Bản Tin Sức Khỏe

Dấu hiệu chấn thương dây chằng: Nhận diện dấu hiệu của mỗi loại chấn thương dây chằng phổ biến.

Dấu hiệu chấn thương dây chằng thường bị người bệnh bỏ qua trong giai đoạn đầu vì dễ nhầm lẫn với bong gân hoặc va chạm nhẹ, nhưng thực tế đây có thể là tín hiệu cảnh báo tổn thương nghiêm trọng đến hệ cơ xương khớp. Đau, sưng, mất ổn định khớp không chỉ ảnh hưởng đến vận động mà còn làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp sớm nếu chẩn đoán muộn. Vậy làm thế nào để nhận diện chính xác từng loại chấn thương dây chằng và biết khi nào cần can thiệp y khoa?

1. Vai trò của việc nhận biết sớm dấu hiệu chấn thương dây chằng

Dấu hiệu chấn thương dây chằng thường xuất hiện ngay sau một va chạm mạnh, cú xoắn bất thường hoặc tai nạn thể thao. Tùy vị trí và mức độ, người bệnh có thể gặp tình trạng đau nhói, sưng nhanh quanh khớp, giảm khả năng vận động hoặc cảm giác khớp lỏng lẻo khi chịu lực. Trong y khoa, “chấn thương” được hiểu là tác động cơ học gây tổn thương dây chằng cấp tính, còn “tổn thương” mô tả hậu quả về cấu trúc hoặc chức năng, có thể tiến triển cấp tính hoặc mạn tính. Việc phân biệt này rất quan trọng để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị chính xác.

1.1 Phân loại mức độ tổn thương dây chằng

Các loại chấn thương dây chằng thường được chia thành ba mức độ:

  • Căng giãn nhẹ: sợi dây chằng bị kéo dãn nhưng vẫn còn nguyên vẹn. Người bệnh đau vừa phải, có thể vận động hạn chế.
  • Rách một phần: một số sợi dây chằng bị đứt, gây sưng nhiều, đau rõ rệt và vận động khó khăn.
  • Đứt hoàn toàn: toàn bộ dây chằng bị tách rời, khớp mất vững hoàn toàn, bệnh nhân không thể chịu lực.

Phân loại này giúp bác sĩ định hướng điều trị: từ nghỉ ngơi, tập phục hồi chức năng cho đến phẫu thuật tái tạo dây chằng. Trên lâm sàng, mức độ đau, khả năng chịu lực và biểu hiện mất ổn định khớp là những yếu tố gợi ý quan trọng để đánh giá chính xác.

Phân loại chấn thương dây chằng giúp bác sĩ định hướng điều trị chính xác (Ảnh: Physiovive)

1.2 Vì sao phát hiện sớm lại quan trọng

Nhận biết sớm dấu hiệu chấn thương dây chằng không chỉ giúp xác định đúng mức độ tổn thương mà còn quyết định thời điểm thực hiện chẩn đoán hình ảnh như MRI hoặc siêu âm khớp. Điều này cho phép bác sĩ đưa ra phương án điều trị phù hợp, hạn chế biến chứng lâu dài.

Nếu bỏ qua, chấn thương dây chằng có thể dẫn đến:

  • Mất ổn định khớp kéo dài.
  • Giảm hiệu suất vận động, đặc biệt ở người chơi thể thao.
  • Nguy cơ thoái hóa khớp sớm.

Thực tế, nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân bị rách dây chằng chéo trước ở đầu gối có nguy cơ thoái hóa khớp cao hơn so với người không bị tổn thương. Điều này chứng minh rằng việc phát hiện và điều trị kịp thời có ý nghĩa quyết định đến khả năng vận động lâu dài.

2. Dấu hiệu nhận biết từng loại chấn thương dây chằng

Các dấu hiệu chấn thương dây chằng khác nhau rõ rệt tùy thuộc loại dây chằng, cơ chế tác động và vị trí khớp bị ảnh hưởng. Nhận diện chính xác các biểu hiện không chỉ giúp phân biệt các loại chấn thương dây chằng mà còn hỗ trợ lựa chọn phương tiện chẩn đoán và đưa ra hướng xử trí kịp thời. Trong phần này, nội dung sẽ đi sâu vào phân tích các dấu hiệu lâm sàng điển hình của từng nhóm dây chằng thường gặp, đồng thời gợi ý các test thăm khám và dấu hiệu cần chỉ định MRI hoặc siêu âm. 

