này giúp quyết định theo dõi bảo tồn hay can thiệp phẫu thuật. 

1.3. Nguyên nhân và cơ chế gây chấn thương dây chằng chéo

  • Cơ chế không tiếp xúc chiếm phần lớn trong chấn thương ACL; động tác pivoting, tiếp đất lệch và thay đổi hướng đột ngột là những tình huống điển hình. Nhiều nghiên cứu cho thấy tới 70% hoặc hơn các ca ACL xảy ra theo cơ chế không tiếp xúc. 
  • Cơ chế tiếp xúc thường gặp khi có lực mạnh trực tiếp vào khớp gối, ví dụ khi bị tắc bóng hoặc va chạm trong tai nạn giao thông dẫn tới tổn thương PCL. 
  • Yếu tố sinh học và cơ học làm tăng nguy cơ chấn thương, bao gồm sai tư thế khi tiếp đất, mất kiểm soát thần kinh cơ, có sự khác biệt giải phẫu giữa nam và nữ, và đặc thù môn thể thao. Các chương trình phòng ngừa nhắm vào kỹ thuật nhảy tiếp đất và tăng sức mạnh cơ lõi được chứng minh giảm tỉ lệ tổn thương. 

1.4. Chấn thương đứt dây chằng: hậu quả và tầm quan trọng của phân loại chính xác

Khi xảy ra chấn thương dây chằng chéo hoặc chấn thương đứt dây chằng, khớp gối thường đau dữ dội, sưng nhanh do tràn máu khớp và cảm giác mất vững khi chịu lực. Xác định rõ dây chằng nào bị tổn thương và mức độ tổn thương bằng thăm khám chuyên khoa kết hợp MRI là then chốt để lập phương án điều trị, từ bảo tồn cho tới tái tạo phẫu thuật. 

Tỷ lệ tổn thương ACL được ước tính nhiều nơi ở mức khoảng 200.000 trường hợp mỗi năm tại Hoa Kỳ, điều này nhấn mạnh tính phổ biến và hậu quả lâu dài nếu xử trí không đúng. 

Chấn thương dây chằng chéo. (Ảnh: Dr. Peter Smith | Orthopaedic Surgeon)

1.5. Vì sao cần phân biệt rõ “chấn thương dây chằng chéo” với “tổn thương khác” ở khớp gối

Nhiều tình trạng khác như rách sụn chêm, chấn thương dây chằng bên, hay tổn thương mặt khớp có thể đồng thời xuất hiện. Việc phân biệt chấn thương dây chằng chéo với các loại chấn thương dây chằng khác và tổn thương kèm theo giúp tránh lẫn lộn khi quyết định điều trị. Trên lâm sàng, đây là bước đầu nhằm giảm nguy cơ biến chứng và tiên lượng dài hạn cho người bệnh. 

2. Dấu hiệu nhận biết chấn thương dây chằng chéo

Chấn thương dây chằng chéo thường khởi phát đột ngột, với các triệu chứng lâm sàng điển hình ngay trong giờ đầu. Việc phân biệt giữa tổn thương dây chằng chéo trước và dây chằng chéo sau giúp định hướng nhanh các bước chẩn đoán tiếp theo và quyết định liệu điều trị bảo tồn hay can thiệp y khoa là phù hợp. 

2.1 Triệu chứng điển hình của tổn thương chéo trước và chéo sau

Tổn thương dây chằng chéo trước (ACL)

  • Thường có cảm giác hoặc tiếng “rắc” tại thời điểm chấn thương, kèm theo đau dữ dội ngay lập tức.
  • Sưng nhanh do tràn máu khớp trong vài giờ.
  • Mất tầm vận động và cảm giác “khớp gối không vững”, dễ khuỵu khi chịu lực.

Các biểu hiện trên là những dấu hiệu gợi ý rõ ràng đến nguy cơ chấn thương dây chằng chéo, và khi xuất hiện cần được đánh giá lâm sàng sớm. 

