Mục lục
- 1. Khi nào nên mổ mắt cận thị? Thời điểm lý tưởng để phẫu thuật an toàn và hiệu quả
- 1.1 Khi độ cận đã ổn định ít nhất 6 – 12 tháng
- 1.2 Khi đã đủ tuổi – thường từ 18 tuổi trở lên
- 1.3 Khi mắt và sức khỏe tổng thể đạt tiêu chuẩn y khoa
- 2. Khi nào KHÔNG nên mổ mắt cận? Những trường hợp cần trì hoãn hoặc loại trừ
- 2.1. Độ cận chưa ổn định hoặc đang tăng nhanh
- 2.2. Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú
- 2.3. Người có bệnh lý mắt hoặc bệnh toàn thân phức tạp
- 3. Cách đánh giá thời điểm mổ mắt cận chính xác nhất
- 3.1. Khám tiền phẫu chuyên sâu với 6 bước kiểm tra toàn diện
- 3.2. Sử dụng công nghệ chẩn đoán hiện đại
- Công nghệ chẩn đoán chuyên sâu
- Các phương pháp điều trị cận thị tại FV
- 3.3. Vai trò quyết định của bác sĩ phẫu thuật khúc xạ tại Bệnh viện FV
- Kết luận
Khi nào thì nên mổ mắt cận thị để đảm bảo an toàn tối đa là câu hỏi quan trọng hơn cả việc “có nên mổ hay không”. Trên thực tế, không phải ai bị cận cũng có thể phẫu thuật ngay, và không phải thời điểm nào cũng phù hợp để can thiệp khúc xạ bằng laser. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận diện thời điểm mổ mắt cận an toàn theo góc nhìn y khoa, hiểu rõ các tiêu chí đánh giá trước phẫu thuật, những trường hợp cần trì hoãn hoặc loại trừ, đồng thời làm rõ vai trò của khám tiền phẫu và công nghệ chẩn đoán hiện đại trong việc đảm bảo kết quả thị lực bền vững lâu dài.
1. Khi nào nên mổ mắt cận thị? Thời điểm lý tưởng để phẫu thuật an toàn và hiệu quả
Quyết định khi nào thì nên mổ mắt cận không nên dựa vào cảm tính hay mong muốn “bỏ kính càng sớm càng tốt”, mà cần được cân nhắc trên các tiêu chí y khoa rõ ràng. Theo khuyến cáo từ nhiều chuyên gia ở các bệnh viện mắt lớn trên thế giới, thời điểm phẫu thuật chỉ thực sự an toàn khi độ khúc xạ ổn định, mắt đạt điều kiện giải phẫu phù hợp và sức khỏe toàn thân được kiểm soát tốt. Đây cũng là yếu tố then chốt giúp hạn chế tái cận và biến chứng sau mổ, điều mà nhiều người băn khoăn khi đặt câu hỏi có nên mổ mắt cận thị không.
Dưới đây là 3 mốc quan trọng giúp bạn xác định chính xác khi nào thì nên mổ mắt cận để đạt hiệu quả tối ưu.
1.1 Khi độ cận đã ổn định ít nhất 6 – 12 tháng
Độ cận ổn định là điều kiện tiên quyết trước khi chỉ định phẫu thuật khúc xạ. Về mặt chuyên môn, bác sĩ thường đánh giá sự ổn định này dựa trên hồ sơ đo khúc xạ trong ít nhất 6 – 12 tháng liên tiếp.
- Nếu độ cận không tăng quá 0,5 Diop trong vòng 1 năm, mắt được xem là đã ổn định và có thể cân nhắc phẫu thuật.
- Ngược lại, nếu độ cận vẫn tiếp tục tăng nhanh, việc mổ sớm có thể khiến nguy cơ tái cận sau phẫu thuật cao hơn, đặc biệt ở người trẻ hoặc người có thói quen sử dụng thiết bị điện tử nhiều.