2.1 Dấu hiệu của chấn thương dây chằng chéo (ACL, PCL)

Trong nhóm chấn thương dây chằng chéo, ACL (dây chằng chéo trước) là loại hay gặp nhất. Dấu hiệu chấn thương dây chằng chéo trước thường khởi phát ngay sau chấn thương với tiếng “rắc” trong khớp, đau dữ dội và sưng nhanh do tràn máu khớp. Người bệnh thường mô tả cảm giác “gối bật” hoặc không thể tiếp tục vận động. Khi thăm khám, test Lachman và ngăn kéo trước dương tính gợi ý rách ACL. Đồng thời, chụp MRI là tiêu chuẩn để xác định mức độ tổn thương.

Dấu hiệu chấn thương dây chằng chéo. (Ảnh: ProHealth Clinic)

Khác với ACL, tổn thương PCL (dây chằng chéo sau) có biểu hiện khó nhận diện hơn. Dấu hiệu chấn thương dây chằng chéo sau thường là đau âm ỉ, sưng vừa phải và cảm giác lỏng gối. Cơ chế phổ biến là lực mạnh đẩy cẳng chân ra sau, ví dụ khi va đập gối vào bảng táp-lô xe. Qua quá trình thăm khám có thể nhận thấy dấu hiệu “sụp sau” và ngăn kéo sau dương tính. Do triệu chứng dễ bị bỏ sót, thực hiện MRI sớm đóng vai trò quan trọng để chẩn đoán chính xác.

2.2 Dấu hiệu tổn thương dây chằng bên trong và bên ngoài gối (MCL, LCL)

Dấu hiệu chấn thương dây chằng bên đầu gối thường tập trung ở một vùng khu trú. 

  • Đối với chấn thương dây chằng bên trong gối (MCL), bệnh nhân thường đau và bầm tím mặt trong gối, kiểm tra căng thẳng valgus khi gối gấp 30° dương tính. 
  • Đối với chấn thương dây chằng bên ngoài gối (LCL), tình trạng đau xuất hiện ở mặt ngoài, kèm cảm giác mất vững, test varus gợi ý tổn thương. Ngoài ra, bệnh nhân thường có dấu hiệu sưng, giảm biên độ vận động và cảm giác gối “bật” khi chịu lực. Thông qua siêu âm hoặc MRI giúp đánh giá chính xác các tổn thương và phát hiện kèm theo ở sụn chêm hoặc sụn khớp.

2.3 Dấu hiệu chấn thương dây chằng cổ chân và nguy cơ nhầm lẫn bong gân

Tại cổ chân, dấu hiệu chấn thương dây chằng cổ chân điển hình gồm sưng, bầm tím, đau vùng mắt cá và khó gánh trọng lượng. Dây chằng ngoài, đặc biệt là dây chằng sên mác trước, dễ bị rách khi bàn chân xoay mạnh vào trong. Một số trường hợp chỉ biểu hiện sau 24 – 48 giờ do tình trạng phù nề và tụ máu tiến triển chậm.

Dấu hiệu chấn thương dây chằng cổ chân điển hình gồm sưng, bầm tím, đau vùng mắt cá và khó gánh trọng lượng. (Ảnh: Sol Foot & Ankle Centers)

Dấu hiệu chấn thương dây chằng cổ chân dễ nhầm với dấu hiệu bong gân cổ chân. Tuy nhiên, khi bệnh nhân mất khả năng chịu lực, cơn đau kéo dài hoặc có hiện tượng trượt lặp lại, cần nghĩ tới nguy cơ rách dây chằng thực sự. Siêu âm và MRI giúp phân biệt chính xác, từ đó lựa chọn phục hồi chức năng hay phẫu thuật. Đây là yếu tố quan trọng để bệnh nhân là người chơi thể thao sớm trở lại tập luyện.