Tổn thương dây chằng chéo sau (PCL)

  • Triệu chứng thường kém đột ngột hơn ACL. Bệnh nhân có thể đau âm ỉ, sưng nhẹ và cảm giác cứng khớp.
  • Dấu hiệu “oằn xuống” phía sau xương chày hoặc khó bước xuống bậc cầu thang có thể gợi ý PCL.

Cơ chế chấn thương điển hình là lực tác động trực tiếp lên mặt trước cẳng chân, ví dụ tai nạn giao thông. Những khác biệt này giúp phân biệt PCL với các loại chấn thương dây chằng khác. 

Mặt khác, ở trường hợp chấn thương đứt dây chằng sẽ xuất hiện tình trạng tràn huyết khớp lớn, sưng nhanh và mất vững đáng kể. Ngoài ra, các tổn thương kèm rách sụn chêm hoặc tổn thương dây chằng bên có thể làm triệu chứng phức tạp hơn và thay đổi kế hoạch điều trị. 

2.2 Các test lâm sàng quan trọng và ý nghĩa 

  • Lachman test: là test chủ lực để phát hiện rách ACL. Khi thực hiện đúng, Lachman có độ nhạy và độ đặc hiệu cao và thường được xem là thử nghiệm clinical quan trọng trong nghi ngờ chấn thương dây chằng chéo
  • Anterior drawer test: hỗ trợ chẩn đoán ACL, hữu ích khi vị trí tổn thương dây chằng của bệnh nhân chưa quá sưng.
  • Pivot shift test: có độ đặc hiệu cao cho rối loạn ổn định xoay do ACL, mặc dù đôi khi ít nhạy ở giai đoạn cấp tính vì sưng và đau.
  • Posterior drawer test và posterior sag sign: là các phép thử lâm sàng quan trọng để đánh giá chấn thương dây chằng đầu gối ở phần PCL.

Những test trên, khi kết hợp với quá trình tìm hiểu nguyên nhân, cơ chế chấn thương và so sánh với bên đối diện, tạo nền tảng cho chẩn đoán ban đầu trước khi tiến hành cận lâm sàng. 

2.3 Hình ảnh chẩn đoán: vai trò của X-quang, MRI và các xét nghiệm bổ trợ

  • X-quang: cần thiết ban đầu để loại trừ gãy xương kèm theo, trật khớp hoặc mảnh xương rời. X-quang không đánh giá trực tiếp được chấn thương dây chằng chéo nhưng có giá trị trong sàng lọc. 
  • MRI: tiêu chuẩn vàng để xác định rách ACL, PCL, mức độ tổn thương và tổn thương kèm theo như rách sụn chêm hoặc tổn thương sụn. MRI giúp phân loại mức độ tổn thương và lập kế hoạch điều trị chính xác. Thực tế lâm sàng cho thấy MRI rất có giá trị khi test lâm sàng không rõ ràng hoặc khi cần định hướng phẫu thuật. 
  • Siêu âm và CT: hiếm khi dùng để đánh giá trực tiếp chấn thương dây chằng chéo; CT có thể hữu ích trong đánh giá xương nếu nghi ngờ tổn thương mâm chày hoặc mảnh xương.

2.4 Dấu hiệu làm tăng độ tin cậy trong chẩn đoán chấn thương đứt dây chằng 

Xuất hiện tràn huyết khớp ngay sau chấn thương, không thể chịu trọng lượng, mất vững rõ rệt hoặc dấu hiệu thần kinh mạch kèm theo là những tình huống cần đánh giá chuyên sâu càng sớm càng tốt.

Việc nhận diện sớm dấu hiệu chấn thương dây chằng giúp giảm nguy cơ tổn thương thứ phát cho sụn khớp và sụn chêm. Nhiều hướng dẫn chuyên môn khuyến cáo chẩn đoán lâm sàng kết hợp MRI để quyết định phương án điều trị thích hợp. 

Nhận diện sớm dấu hiệu chấn thương dây chằng giúp giảm nguy cơ tổn thương thứ phát. (Ảnh: College Park chiropractors)

Nắm bắt chính xác các triệu chứng và test lâm sàng cho phép phân tầng nguy cơ từ chấn thương dây chằng chéo đến chấn thương đứt dây chằng, từ đó định hướng liệu pháp bảo tồn hay tái tạo phẫu thuật. Ở phần tiếp theo sẽ phân tích sâu về các phương pháp điều trị, chỉ định phẫu thuật tái tạo và chương trình phục hồi chức năng tối ưu.

