Bản Tin Sức Khỏe

Nguyên nhân nhồi máu cơ tim là gì? 8 yếu tố nguy cơ gây nhồi máu cơ tim thường bị xem nhẹ

Mục lục

Nguyên nhân nhồi máu cơ tim thường bắt nguồn từ việc dòng máu nuôi tim bị cản trở, khiến tim không được cung cấp đủ oxy. Hiểu rõ vì sao tình trạng này xảy ra và những yếu tố có thể làm tăng rủi ro sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch tốt hơn. Bài viết dưới đây sẽ phân tích rõ những nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường bị bỏ qua, kèm theo cách phòng ngừa bệnh nhồi máu cơ tim đơn giản mà hiệu quả.

1. Nguyên nhân nhồi máu cơ tim là gì? 

Nhồi máu cơ tim xảy ra khi một phần cơ tim bị tổn thương hoặc chết vì thiếu hụt máu đột ngột, thường do động mạch vành (mạch máu nuôi tim) bị tắc nghẽn. Khi nguồn máu và oxy đến cơ tim giảm mạnh, tim không nhận đủ dưỡng khí để hoạt động, dẫn tới nhồi máu cơ tim cấp với triệu chứng điển hình như đau ngực dữ dội, khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn.

Đặc biệt, nguyên nhân nhồi máu cơ tim thường bắt nguồn từ xơ vữa động mạch: mảng bám gồm cholesterol, canxi, tế bào viêm tích tụ ở thành mạch, vỏ mảng cứng nhưng nhân bên trong mềm. Khi mảng xơ vữa rách, huyết khối (cục máu đông) hình thành, làm bít tắc lòng động mạch và gây bệnh nhồi máu cơ tim.

1.1 Nguyên nhân nhồi máu cơ tim do xơ vữa động mạch 

Quá trình xơ vữa tích tụ do nhiều nguyên nhân: rối loạn lipid máu, hút thuốc, tăng huyết áp, tiểu đường, béo phì và ít vận động. Mảng xơ vữa có thể vỡ, kích hoạt tiểu cầu và hình thành huyết khối, dẫn tới nhồi máu cơ tim cấp nếu không được tái thông kịp thời.

Trong trường hợp này, bệnh nhân có thể khởi phát thiếu máu cơ tim khu trú tại vùng bị tắc, biểu hiện bằng tình trạng đau ngực hoặc thay đổi điện tim.

Nguyên nhân nhồi máu cơ tim do xơ vữa động mạch. (Ảnh: Cardiovascular Business)

1.2 Nguyên nhân nhồi máu cơ tim không do xơ vữa động mạch 

  • Dị tật bẩm sinh mạch vành (ví dụ vị trí xuất phát bất thường) khiến một vùng cơ tim không được tưới máu đầy đủ.
  • Co thắt động mạch vành (spasm): mạch co lại đột ngột, cắt nguồn máu tạm thời, có thể gây thiếu máu cơ tim và nhồi máu.
  • Viêm mạch (ví dụ Kawasaki) làm tăng nguy cơ tổn thương mạch và hình thành huyết khối.
  • Thuyên tắc: cục máu đông hoặc vật lạ từ nơi khác di chuyển đến và bít tắc động mạch vành.

1.3 Các nguyên nhân khác

Các nguyên nhân khác có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng thiếu máu, nhồi máu gồm có:

  • Dùng ma túy kích thích (cocaine, amphetamine) gây co mạch, đây là một trong những nguyên nhân nhồi máu cơ tim có thể kiểm soát được.
  • Tình trạng tăng nhu cầu oxy của tim (sốt cao, cơn cường giáp, gắng sức quá mức).
  • Giảm khả năng cung cấp oxy (mất máu nặng, thiếu máu mạn tính).
  • Bóc tách mạch vành hoặc mạch chủ ảnh hưởng lưu lượng máu.
  • Chấn thương mạch vành sau thủ thuật hoặc tai nạn.

2. 8 yếu tố nguy cơ gây nhồi máu cơ tim thường bị xem nhẹ

Dù nguyên nhân nhồi máu cơ tim chủ yếu xuất phát từ mảng xơ vữa làm tắc động mạch vành, nhưng nhiều thói quen và tình trạng sức khỏe âm thầm khác cũng có thể khiến tim suy yếu theo thời gian. Không ít trường hợp nhồi máu cơ tim cấp tính xảy ra đột ngột ở những người tưởng chừng khỏe mạnh, chỉ vì họ bỏ qua các yếu tố “nhỏ nhưng nguy hiểm” dưới đây. Hiểu rõ để chủ động phòng tránh chính là cách hiệu quả nhất giúp bảo vệ cơ tim và ngăn ngừa thiếu máu cơ tim tiến triển âm thầm.