2.4 Dấu hiệu chấn thương dây chằng bả vai và cổ tay

Chấn thương dây chằng bả vai, thường gặp nhất ở khớp cùng – đòn (acromioclavicular), biểu hiện đau nhói ở đỉnh vai, sưng, biến dạng gồ xương đòn và hạn chế động tác đưa tay lên cao. Khi ấn vào điểm khớp cùng vai đòn (AC) hoặc ép vai theo phương ngang, bệnh nhân thấy cơn đau tăng lên. Việc phân loại tổn thương quyết định phương án điều trị: từ bất động, tập phục hồi cho đến phẫu thuật cố định.

Ở cổ tay, dấu hiệu chấn thương dây chằng như rách dây chằng scapholunate (dây chằng thuyền-nguyệt) hoặc tổn thương tam giác sụn (TFCC) thường khó nhận biết. Bệnh nhân có cảm giác đau vùng trụ cổ tay, nghe tiếng lách cách khi vận động, yếu lực nắm và giảm tầm xoay cẳng tay. Những trường hợp này cần thăm khám chuyên khoa và thực hiện MRI hoặc nội soi khớp để xác định mức độ tổn thương, tránh bỏ sót và dẫn đến bất ổn mạn tính.

Dấu hiệu chấn thương dây chằng cổ tay thường khó nhận biết. (Ảnh: Advanced Hand, Wrist & Nerve Centre)

Khi phát hiện dấu hiệu chấn thương dây chằng, bác sĩ cần khai thác cơ chế chấn thương, mô tả triệu chứng khởi phát, thực hiện test lâm sàng cơ bản và chỉ định chẩn đoán hình ảnh khi cần. Tóm lại, phân biệt rõ chấn thương dây chằng chéo, chấn thương dây chằng bên đầu gối, chấn thương dây chằng bả vai hay các vị trí khác giúp định hướng xử trí chính xác, hạn chế biến chứng và bảo tồn chức năng vận động lâu dài.

3. Khi nào cần đến Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình FV?

Dấu hiệu chấn thương dây chằng cần được đánh giá chuyên môn ngay khi có dấu hiệu mất vững khớp, không thể chịu lực, sưng nhanh kèm tiếng “rắc” hoặc triệu chứng cơ học như vướng kẹt khớp. Những biểu hiện này gợi ý tổn thương lớn, đòi hỏi đánh giá lâm sàng có hệ thống và hình ảnh học để phân loại mức độ tổn thương và loại trừ đa tổn thương. 

3.1 Dấu hiệu chấn thương dây chằng cần chụp MRI hoặc siêu âm

Trong thăm khám lâm sàng, có những trường hợp xuất hiện các dấu hiệu chấn thương dây chằng chưa đủ rõ ràng để xác định mức độ tổn thương. Khi đó, bác sĩ thường chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc siêu âm để làm rõ tình trạng.

  • MRI là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán các loại chấn thương dây chằng sâu hoặc tổn thương trong khớp. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi nghi ngờ rách hoàn toàn, rách phối hợp nhiều dây chằng hoặc khi bệnh nhân vẫn còn đau, sưng, mất vững sau xử trí ban đầu. Ở khớp gối, MRI giúp xác định chính xác tổn thương do chấn thương dây chằng chéo, đồng thời cung cấp các hình ảnh kèm theo nếu có rách sụn chêm hoặc sụn khớp. Với cổ chân, MRI có độ nhạy cao trong việc phát hiện rách dây chằng ngoài và syndesmosis.
  • Siêu âm có lợi thế trong đánh giá các dây chằng nông và khi cần khảo sát động học (quan sát khớp khi vận động). Tuy nhiên, kỹ thuật này không thay thế được MRI trong đánh giá tổn thương phức tạp hoặc dây chằng nằm sâu.

Nhờ sự kết hợp linh hoạt giữa MRI và siêu âm, bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với từng loại tổn thương, bao gồm chấn thương dây chằng bên đầu gối, cổ chân hoặc vai.