3. Các phương pháp điều trị chấn thương dây chằng chéo

Việc lựa chọn chiến lược xử trí chấn thương dây chằng chéo luôn dựa trên mức độ tổn thương, nhu cầu hoạt động của người bệnh và sự xuất hiện của các tổn thương kèm theo. Với mục tiêu phục hồi ổn định khớp lâu dài, các hướng điều trị bao gồm điều trị bảo tồn, phẫu thuật tái tạo và chương trình phục hồi chức năng đa giai đoạn. Lộ trình điều trị đúng ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ tiến triển thành chấn thương đứt dây chằng phức tạp và hạn chế tổn thương sụn chêm, sụn khớp về sau. 

3.1 Điều trị bảo tồn: chỉ định và hiệu quả

Khi nào chọn điều trị bảo tồn

Điều trị bảo tồn được ưu tiên cho bệnh nhân có tổn thương không hoàn toàn, người ít vận động cạnh tranh, hoặc có chống chỉ định phẫu thuật. Mục tiêu là khôi phục tầm vận động, tăng cường sức cơ quanh gối và cải thiện kiểm soát thần kinh cơ để bù đắp cho mất ổn định do chấn thương dây chằng chéo

Quy trình điều trị bảo tồn

Bắt đầu bằng việc xử lý cấp tính theo nguyên tắc giảm sưng và đau, bất động ngắn hạn, sau đó là chương trình vật lý trị liệu chuyên sâu tập trung vào tăng sức cơ tứ đầu, cơ gân kheo. Ở một số trường hợp, sử dụng nẹp để hỗ trợ tạm thời giúp giảm triệu chứng khi trở lại hoạt động. Cách này có thể giúp nhiều bệnh nhân hoạt động bình thường mà không cần mổ, nhưng cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện dấu hiệu tái mất vững hoặc tiến triển sang chấn thương đứt dây chằng. 

Hiệu quả và giới hạn

Bảo tồn có thể đạt kết quả tốt ở bệnh nhân được chọn lọc kỹ càng, nhưng nếu tình trạng mất vững kéo dài rõ rệt sau quá trình phục hồi chức năng, phẫu thuật tái tạo thường được khuyến nghị để tránh tổn thương sụn chêm thứ phát. Do đó, quyết định ban đầu phải dựa trên đánh giá toàn diện và theo dõi tiến triển. 

3.2 Phẫu thuật tái tạo dây chằng tại FV: kỹ thuật, lợi ích và tiến bộ

3.2.1 Phẫu thuật nội soi tái tạo

Với hầu hết trường hợp chấn thương dây chằng chéo có tình trạng rách hoàn toàn, tái tạo nội soi là tiêu chuẩn để phục hồi ổn định khớp. Tại FV, phẫu thuật được thực hiện bằng kỹ thuật nội soi ít xâm lấn, chuẩn bị mảnh ghép theo nhu cầu từng bệnh nhân, tạo đường hầm xương chính xác và cố định mảnh ghép bằng thiết bị hiện đại nhằm tái lập chức năng sinh học của dây chằng. Quy trình này giúp giảm đau sau mổ, hạn chế tổn thương mô mềm và rút ngắn thời gian nằm viện. 

PHẪU THUẬT NỘI SOI TÁI TẠO DÂY CHẰNG CHÉO TRƯỚC TẠI FV: TRAO LẠI SỨC MẠNH CHO KHỚP GỐI!

 

3.2.2 Lựa chọn mảnh ghép và chiến lược phẫu thuật

Lựa chọn mảnh ghép (gân tự thân như gân kheo, gân bánh chè hoặc cân gân khác; hoặc ghép đồng loại khi phù hợp) được cân nhắc dựa trên tuổi, mức độ hoạt động và tổn thương kèm theo. Kỹ thuật cố định mảnh ghép và định vị đường hầm xương được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm tối ưu lực kéo và giảm nguy cơ tái chấn thương. 