2.1 Căng thẳng kéo dài và stress tâm lý mạn tính

Căng thẳng là phản ứng tự nhiên, nhưng khi kéo dài, nó trở thành một gánh nặng lớn cho hệ tim mạch. Stress khiến cơ thể tiết ra adrenaline và cortisol liên tục. Hai loại hormone này làm tăng nhịp tim, siết chặt thành mạch và gây tăng huyết áp, những yếu tố này trực tiếp làm tổn thương động mạch, thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa và đây chính là một trong những nguyên nhân gây nên nhồi máu cơ tim.

Khi thành mạch bị “bào mòn” lâu ngày, nguy cơ dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp tính tăng rõ rệt. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tình trạng stress mạn tính cũng liên quan đến rối loạn nhịp tim, co thắt mạch vành và tình trạng thiếu máu cơ tim thoáng qua. Ở nhiều bệnh nhân, rối loạn nhịp tim xuất hiện lặp đi lặp lại khiến họ lo lắng không biết: “Rối loạn nhịp tim có nguy hiểm không?”. Thực tế, nếu không kiểm soát tốt, rối loạn nhịp tim kéo dài có thể làm bệnh tim tiến triển nhanh hơn và làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong mạch vành.

2.2 Thiếu ngủ và rối loạn giấc ngủ lâu ngày

Ngủ dưới 6 tiếng mỗi đêm kéo dài làm rối loạn chuyển hóa đường và mỡ, phá vỡ cân bằng nội tiết và tăng phản ứng viêm tại thành mạch. Những thay đổi này thúc đẩy tiến triển mảng xơ vữa và chính là một trong những nguyên nhân nhồi máu cơ tim, thậm chí gặp ở người trẻ không có bệnh nền rõ rệt. 

Giấc ngủ kém còn khiến hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức, tim đập nhanh và huyết áp khó kiểm soát — một trong những yếu tố dẫn đến thiếu máu cơ tim về ban đêm.

*Các chuyên gia từ American Heart Association (AHA) khuyến nghị người trưởng thành nên ngủ từ 7 – 9 giờ mỗi đêm để bảo vệ tim mạch.

2.3 Ít vận động, ngồi nhiều, đặc biệt ở người làm việc văn phòng

Ngồi quá lâu (từ 8 giờ mỗi ngày trở lên) làm chậm tuần hoàn máu, tăng tích tụ mỡ nội tạng và giảm lưu thông oxy đến cơ tim. Đây là “kẻ thù thầm lặng” vì dù không thừa cân, người ít vận động vẫn đối mặt với nguy cơ thiếu máu cơ tim cao hơn.

Thói quen này góp phần thúc đẩy xơ vữa động mạch, vốn là nguyên nhân nhồi máu cơ tim phổ biến nhất. Nhiều báo cáo y khoa chỉ ra rằng người làm việc văn phòng ít vận động có khả năng mắc bệnh tim mạch cao gấp đôi người có lối sống năng động hơn.

Dù không thừa cân, người ít vận động vẫn đối mặt với nguy cơ thiếu máu cơ tim cao hơn. Từ đó dẫn đến nguy cơ nhồi máu cơ tim. (Ảnh: The Guardian)

2.4 Lạm dụng rượu bia, cà phê liều cao và thuốc lá điện tử

Các chất kích thích khiến mạch máu co thắt đột ngột, làm tăng huyết áp và tạo điều kiện để huyết khối hình thành, từ đó dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp.

  • Rượu bia làm tăng mỡ máu và gây viêm thành mạch.
  • Caffein liều cao làm tim đập nhanh hơn.
  • Thuốc lá điện tử vẫn chứa nicotine và nhiều hóa chất có khả năng gây viêm mạch tương tự thuốc lá truyền thống.

Khi các tác động này kéo dài, thành mạch suy yếu, mảng xơ vữa phát triển chính là nguyên nhân nhồi máu cơ tim theo thời gian.