Xem thêm CHẤN THƯƠNG DÂY CHẰNG CHÉO SAU, KHÔNG ĐIỀU TRỊ, CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

3.2 Dấu hiệu cần can thiệp sớm và lợi ích của xử trí đúng quy trình tại FV

Không phải mọi bệnh nhân đều cần phẫu thuật, nhưng có một số tình huống yêu cầu xử trí ngay để tránh biến chứng lâu dài. Các dấu hiệu chấn thương dây chằng cảnh báo cần can thiệp sớm bao gồm:

  • Khớp mất vững rõ rệt, bệnh nhân cảm giác “khớp bật ra” khi di chuyển.
  • Tràn dịch khớp nhiều, sưng to sau chấn thương.
  • Không thể gánh trọng lượng lên chân hoặc tay bị tổn thương.

Nếu trì hoãn điều trị, các tổn thương này dễ dẫn đến bất ổn mạn tính, thoái hóa khớp sớm hoặc hạn chế vận động vĩnh viễn.

Tại Bệnh viện FV, bệnh nhân được tiếp cận quy trình xử trí toàn diện:

  • Chẩn đoán nhanh bằng hình ảnh học hiện đại.
  • Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng với mức độ xâm lấn tối thiểu.
  • Chương trình phục hồi sớm được cá nhân hóa, phối hợp đa chuyên khoa.

Đặc biệt, Khoa chấn thương chỉnh hình cùng Đơn vị Y học Thể thao tại FV không chỉ phẫu thuật tái tạo dây chằng mà còn cung cấp lộ trình phục hồi dài hạn, giúp bệnh nhân từ người chơi thể thao phong trào đến vận động viên chuyên nghiệp sớm lấy lại phong độ.

4. Vì sao nên điều trị chấn thương dây chằng tại Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình FV

Điều trị chấn thương khi có các dấu hiệu chấn thương dây chằng không chỉ đơn thuần là xử lý cơn đau hay khôi phục vận động. Với các vận động viên, người trẻ năng động hay bệnh nhân cao tuổi, mỗi tổn thương dây chằng đều có thể ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng sống. Chính vì vậy, Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình, Bệnh viện FV đã xây dựng lộ trình điều trị toàn diện, kết hợp bảo tồn – phẫu thuật – phục hồi chức năng, dựa trên tiêu chuẩn quốc tế và sự tận tâm của đội ngũ y bác sĩ.

4.1 Điều trị bảo tồn và phục hồi chức năng chuyên sâu

Không phải trường hợp nào có dấu hiệu chấn thương dây chằng cũng cần phẫu thuật. Với các tổn thương nhẹ, bệnh nhân được chỉ định điều trị bảo tồn: kiểm soát đau, giảm viêm, bất động có kiểm soát, sau đó phục hồi chức năng với chuyên viên vật lý trị liệu.

Điểm khác biệt tại FV là chương trình phục hồi được cá nhân hóa theo từng ca bệnh, tập trung vào tái rèn luyện sức mạnh cơ, sự ổn định khớp và khả năng thăng bằng, giúp bệnh nhân sớm trở lại vận động thường ngày hoặc hoạt động thể thao.

Chương trình phục hồi chức năng tại FV được cá nhân hóa theo từng ca bệnh. (Ảnh: Bệnh viện FV)

4.2 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng – ít xâm lấn, hồi phục nhanh

Với những chấn thương dây chằng chéo hoặc chấn thương phức tạp ở đầu gối, cổ chân, phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng tại FV mang lại hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật hiện đại cho phép bác sĩ xử lý tổn thương qua đường rạch da rất nhỏ, hạn chế mất máu, giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện.

Quy trình “Sáng mổ – Chiều tập đi” (ERAS) được áp dụng trong nhiều ca phẫu thuật chỉnh hình tại FV là minh chứng cho hiệu quả hồi phục nhanh, giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin và tinh thần vận động chỉ sau vài ngày.

4.3 Lộ trình hồi phục được giám sát chặt chẽ

Điều trị chấn thương dây chằng không kết thúc khi ca mổ hoàn tất mà là một chuỗi theo dõi chặt chẽ để kiểm soát các dấu hiệu chấn thương dây chằng sau điều trị. Tại FV, bệnh nhân bước vào giai đoạn phục hồi chức năng ngay từ ngày đầu tiên, dưới sự giám sát của chuyên viên vật lý trị liệu, bác sĩ y học thể thao và chuyên gia dinh dưỡng.