3.2.3 Thời điểm mổ và rủi ro liên quan

Theo hướng dẫn chuyên môn, thời điểm tái tạo sớm trong vòng vài tháng sau chấn thương có thể giảm nguy cơ tổn thương sụn chêm và tổn thương sụn khớp thứ phát; tuy nhiên, thời điểm tối ưu nhất là thực hiện sau khi sưng và tầm vận động đã được kiểm soát để tránh dính khớp. Quyết định cá thể hóa, dựa trên đánh giá tổng thể được xem là yếu tố then chốt. 

Khoa Chấn thương Chỉnh hình tại FV áp dụng quy trình phẫu thuật chuẩn quốc tế, cùng chiến lược kiểm soát đau đa mô thức và chương trình phục hồi sớm. FV đã tích hợp kỹ thuật nội soi hiện đại với chương trình phục hồi bắt đầu ngay trong ngày mổ. Sự phối hợp này giúp bệnh nhân rút ngắn thời gian phục hồi mà vẫn đảm bảo an toàn và chất lượng kết quả. FV cũng là đơn vị được công nhận đạt tiêu chuẩn quốc tế, củng cố niềm tin về chất lượng điều trị. 

3.3 Phục hồi chức năng và kế hoạch theo dõi sau điều trị

Nguyên tắc phục hồi

Phục hồi sau tái tạo nhằm bảo vệ mảnh ghép trong giai đoạn lành xương, khôi phục tầm vận động, tăng sức cơ và cải thiện khả năng kiểm soát thần kinh cơ. Quy trình được chia theo giai đoạn, từ phục hồi sớm về tầm vận động đến tăng cường sức mạnh và cuối cùng là phục hồi chức năng đặc thù cho môn thể thao. 

Theo FV, chương trình phục hồi tương ứng với tiến trình lành mô, thường bắt đầu ngay ngày mổ và tiếp tục theo lộ trình cá nhân hóa. 

Tiêu chí an toàn trước khi trở lại hoạt động

Quyết định cho phép trở lại vận động nặng hoặc thi đấu cần dựa trên tiêu chí chức năng khách quan như tỷ lệ sức mạnh hai chân và các phương pháp test chức năng, chứ không chỉ dựa vào thời gian kể từ lúc mổ. Việc này giúp làm giảm nguy cơ tái chấn thương đứt dây chằng. 

Vai trò của đội ngũ đa chuyên khoa

Chương trình phục hồi hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp giữa phẫu thuật viên, bác sĩ y học thể thao, chuyên viên vật lý trị liệu, chuyên gia dinh dưỡng và huấn luyện viên chuyên nghiệp. FV hợp tác chặt chẽ với các đơn vị phục hồi như ACC và dịch vụ huấn luyện chuyên môn để đảm bảo bệnh nhân nhận được lộ trình hồi phục khoa học và cá thể hóa. Sự cộng hưởng này đã tối ưu hóa khả năng phục hồi, giúp bệnh nhân trở lại mức hoạt động mong muốn. 

FV có đủ năng lực giúp bệnh nhân bị chấn thương dây chằng chéo phục hồi tối ưu. (Ảnh: Bệnh viện FV)

4. Năng lực đội ngũ bác sĩ Khoa Chấn thương Chỉnh hình FV

Một trong những thế mạnh lớn nhất của Bệnh viện FV trong điều trị chấn thương dây chằng chéo chính là đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, đứng đầu là TS.BS Lê Trọng Phát. Với hơn 22 năm công tác tại Đức, từng giữ vị trí Phó Trưởng khoa Ngoại Tổng quát – Chấn thương chỉnh hình tại Bệnh viện Franziskus, bác sĩ Phát đã tích lũy kinh nghiệm dày dạn trước khi trở về Việt Nam. Trong hơn 14 năm giữ vai trò Trưởng khoa Chấn thương Chỉnh hình, Bệnh viện FV, ông được xem là một trong những chuyên gia đầu ngành, từng chinh phục nhiều ca bệnh hiếm gặp mà y văn thế giới chưa từng ghi nhận.