2.5 Bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo sớm

Nhiều người chủ quan khi gặp các triệu chứng nhẹ như:

  • Đau ngực thoáng qua
  • Khó thở nhẹ
  • Mệt mỏi bất thường
  • Đau vùng thượng vị như trào ngược.

Thực tế, đây có thể là biểu hiện của thiếu máu cơ tim hoặc dấu hiệu sớm cho thấy các nguyên nhân nhồi máu cơ tim đang âm thầm tiến triển. Việc bỏ qua khiến bệnh nhân đến viện trễ, tăng nguy cơ biến chứng nặng như suy tim hoặc rối loạn nhịp nguy hiểm đến tính mạng.

2.6 Bệnh tiểu đường và tăng huyết áp không được kiểm soát

Tiểu đường và tăng huyết áp là “bộ đôi” làm tổn thương thành động mạch nhanh nhất. Lượng đường trong máu cao gây viêm mạch, trong khi huyết áp cao làm thành mạch bị căng liên tục. Sự kết hợp này khiến quá trình xơ vữa tăng tốc, đây là nguyên nhân nhồi máu cơ tim vô cùng phổ biến.

Khi xơ vữa tiến triển mạnh, dòng máu nuôi cơ tim giảm dần, dẫn đến thiếu máu cơ tim, đau thắt ngực và nhiều biến chứng nặng.

2.7 Mỡ máu cao nhưng điều trị không đúng cách

Nhiều bệnh nhân tự ý ngừng thuốc khi thấy chỉ số mỡ máu giảm hoặc nghe theo thông tin không chính xác về tác dụng phụ. Điều này khiến mảng xơ vữa tiếp tục phát triển, làm hẹp mạch vành — nguyên nhân nhồi máu cơ tim hàng đầu.

Đặc biệt, LDL (mỡ xấu) cao làm lớp mảng bám dày lên nhanh chóng; nếu vỡ ra, nó gây nhồi máu cơ tim cấp ngay lập tức.

2.8 Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình mắc bệnh tim sớm

Nếu cha mẹ, anh chị em ruột từng bị nhồi máu cơ tim trước 55 tuổi (nam) hoặc 65 tuổi (nữ), nguy cơ của bạn tăng gần gấp đôi. Di truyền không trực tiếp gây bệnh, nhưng khiến cơ thể dễ hình thành xơ vữa, rối loạn mỡ máu và các yếu tố liên quan đến nguyên nhân nhồi máu cơ tim.

Nhiều trường hợp có cơ địa dễ co thắt mạch vành hoặc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim ngay cả khi lối sống tương đối lành mạnh.

3. Triệu chứng nhồi máu cơ tim và những nguy hiểm khó lường

Nguyên nhân nhồi máu cơ tim thường dẫn tới một loạt triệu chứng điển hình và không điển hình, nắm rõ những dấu hiệu này giúp phát hiện sớm, xử trí kịp thời và giảm nguy cơ tử vong. 

3.1 Dấu hiệu nhồi máu cơ tim thường gặp

  • Đau thắt ngực: cảm giác đè nặng, bóp nghẹt, tức ngực sau xương ức; cảm giác đau có thể lan ra vùng vai và cánh tay (thường là bên trái), hàm, cổ, lưng hoặc bụng.
  • Khó thở, hụt hơi khi gắng sức hoặc cả khi nghỉ.
  • Đổ mồ hôi lạnh, buồn nôn, nôn, chóng mặt hoặc lâng lâng.

Nhiều bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi, người đái tháo đường hoặc phụ nữ, có thể không thấy đau ngực điển hình mà chỉ mệt mỏi, khó thở hoặc gặp các rối loạn tri giác. 

Một trong những dấu hiệu nhồi máu cơ tim là tình trạng khó thở, thở hụt hơi, thở gấp và chóng mặt. (Ảnh: Smokefree Clinic)

3.2 Cận lâm sàng giúp xác định bệnh nhồi máu cơ tim cấp/thiếu máu cơ tim

  • Điện tâm đồ 12 chuyển đạo (ECG): phát hiện STEMI (ST chênh lên) hoặc các biến đổi gợi ý thiếu máu hoặc nhồi máu.
  • Xét nghiệm men tim: Troponin (hs-cTnT/I) là dấu ấn chính để xác định tổn thương cơ tim; CK-MB, myoglobin có thể hỗ trợ.
  • Siêu âm tim, X-quang ngực, chụp mạch vành xâm lấn hoặc chụp CT tùy trường hợp.