Đơn vị Y học Thể thao FV, phối hợp cùng ACC và UpFit, cung cấp chương trình huấn luyện cá nhân hóa cho mọi đối tượng, từ người mới tập luyện đến vận động viên chuyên nghiệp. Đây chính là “bảo hiểm” giúp hạn chế tái phát và phòng ngừa chấn thương mới.

4.4 Đội ngũ chuyên gia đẳng cấp quốc tế

TS.BS Lê Trọng Phát – Trưởng khoa Chấn Thương Chỉnh Hình, Bệnh viện FV, với hơn 22 năm kinh nghiệm làm việc tại Đức và hơn 14 năm dẫn dắt tại FV, đã trực tiếp thực hiện thành công hàng ngàn ca phẫu thuật thay khớp, ghép sụn, tái tạo dây chằng. Nhiều trường hợp hiếm gặp trong y văn thế giới, bác sĩ cũng đã xử lý thành công.

Đội ngũ y bác sĩ Khoa Chấn thương chỉnh hình, Bệnh viện FV. (Ảnh: Bệnh viện FV)

Một minh chứng thực tế là trường hợp cầu thủ bóng đá U19 Hà Nội xuất hiện dấu hiệu chấn thương dây chằng bên đầu gối và cổ chân cùng lúc. Nhờ được phẫu thuật tái tạo dây chằng gối tại FV, anh đã hồi phục và quay lại thi đấu chuyên nghiệp – điều mà trước đây từng được xem là khó thực hiện tại Việt Nam.

Ngoài ra, điều làm nên uy tín của bác sĩ Phát không chỉ là tay nghề, mà còn là triết lý “lắng nghe – thấu hiểu” bệnh nhân, để tìm ra giải pháp tối ưu, phù hợp nhất với từng hoàn cảnh.

4.5 Sức mạnh của điều trị đa chuyên khoa tại FV

Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình, Bệnh viện FV không hoạt động đơn lẻ. Bệnh viện quy tụ đội ngũ đa chuyên khoa: từ bác sĩ nội tiết, tim mạch, tai – mũi – họng, hàm mặt, đến chuyên gia dinh dưỡng và bác sĩ y học thể thao. Sự phối hợp này đảm bảo bệnh nhân không chỉ được điều trị các loại chấn thương dây chằng, mà còn được chăm sóc sức khỏe toàn diện, an toàn ở mức cao nhất.

Bệnh viện FV là bệnh viện tư nhân duy nhất tại Việt Nam đạt chứng nhận JCI – “con dấu vàng” về chất lượng và an toàn y tế quốc tế – 4 lần liên tiếp, với hơn 1.200 tiêu chí đánh giá khắt khe. Đây là minh chứng cho cam kết mang đến điều trị chính xác, hiệu quả và nhân văn cho mọi bệnh nhân.

Khi có dấu hiệu chấn thương dây chằng như mất vững khớp, sưng nhanh, không thể chịu lực hoặc tiếng “rắc”, cần đánh giá chuyên môn có hệ thống. Việc chỉ định MRI, lựa chọn điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật và chương trình phục hồi tùy thuộc cơ chế chấn thương và mức độ tổn thương, nhằm giảm rủi ro biến chứng và bảo tồn chức năng vận động. Nếu bạn cần tư vấn về các loại chấn thương và lộ trình điều trị, Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình, Bệnh viện FV có đội ngũ chuyên môn và trang thiết bị hỗ trợ chẩn đoán và điều trị toàn diện.

(*) Tin vui là Bệnh viện FV đang áp dụng chính sách cộng gộp quyền lợi thanh toán BHYT nhà nước, Bảo hiểm tư nhân, Hội viên ưu tiên FV, và chính sách trả góp 0% lãi suất, giúp giảm chi phí khám và điều trị tại FV xuống mức hợp lý đến bất ngờ. 

Thông tin Bệnh viện FV:

  • Số điện thoại: (028) 35 11 33 33
  • Website: https://www.fvhospital.com/vi/
  • Địa chỉ Bệnh viện FV: 6 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Q.7 cũ), Tp. HCM, Việt Nam
Zalo
Facebook messenger