Trên thực tế, không ít trường hợp sau khi khám mổ mắt cận thị, bác sĩ khuyên bệnh nhân nên trì hoãn phẫu thuật thêm vài tháng để theo dõi độ ổn định. Đây là quyết định mang tính bảo vệ lâu dài cho thị lực, giúp người bệnh không phải can thiệp lại nhiều lần về sau. Vì vậy, nếu đang băn khoăn khi nào thì nên mổ mắt cận, đừng bỏ qua yếu tố “độ cận đã đứng yên hay chưa”.
1.2 Khi đã đủ tuổi – thường từ 18 tuổi trở lên
Tuổi tác có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và ổn định của hệ thống khúc xạ. Theo khuyến cáo y khoa, độ tuổi phù hợp để mổ mắt cận thị thường từ 18 tuổi trở lên, khi:
- Giác mạc đã phát triển hoàn chỉnh
- Độ cận có xu hướng ổn định hơn so với giai đoạn thiếu niên
- Khả năng hồi phục mô sau phẫu thuật tốt hơn
Với học sinh, sinh viên dưới 18 tuổi, dù mong muốn cải thiện thị lực là chính đáng, bác sĩ thường ưu tiên theo dõi và kiểm soát tiến triển cận thị bằng kính, thuốc nhỏ mắt hoặc các biện pháp không xâm lấn. Việc mổ quá sớm khi mắt chưa ổn định có thể làm giảm hiệu quả lâu dài, từ đó khiến nhiều người đặt lại câu hỏi có nên mổ mắt cận thị không sau một thời gian ngắn.
Do đó, mốc tuổi không chỉ là điều kiện pháp lý, mà còn là yếu tố sinh học quan trọng trong việc xác định khi nào thì nên mổ mắt cận để đạt độ an toàn tối đa.

1.3 Khi mắt và sức khỏe tổng thể đạt tiêu chuẩn y khoa
Không phải ai đủ tuổi và độ cận ổn định cũng đều có thể mổ. Một ca phẫu thuật an toàn đòi hỏi đánh giá toàn diện tình trạng mắt và sức khỏe toàn thân thông qua quy trình khám chuyên sâu.
Cụ thể, người bệnh không nên phẫu thuật khi đang mắc các tình trạng sau:
- Khô mắt mức độ nặng, viêm bờ mi, viêm kết mạc mạn tính
- Bệnh lý giác mạc như giác mạc hình chóp, sẹo giác mạc
- Tiểu đường chưa kiểm soát, bệnh tự miễn ảnh hưởng đến khả năng lành vết thương
Bên cạnh đó, các chỉ số quan trọng như độ dày giác mạc, bản đồ giác mạc, kích thước đồng tử, nhãn áp và đáy mắt cần nằm trong giới hạn an toàn. Đây là lý do vì sao bước khám mổ mắt cận thị đóng vai trò quyết định, giúp bác sĩ lựa chọn đúng phương pháp (LASIK, SMILE, CLEAR, TransPRK…) hoặc thậm chí chủ động loại trừ phẫu thuật nếu nguy cơ biến chứng cao.
Trên thực tế, nhiều người sau khi được tư vấn kỹ càng mới hiểu rằng: câu hỏi đúng không chỉ là có nên mổ mắt cận thị không, mà là khi nào thì nên mổ mắt cận, và mổ bằng phương pháp nào để phù hợp nhất với đôi mắt của mình.
2. Khi nào KHÔNG nên mổ mắt cận? Những trường hợp cần trì hoãn hoặc loại trừ
Không phải cứ muốn là có thể phẫu thuật. Trên thực tế, rất nhiều người sau khi được tư vấn mổ mắt cận thị chuyên sâu mới nhận ra rằng: quyết định đúng đắn không chỉ nằm ở câu hỏi khi nào thì nên mổ mắt cận, mà còn ở việc biết rõ khi nào chưa nên mổ để tránh biến chứng và thất vọng về kết quả.
Việc chủ động nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp người bệnh tránh mổ sai thời điểm, đồng thời bảo vệ thị lực lâu dài, đúng tinh thần “điều trị an toàn trước, hiệu quả sau” trong y khoa hiện đại.