Những xét nghiệm này được sử dụng phối hợp để chẩn đoán chính xác nhồi máu cơ tim cấp và phân loại STEMI/NSTEMI. 

3.3 Biến chứng nguy hiểm nếu không chẩn đoán và xử trí kịp thời

  • Mở rộng vùng hoại tử, suy tim cấp hoặc mạn tính.
  • Rối loạn huyết động: tụt huyết áp, sốc tim.
  • Rối loạn nhịp nguy hiểm (ngừng tim, rung thất) dẫn đến tử vong đột ngột.
  • Biến chứng cơ học: thủng vách liên thất, suy van hai lá do đứt dây chằng, bóc tách và phình tim.

Việc xác định chính xác nguyên nhân nhồi máu cơ tim và tái tưới máu kịp thời (ví dụ can thiệp mạch vành cấp) làm giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng nặng và tử vong. 

4. Những đối tượng có nguy cơ nhồi máu cơ tim nên làm gì?

Biết rõ yếu tố nguy cơ giúp phát hiện sớm và phòng ngừa nhồi máu. Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ, việc theo dõi định kỳ và thay đổi lối sống có thể giảm đáng kể khả năng xảy ra nhồi máu cơ tim. 

4.1 Ai dễ bị nhồi máu cơ tim? 

  • Người cao tuổi: nam trên 50 tuổi, nữ sau mãn kinh. 
  • Người có bệnh lý nền: tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận mạn tính. 
  • Rối loạn lipid máu (mỡ máu cao) chưa điều trị hoặc điều trị chưa đạt mục tiêu. 
  • Hút thuốc lá (kể cả hút thụ động), lạm dụng rượu, ma túy làm tăng nguy cơ co thắt mạch và huyết khối – nguyên nhân nhồi máu cơ tim
  • Tiền sử gia đình: người thân trực hệ mắc bệnh tim sớm (nam dưới 55, nữ dưới 65),  yếu tố di truyền làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim
  • Các bệnh hệ thống viêm, miễn dịch (ví dụ lupus, xơ cứng bì, viêm khớp dạng thấp) có thể tăng nguy cơ xơ vữa sớm – nguyên nhân nhồi máu cơ tim

4.2 Cần làm gì khi bạn thuộc nhóm nguy cơ?

Dưới đây là những điều bạn cần phải thực hiện ngay khi biết mình thuộc nhóm nguy cơ cao bị nhồi máu cơ tim.

4.2.1 Khám, tầm soát định kỳ và làm xét nghiệm cơ bản

Khám tim mạch định kỳ, đo huyết áp, glucose, lipid máu; làm ECG khi cần; theo dõi theo hướng dẫn chuyên môn. Việc kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và mỡ máu làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim. 

4.2.2 Thay đổi lối sống và thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh

  • Dinh dưỡng: ưu tiên rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế đường và chất béo bão hòa; kiểm soát cân nặng.
  • Tập thể lực: ít nhất 150 phút/tuần hoạt động thể lực cường độ vừa hoặc 75 phút/tuần cường độ cao theo khả năng; tránh ngồi lâu liên tục. 
  • Bỏ thuốc lá; hạn chế rượu.
  • Quản lý stress, ngủ đủ giấc vì những yếu tố này liên quan mật thiết tới thiếu máu cơ tim và xơ vữa – như đã chia sẻ ở trên, đây chính là một trong số các nguyên nhân nhồi máu cơ tim.
Chế độ ăn uống lành mạnh hỗ trợ tốt trong việc phòng ngừa bệnh tim mạch. (Ảnh: Chapters Health System)

4.2.3 Điều trị bệnh nền và tuân thủ thuốc khi có chỉ định

Nếu đã có bệnh nền (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid), tuân thủ thuốc theo hướng dẫn: thuốc hạ huyết áp, statin giảm LDL, thuốc kháng tiểu cầu khi cần — tất cả góp phần giảm nguy cơ nhồi máu. Bởi việc ngừng thuốc đột ngột (ví dụ thuốc hạ mỡ) có thể làm tiến triển xơ vữa. 

Khi xuất hiện dấu hiệu cảnh báo nhồi máu cơ tim như đau ngực kéo dài, khó thở, vã mồ hôi lạnh, ngất… phải gọi cấp cứu ngay; không tự lái xe đến bệnh viện nếu có triệu chứng nặng. Can thiệp sớm cải thiện kết quả sống còn. 