“Vận động viên thể thao chuyên nghiệp không cần ra nước ngoài điều trị chấn thương”, là khẳng định của TS.BS Lê Trọng Phát – Trưởng khoa Chấn thương chỉnh hình, Bệnh viện FV.

4.1 Thành tựu nổi bật trong điều trị

  • Thực hiện thành công hàng ngàn ca phẫu thuật thay khớp, ghép sụn, xử trí chấn thương thể thao và tai nạn phức tạp.
  • Điển hình là trường hợp nam cầu thủ U19 Hà Nội bị đứt dây chằng gối trước kết hợp đứt dây chằng cổ chân trong một trận đấu. Đây là tổn thương nghiêm trọng, có nguy cơ chấm dứt sự nghiệp thể thao. Gia đình từng cân nhắc đưa bệnh nhân ra nước ngoài, nhưng cuối cùng đã lựa chọn điều trị tại FV. Nhờ phẫu thuật tái tạo dây chằng và quá trình hồi phục được theo dõi sát sao, bệnh nhân đã trở lại sân cỏ, tiếp tục sự nghiệp bóng đá chuyên nghiệp.

4.2 Triết lý điều trị của bác sĩ

Theo chia sẻ của bác sĩ Phát, hiệu quả điều trị không chỉ đến từ chuyên môn vững vàng mà còn từ sự thấu hiểu bệnh nhân. Việc lắng nghe để nắm rõ nỗi lo và kỳ vọng của từng người bệnh giúp đưa ra giải pháp tối ưu, mang lại chất lượng sống tốt nhất sau điều trị.

TS.BS Lê Trọng Phát – Trưởng khoa Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện FV

4.3 Hệ thống hỗ trợ toàn diện tại FV

Đóng góp vào thành công của đội ngũ bác sĩ là sự phối hợp chặt chẽ cùng hệ thống hạ tầng hiện đại:

  • Trung tâm vật lý trị liệu và phục hồi chức năng nội viện ngay trong bệnh viện, giúp bệnh nhân được theo dõi liên tục sau phẫu thuật.
  • Trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh và phòng mổ chuẩn quốc tế, hỗ trợ chính xác từng bước điều trị chấn thương dây chằng đầu gối.
  • Mô hình điều trị đa chuyên khoa, kết nối chấn thương chỉnh hình, y học thể thao, dinh dưỡng và phục hồi chức năng.

Bệnh viện FV tự hào là đơn vị tiên phong tại Việt Nam được trao chứng nhận JCI (Joint Commission International) 4 lần liên tiếp – một trong những tiêu chuẩn y tế khắt khe nhất thế giới. Thành tựu này minh chứng cho cam kết của FV trong việc mang lại dịch vụ chăm sóc an toàn, hiệu quả và đạt chuẩn quốc tế.

TÔI CHỌN FV – nơi biến những điều không thể thành có thể!

Bạn đang lo lắng về chấn thương dây chằng chéo hoặc gặp khó khăn trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật? Hãy đến Khoa Chấn thương Chỉnh hình, Bệnh viện FV để được thăm khám và điều trị bởi đội ngũ bác sĩ quốc tế giàu kinh nghiệm. Với phương pháp phẫu thuật nội soi hiện đại, chương trình phục hồi chức năng cá nhân hóa và sự đồng hành tận tâm, FV giúp bệnh nhân lấy lại sự linh hoạt, tự tin trở lại với thể thao và cuộc sống thường nhật.

(*) Tin vui là Bệnh viện FV đang áp dụng chính sách cộng gộp quyền lợi thanh toán BHYT nhà nước, Bảo hiểm tư nhân, Hội viên ưu tiên FV, và chính sách trả góp 0% lãi suất, giúp giảm chi phí khám và điều trị tại FV xuống mức hợp lý đến bất ngờ. 

Thông tin Bệnh viện FV:

  • Số điện thoại: (028) 35 11 33 33
  • Website: https://www.fvhospital.com/vi/
  • Địa chỉ Bệnh viện FV: 6 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Q.7 cũ), Tp. HCM, Việt Nam
Zalo
Facebook messenger