2.1. Độ cận chưa ổn định hoặc đang tăng nhanh
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bác sĩ khuyên trì hoãn phẫu thuật, dù người bệnh rất mong muốn bỏ kính. Khi độ cận vẫn tăng, cấu trúc khúc xạ của mắt chưa ổn định, việc can thiệp laser lúc này có thể dẫn đến:
- Tái cận sau mổ chỉ sau vài tháng hoặc vài năm
- Hiệu quả thị lực không đạt như kỳ vọng
- Gia tăng nguy cơ phải can thiệp lại
Về mặt chuyên môn, nếu trong vòng 6 – 12 tháng gần nhất, độ cận tăng trên 0,5 Diop, bác sĩ thường sẽ chưa chỉ định phẫu thuật, mà khuyến nghị theo dõi thêm. Điều này đặc biệt đúng với học sinh – sinh viên, người làm việc cường độ cao với máy tính hoặc sử dụng thiết bị điện tử liên tục.
Do đó, nếu đang phân vân khi nào thì nên mổ mắt cận, hãy nhớ rằng: mổ khi độ chưa “đứng yên” không giúp bạn bỏ kính bền vững, mà ngược lại còn tiềm ẩn rủi ro dài hạn.
2.2. Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú
Mang thai và cho con bú là giai đoạn cơ thể có biến động nội tiết mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày giác mạc, lượng nước trong mô mắt và sự ổn định khúc xạ.
Cụ thể:
- Hormone thai kỳ có thể làm thay đổi tạm thời độ cận hoặc loạn thị
- Khả năng hồi phục mô sau phẫu thuật có thể không tối ưu
- Việc sử dụng thuốc nhỏ mắt sau mổ cần được cân nhắc kỹ để đảm bảo an toàn cho thai nhi hoặc trẻ bú mẹ
Vì những lý do trên, các bác sĩ nhãn khoa thường khuyến cáo chưa nên mổ mắt cận thị trong thai kỳ, và chỉ cân nhắc phẫu thuật sau sinh ít nhất 6 tháng, khi nội tiết đã ổn định trở lại. Đây cũng là thời điểm phù hợp để được tư vấn lại đầy đủ xem khi nào thì nên mổ mắt cận thị trong bối cảnh sức khỏe hiện tại.

2.3. Người có bệnh lý mắt hoặc bệnh toàn thân phức tạp
Phẫu thuật khúc xạ không chỉ tác động lên bề mặt giác mạc, mà còn liên quan đến khả năng lành vết thương và tính ổn định lâu dài của toàn bộ hệ thống thị giác. Vì vậy, một số bệnh lý được xem là chống chỉ định tuyệt đối hoặc tương đối với mổ cận.
Các bệnh lý về mắt cần đặc biệt thận trọng gồm:
- Giác mạc hình chóp (keratoconus), sẹo giác mạc
- Khô mắt nặng, viêm giác mạc mạn tính
- Tăng nhãn áp chưa kiểm soát
Các bệnh lý toàn thân ảnh hưởng đến phẫu thuật:
- Tiểu đường không kiểm soát tốt (dễ chậm lành vết thương)
- Rối loạn đông máu
- Bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống
Trong những trường hợp này, câu hỏi quan trọng không phải là mổ mắt cận thị có đau không, mà là liệu phẫu thuật có an toàn hay không. Chỉ khi thông qua tư vấn mổ mắt cận thị với bác sĩ chuyên khoa, dựa trên thăm khám chuyên sâu và xét nghiệm đầy đủ, mới có thể đưa ra quyết định chính xác: trì hoãn, điều trị bệnh nền trước, hay loại trừ hoàn toàn phẫu thuật.
3. Cách đánh giá thời điểm mổ mắt cận chính xác nhất
Trên thực tế, không có một mốc thời gian “chuẩn” áp dụng cho tất cả mọi người. Câu hỏi khi nào thì nên mổ mắt cận chỉ có thể được trả lời chính xác khi bác sĩ đánh giá đầy đủ cấu trúc mắt, độ ổn định khúc xạ và các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn của từng cá nhân.