Bác sĩ nói điều này, giúp giảm nguy hiểm cho hàng ngàn bệnh nhân tim mạch, khám phá chia sẻ của bác sĩ qua video dưới đây: 

5. Tầm soát tim mạch định kỳ tại Bệnh viện FV

Tầm soát tim mạch định kỳ không chỉ dành cho người đã có triệu chứng. Hiểu rõ nguyên nhân nhồi máu cơ tim giúp người bệnh chủ động phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và can thiệp kịp thời, từ đó giảm tỷ lệ biến cố nặng, rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế hậu quả lâu dài.

5.1 Tại sao cần tầm soát tim mạch sớm?

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ nhồi máu (tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, hút thuốc, lối sống ít vận động) tiến triển thầm lặng. Phát hiện sớm giúp bác sĩ xác định nguy cơ, giải thích dấu hiệu bệnh tim mạch và lên kế hoạch phòng ngừa phù hợp.

Tầm soát còn phát hiện các dấu hiệu nhồi máu cơ tim tiềm ẩn (rối loạn nhịp, thiếu máu cục bộ thoáng qua, tổn thương mạch vành chưa có triệu chứng), giúp can thiệp trước khi xảy ra biến cố cấp tính.

Tầm soát tim mạch để phát hiện sớm đồng nghĩa với giảm tỷ lệ tử vong, chi phí điều trị và giảm thời gian nằm viện. (Ảnh: Bệnh viện FV)

5.2 Các chương trình tầm soát tim mạch tại Bệnh viện FV 

Bệnh viện FV cung cấp gói tầm soát tim mạch chuyên sâu: từ khám lâm sàng, điện tim, siêu âm tim đến nghiệm pháp gắng sức, chụp mạch khi cần, phù hợp mục tiêu phát hiện sớm bệnh mạch vành và ngăn ngừa nhồi máu cơ tim. Điển hình như: 

  • Chương trình tầm soát ngăn ngừa nhồi máu cơ tim (CAD) 
  • Tầm soát bệnh mạch máu 

Những gói này được thiết kế cho nhiều nhóm tuổi và mức độ nguy cơ khác nhau. Bệnh viện FV đạt chứng nhận y tế quốc tế JCI được bảo chứng toàn cầu, có đội ngũ tim mạch, trang thiết bị chẩn đoán hiện đại và quy trình khép kín, đây là các yếu tố quan trọng khi bạn muốn tầm soát chính xác và theo dõi lâu dài. 

5.3 Quy trình tầm soát tim mạch tại Bệnh viện FV

  • Khám lâm sàng và đánh giá nguy cơ cá nhân (bác sĩ tim mạch + nội tổng quát).
  • Cận lâm sàng cơ bản: điện tâm đồ, siêu âm tim, xét nghiệm lipid, đường máu, chức năng gan, thận…
  • Thêm các xét nghiệm chuyên sâu khi cần: nghiệm pháp gắng sức, chụp mạch; bác sĩ sẽ giải thích ý nghĩa từng kết quả và phân tích mối liên quan với nguyên nhân nhồi máu cơ tim tiềm ẩn. 

5.4 Lợi ích cụ thể khi chọn tầm soát định kỳ tại Bệnh viện FV

  • Phát hiện sớm tổn thương mạch vành hoặc rối loạn nhịp; giảm nguy cơ tiến triển thành nhồi máu cơ tim cấp.
  • Kế hoạch theo dõi cá nhân hóa: dùng thuốc, thay đổi lối sống, giám sát định kỳ giúp giảm nguy cơ biến cố nặng.
  • Dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc tế (JCI), tiện ích đặt lịch, không gian khám thoải mái và đội ngũ chuyên môn cao.

Bệnh viện FV đang triển khai chương trình hỗ trợ giảm chi phí tầm soát tim mạch (ưu đãi lên đến 20% theo thông báo chương trình – ưu đãi có giới hạn thời gian).

Tầm soát tim mạch định kỳ tại Bệnh viện FV là bước chủ động, có cơ sở y khoa để giảm thiểu rủi ro do nguyên nhân nhồi máu cơ tim. Nếu bạn có yếu tố nguy cơ hoặc từng nhận thấy các dấu hiệu bệnh tim mạch, hãy đặt lịch tư vấn sớm để bác sĩ thiết kế chương trình tầm soát phù hợp và cá nhân hóa.

Thông tin Bệnh viện FV:

Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh

Zalo
Facebook messenger