Tại Bệnh viện FV, việc khám mổ mắt cận thị không dừng lại ở đo độ cận đơn thuần, mà là một quy trình sàng lọc chuyên sâu, giúp xác định rõ: đã nên mổ hay cần trì hoãn để đảm bảo an toàn tối đa.
3.1. Khám tiền phẫu chuyên sâu với 6 bước kiểm tra toàn diện
Khám tiền phẫu được xem là “nền móng” quyết định sự thành công và độ bền vững của kết quả sau mổ. Tại Khoa Mắt và Phẫu thuật khúc xạ Bệnh viện FV, mỗi bệnh nhân đều được thực hiện một quy trình thăm khám nhiều bước, bao gồm:
- Bước 01: Đo khúc xạ chính xác: xác định độ cận, loạn thị, viễn thị bằng hệ thống máy đo tự động kết hợp kiểm tra chủ quan
- Bước 02: Đánh giá độ dày và hình dạng giác mạc: giúp xác định khả năng can thiệp laser an toàn
- Bước 03: Đo độ cong giác mạc, kích thước đồng tử: yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng thị giác sau mổ, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng
- Bước 04: Kiểm tra tình trạng khô mắt và bề mặt giác mạc: nhằm hạn chế nguy cơ khó chịu hoặc giảm chất lượng thị lực hậu phẫu
- Bước 05: Khám võng mạc và đáy mắt: phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến chỉ định phẫu thuật
- Bước 06: Đánh giá tổng thể để lựa chọn phương pháp phù hợp: LASIK, Femto-LASIK, ReLEx SMILE, CLEAR…
Chỉ khi tất cả các thông số này nằm trong giới hạn an toàn, bác sĩ mới có cơ sở khoa học để trả lời chính xác khi nào thì nên mổ mắt cận cho từng người bệnh.

3.2. Sử dụng công nghệ chẩn đoán hiện đại
Một trong những khác biệt quan trọng giúp FV xác định chính xác khi nào thì nên mổ mắt cận là hệ thống trang thiết bị chẩn đoán và điều trị đồng bộ, đạt chuẩn quốc tế.
Công nghệ chẩn đoán chuyên sâu
Khoa Mắt – Bệnh viện FV được đầu tư đầy đủ các phòng khám mắt chuyên sâu, bao gồm:
- Đèn sinh hiển vi để đánh giá bề mặt mắt
- Máy đo khúc xạ tự động, nhãn áp kế không tiếp xúc
- Hệ thống chụp mạch võng mạc huỳnh quang (Angiography)
- Máy siêu âm A/B scan, máy đo thị trường
- Máy chụp cắt lớp quang học OCT để đánh giá võng mạc và thần kinh thị giác
- Oculus Corvis ST & Pentacam AXL: đo độ dày, độ cong, độ cứng và khả năng chịu lực của giác mạc, giúp phát hiện nguy cơ giãn giác mạc ngay cả khi chưa có triệu chứng
- Myopia Master (ứng dụng AI): hỗ trợ tầm soát và dự đoán tiến triển cận thị, đặc biệt hữu ích trong đánh giá nguy cơ ở người trẻ
Nhờ dữ liệu khách quan và chính xác này, bác sĩ có thể xác định rõ mắt đã sẵn sàng để mổ hay cần tiếp tục theo dõi.
Các phương pháp điều trị cận thị tại FV
Dựa trên kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ cá nhân hóa phương pháp điều trị phù hợp nhất:
- CLEAR (Lenticule Extraction for Advanced Refractive Correction): kỹ thuật laser ít xâm lấn, không lật vạt giác mạc, bảo tồn cấu trúc giác mạc tối đa, hồi phục nhanh
- Femto-LASIK: sử dụng laser Femtosecond tạo vạt giác mạc chính xác, phù hợp với nhiều mức độ cận, kể cả cận cao
- SmartSurfACE (TransPRK): phẫu thuật “không chạm”, không tạo vạt, thích hợp với người có giác mạc mỏng hoặc khô mắt
- ClarityX (tích hợp AI): cá nhân hóa điều trị quang sai bậc cao, cải thiện chất lượng thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu
- Phakic IOL (ghép kính nội nhãn): giải pháp cho trường hợp cận rất cao khi laser không còn phù hợp
Việc lựa chọn phương pháp không nhằm “mổ cho được”, mà để đảm bảo đúng thời điểm, đúng kỹ thuật và đúng người bệnh.
3.3. Vai trò quyết định của bác sĩ phẫu thuật khúc xạ tại Bệnh viện FV
Công nghệ chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi được vận hành bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Tại FV, quá trình khám mổ mắt cận thị và chỉ định khi nào thì nên mổ mắt cận được trực tiếp đảm trách bởi các bác sĩ chuyên sâu về khúc xạ.
Bác sĩ Nguyễn Thị Mai – Trưởng khoa Mắt và Phẫu thuật khúc xạ, Bệnh viện FV là chuyên gia có hơn 35.000 ca phẫu thuật khúc xạ thành công, trực tiếp tham gia đánh giá và thực hiện phẫu thuật cho bệnh nhân.
Theo các bác sĩ, không phải mục tiêu “mổ sớm” hay “mổ nhiều” mà an toàn thị lực lâu dài mới là ưu tiên hàng đầu. Vì vậy:
- Bệnh nhân được tư vấn kỹ lưỡng, giải thích rõ lợi ích và giới hạn của từng phương pháp
- Không ép mổ khi chưa đủ điều kiện
- Chỉ chỉ định phẫu thuật khi các thông số đạt ngưỡng an toàn tối ưu
Thực tế cho thấy, rất nhiều bệnh nhân trong độ tuổi 18 – 45, sau khi được đánh giá đúng khi nào thì nên mổ mắt cận, đã phục hồi thị lực nhanh, ổn định và duy trì kết quả bền vững nhiều năm sau mổ.
KHOA MẮT VÀ PHẪU THUẬT KHÚC XẠ, BỆNH VIỆN FV – QUY TỤ NHỮNG CHUYÊN GIA NHÃN KHOA HÀNG ĐẦU
Kết luận
Mổ mắt cận không đơn thuần là một thủ thuật giúp bỏ kính, mà là một quyết định y khoa cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Thời điểm phẫu thuật chỉ thực sự phù hợp khi độ cận đã ổn định, cấu trúc giác mạc đạt ngưỡng an toàn và không tồn tại các bệnh lý mắt hay toàn thân có nguy cơ ảnh hưởng đến kết quả lâu dài.
Vì vậy, câu hỏi khi nào thì nên mổ mắt cận không thể trả lời bằng cảm giác chủ quan hay kinh nghiệm truyền miệng. Câu trả lời đúng phải đến từ khám tiền phẫu chuyên sâu, ứng dụng công nghệ chẩn đoán chính xác và sự tư vấn trực tiếp của bác sĩ phẫu thuật khúc xạ giàu kinh nghiệm.
Khi được mổ đúng thời điểm và đúng phương pháp, phẫu thuật khúc xạ có thể giúp cải thiện thị lực bền vững, nâng cao chất lượng sống và giảm phụ thuộc vào kính trong sinh hoạt hằng ngày. Ngược lại, mổ quá sớm hoặc khi chưa đủ điều kiện an toàn có thể làm giảm hiệu quả, thậm chí tiềm ẩn rủi ro không đáng có.
Nếu bạn đang phân vân khi nào thì nên mổ mắt cận, cách tốt nhất không phải là tự so sánh với người khác, mà là được khám chuyên sâu tại Bệnh viện FV để hiểu rõ tình trạng đôi mắt của chính mình.
Thông tin Bệnh viện FV:
- Số điện thoại: (028) 35 11 33 33
- Website: https://www.fvhospital.com/vi/
- Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh