Bản Tin Sức Khỏe

Viêm amidan hốc mủ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị

Viêm amidan hốc mủ là tình trạng viêm cấp hoặc mạn tính của mô amidan, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các hốc mủ do vi khuẩn hoặc virus tích tụ. Theo thống kê, bệnh lý này chiếm khoảng 0,4% số ca khám ngoại trú tại Hoa Kỳ mỗi năm, cho thấy đây không phải là bệnh hiếm gặp như nhiều người vẫn nghĩ. Bên cạnh các nguyên nhân viêm amidan do virus và vi khuẩn thường thấy, thể bệnh hốc mủ có mức độ nghiêm trọng cao hơn vì nguy cơ biến chứng lớn, bao gồm viêm cầu thận, viêm khớp, bệnh van tim hậu nhiễm liên cầu và áp xe họng nếu không được xử trí kịp thời. 

1. Viêm amidan hốc mủ là gì?

Viêm amidan hốc mủ là tình trạng viêm cấp hoặc mạn tính của amidan khẩu cái, nơi sản xuất kháng thể để bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn xâm nhập qua thức ăn và đường hô hấp. Do cấu trúc đặc thù với nhiều rãnh và hốc, thức ăn và vi khuẩn dễ đọng lại, tạo điều kiện cho vi khuẩn ẩn náu lâu ngày và hình thành các khối mủ.

Khi hoạt động nhai, nuốt và cọ xát thức ăn qua họng, các khối mủ này thường xuất hiện dưới dạng hạt màu trắng vàng hoặc xanh nhạt, có mùi hôi đặc trưng. Tình trạng này chính là biểu hiện điển hình của viêm amidan hốc mủ.

Viêm amidan hốc mủ là tình trạng viêm cấp hoặc mạn tính của amidan khẩu cái. (Ảnh: Narayana Health)

2. Nguyên nhân viêm amidan hốc mủ là gì?

Amidan là hàng rào miễn dịch đầu tiên của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh, vì vậy đây là khu vực dễ bị nhiễm trùng. Nguyên nhân viêm amidan hốc mủ có thể xuất phát từ virus hoặc vi khuẩn, trong đó một số trường hợp có thể lây truyền từ người sang người. Tuy nhiên, các dạng viêm thứ phát từ bệnh lý khác như viêm xoang hay viêm mũi dị ứng lại không có khả năng lây nhiễm.

2.1 Viêm amidan hốc mủ do virus

Virus là nguyên nhân phổ biến nhất, bao gồm:

  • Adenovirus: gây cảm lạnh thông thường, đau họng
  • Rhinovirus: nguyên nhân hàng đầu gây cảm lạnh
  • Influenza: virus cúm
  • RSV (Respiratory Syncytial Virus): nhiễm trùng đường hô hấp cấp
  • Coronavirus: trong đó một số chủng gây SARS
  • Một số virus hiếm hơn: Epstein-Barr Virus (EBV), Herpes Simplex Virus (HSV), Cytomegalovirus (CMV)

2.2 Viêm amidan hốc mủ do vi khuẩn

Vi khuẩn phổ biến nhất là Streptococcus Pyogenes. Các loại vi khuẩn ít gặp hơn gồm:

  • Staphylococcus Aureus
  • Mycoplasma Pneumonia
  • Chlamydia Pneumonia
  • Bordetella Pertussis
  • Fusobacterium
  • Neisseria Gonorrhoeae

Những tác nhân này có thể xâm nhập và gây viêm amidan cấp tiến triển thành hốc mủ nếu không được xử lý kịp thời.

Uống nước đá, ăn đồ lạnh có gây viêm họng? Xem ngay video chia sẻ từ bác sĩ Bệnh viện FV:

3. Dấu hiệu nhận biết viêm amidan hốc mủ

Các dấu hiệu viêm amidan điển hình bao gồm:

  • Đau họng, đôi khi lan lên tai
  • Tiết nhiều nước bọt
  • Cảm giác vướng hoặc khó nuốt
  • Xuất hiện hạch ở dưới hàm hoặc cổ
  • Nhìn thấy các hạt mủ trắng vón cục như bã đậu, bề mặt amidan có chấm nhỏ và mùi hôi

Đối với viêm amidan hốc mủ cấp tính, bệnh còn đi kèm với:

  • Sốt cao, cơ thể mệt mỏi, suy nhược
  • Khàn tiếng, ho nhiều, có đờm
  • Lưỡi trắng, ăn uống kém
  • Họng sưng to, thở khó khăn

Nhận biết sớm các dấu hiệu viêm amidan hốc mủ giúp người bệnh điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm như áp xe họng, viêm cầu thận hay viêm tim hậu nhiễm liên cầu.

Nhận diện sớm các dấu hiệu viêm amidan hốc mủ giúp người bệnh điều trị kịp thời. (Ảnh: www.stpaul.org.hk)

4. Chẩn đoán và điều trị viêm amidan hốc mủ

Để điều trị hiệu quả viêm amidan hốc mủ, việc chẩn đoán chính xác là bước quan trọng đầu tiên. Bằng cách xác định đúng nguyên nhân, mức độ viêm và các dấu hiệu kèm theo, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp từ điều trị nội khoa đến can thiệp ngoại khoa giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi và hạn chế biến chứng.

4.1 Chẩn đoán viêm amidan hốc mủ

Việc chẩn đoán viêm amidan hốc mủ chính xác là bước quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, giảm nguy cơ biến chứng. Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng sẽ tiến hành:

  • Khám lâm sàng: Quan sát trực tiếp cổ họng để kiểm tra tình trạng sưng, đỏ, xuất hiện mủ trong các hốc amidan. Kiểm tra hạch bạch huyết ở cổ và hàm.
  • Hỏi tiền sử bệnh: Bao gồm các triệu chứng gần đây, số lần viêm amidan tái phát, các bệnh lý kèm theo.
  • Xét nghiệm hỗ trợ: Lấy dịch họng để nuôi cấy vi khuẩn, xác định tác nhân gây bệnh, xét nghiệm kháng nguyên hoặc PCR để phát hiện virus, giúp phân biệt viêm amidan hốc mủ do vi khuẩn hay virus.
  • Chẩn đoán hình ảnh (nếu cần): Siêu âm hoặc CT scan trong trường hợp nghi ngờ biến chứng như áp xe quanh amidan hoặc nhiễm trùng lan rộng.

4.2 Điều trị nội khoa

Đối với viêm amidan hốc mủ mới xuất hiện, chưa có biến chứng nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định điều trị nội khoa như sau:

  • Thuốc kháng sinh: Ức chế và loại bỏ vi khuẩn gây viêm. Chỉ dùng khi nguyên nhân là vi khuẩn, không tự ý mua thuốc.
  • Thuốc kháng viêm, giảm đau, hạ sốt: Giảm đau rát họng và hạ sốt nhanh, giúp người bệnh dễ chịu hơn.
  • Thuốc sát khuẩn họng: Giúp giảm viêm, sưng và hạn chế tình trạng mưng mủ trong amidan.

Lưu ý: Tất cả thuốc phải được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Tự ý dùng thuốc hoặc sử dụng đơn thuốc của người khác có thể dẫn đến tác dụng phụ hoặc biến chứng nguy hiểm.

4.3 Điều trị ngoại khoa (phẫu thuật cắt amidan)

Phẫu thuật cắt amidan được xem xét trong các trường hợp viêm amidan hốc mủ mạn tính, tái phát nhiều lần, hoặc gây biến chứng:

Khi nào cần cắt amidan? Thời điểm tốt nhất là:

  • Viêm amidan tái phát trên 4 lần/năm.
  • Gây biến chứng tim, khớp, thận dù viêm ít hơn 4 lần/năm.
  • Viêm amidan quá phát gây khó thở hoặc ảnh hưởng chức năng ăn uống.
  • Trẻ em nên giữ amidan ít nhất đến 10 tuổi nếu không gây biến chứng, vì đây là bộ phận tham gia hệ miễn dịch.

Các phương pháp phẫu thuật hiện nay:

  • Dao điện, bóc tách, Laser, Plasma: Phổ biến nhưng nhiệt độ cao, nguy cơ tổn thương mô lành và chảy máu nhiều hơn.
  • Sóng Radio cao tần: Nhiệt độ thấp (~70°C), gần như không chảy máu, ít tổn thương mô lành, bệnh nhân có thể nói chuyện ngay sau phẫu thuật. Tuy nhiên, chi phí cao hơn do thiết bị nhập khẩu.

Chăm sóc sau mổ:

  • Đau khi nuốt kéo dài 7 – 10 ngày, tùy cơ địa.
  • Ăn thức ăn mềm, nguội, tránh cay nóng.
  • Ngậm muối sinh lý nhiều lần/ngày.
  • Nằm nghiêng khi ngủ để dễ chịu, luân phiên hai bên.
  • Tránh khạc nhổ trong 7 – 14 ngày sau mổ để không bong giả mạc.
  • Nói chuyện bình thường được nhưng tránh quá sức.

5. Phòng ngừa viêm amidan hốc mủ tái phát và chăm sóc sau điều trị tại Bệnh viện FV

Để ngăn ngừa tái phát viêm amidan hốc mủ và hỗ trợ phục hồi sau điều trị, việc thực hiện chế độ chăm sóc phù hợp, kết hợp với biện pháp vệ sinh và nâng cao sức khỏe tổng quát là đặc biệt quan trọng. Dưới đây là các khuyến nghị giúp bảo vệ hệ hô hấp, đặc biệt sau khi điều trị hoặc phẫu thuật, đồng thời giảm nguy cơ tái phát bệnh.

5.1 Biện pháp phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe

  • Duy trì thể trạng khỏe mạnh, tăng cường đề kháng: tập luyện thể dục thể thao đều đặn, ngủ đủ giấc, cân bằng nghỉ ngơi, giúp cơ thể có sức đề kháng tốt chống lại vi khuẩn, virus.
  • Vệ sinh răng miệng, mũi họng: đánh răng sau khi ăn, súc họng bằng nước muối ấm thường xuyên, đây là cách đơn giản nhưng hiệu quả để làm sạch vi khuẩn, hạn chế tích tụ vi khuẩn trong khe amidan.
  • Tránh lạm dụng nước đá, đồ uống lạnh và ra vào phòng lạnh đột ngột, nhất là khi thời tiết nóng ẩm hoặc thay đổi nhiệt độ, để tránh làm niêm mạc họng bị kích thích.
  • Đeo khẩu trang khi làm việc ở nơi có bụi, khói, ô nhiễm cao hoặc khi đến nơi đông người để giảm nguy cơ hít phải mầm bệnh gây viêm đường hô hấp.
  • Điều trị tích cực và đúng chỉ định các bệnh tai mũi họng, răng hàm mặt; khám định kỳ nếu có tiền sử viêm xoang, viêm mũi dị ứng hay viêm họng, giúp phát hiện sớm và ngăn bệnh phát triển thành viêm amidan hốc mủ.
  • Duy trì dinh dưỡng lành mạnh, đủ vitamin và khoáng chất, tránh bị nhiễm lạnh, hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động tốt, tăng khả năng chống lại tác nhân gây bệnh.

Những biện pháp này tuy đơn giản nhưng nếu thực hiện đều đặn sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát viêm amidan hốc mủ, đặc biệt sau đợt điều trị hoặc phẫu thuật.

Vệ sinh răng miệng, súc họng bằng nước muối pha loãng chính là một trong những cách phòng ngừa viêm amidan hốc mủ. (Ảnh: iStock)

5.2 Vì sao nên lựa chọn Bệnh viện FV khi cần điều trị viêm amidan hốc mủ?

Chuyên khoa Tai Mũi Họng tại Bệnh viện FV chuyên khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tai mũi họng phổ biến như: viêm amidan, viêm amidan hốc mủ, viêm đau họng, ù tai, viêm mũi không do dị ứng, ung thư cổ họng; đồng thời xử lý các khối u vùng đầu mặt cổ, dị tật bẩm sinh vùng tai mũi họng bằng các phương pháp ngoại khoa tiên tiến.

Khoa Tai Mũi Họng – Bệnh viện FV quy tụ đội ngũ bác sĩ, giáo sư giàu kinh nghiệm, đã điều trị thành công nhiều ca viêm amidan hốc mủ, kể cả những trường hợp phức tạp. Đặc biệt, Trưởng khoa Tai Mũi Họng – Tiến sĩ, Bác sĩ Võ Công Minh là chuyên gia đầu ngành với hơn 20 năm kinh nghiệm trong điều trị các bệnh lý tai mũi họng, giúp nhiều người bệnh phòng ngừa và tránh được các biến chứng nguy hiểm.

Bên cạnh đó, Bệnh viện FV cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế và phẫu thuật cao cấp với cơ sở vật chất khang trang, thoáng mát và đầy đủ tiện nghi; đội ngũ nhân viên nhiệt tình, thân thiện và chu đáo; thủ tục khám chữa nhanh chóng, chi phí minh bạch, mang đến sự thoải mái và an tâm cho bệnh nhân viêm amidan hốc mủ trong quá trình điều trị và hồi phục.

Đối với những trường hợp cần phẫu thuật cắt amidan, Khoa Tai Mũi Họng – Bệnh viện FV luôn mang đến sự an tâm cho người bệnh nhờ những ưu điểm vượt trội trong quá trình thực hiện:

  • Áp dụng kỹ thuật tiên tiến, hiệu quả và an toàn, thời gian phẫu thuật nhanh chỉ từ 30 – 45 phút.
  • Sóng Plasma ít xâm lấn, hạn chế chảy máu so với dao vật lý truyền thống.
  • Nhiệt lượng kiểm soát phù hợp, phá hủy mô viêm mà không gây bỏng, hạn chế đau đớn và tổn thương các mô xung quanh.
  • Người bệnh có thể xuất viện sau khoảng 24 giờ và nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường.

KHOA TAI MŨI HỌNG BỆNH VIỆN FV – CHUYÊN CÁC BỆNH LÝ TAI, MŨI, HỌNG & UNG THƯ ĐẦU CỔ

6. Câu hỏi thường gặp về viêm amidan hốc mủ

Để giúp người bệnh hiểu rõ hơn về viêm amidan hốc mủ, dưới đây là một số thắc mắc thường gặp và giải đáp chi tiết.

6.1 Viêm amidan hốc mủ có nguy hiểm không?

Mặc dù viêm amidan hốc mủ hiếm khi đe dọa tính mạng, nhưng nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Do đó, người bệnh không nên chủ quan mà cần thăm khám bác sĩ ngay khi xuất hiện các dấu hiệu của bệnh để được xử lý hiệu quả.

6.2 Làm thế nào để chăm sóc người bệnh viêm amidan hốc mủ?

Chế độ sinh hoạt và ăn uống đúng cách sẽ hỗ trợ quá trình điều trị viêm amidan hốc mủ và giảm nguy cơ tái phát:

  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý thường xuyên để làm sạch các hốc amidan, loại bỏ thức ăn và vi khuẩn.
  • Bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất để tăng cường hệ miễn dịch.
  • Uống đủ nước, ưu tiên nước ấm và hạn chế thực phẩm lạnh.
  • Duy trì thói quen luyện tập thể dục thể thao đều đặn.
  • Tuyệt đối không hút thuốc lá để tránh kích thích vùng họng và amidan.

6.3 Biến chứng của viêm amidan hốc mủ có thể xảy ra

Viêm amidan hốc mủ nếu kéo dài hoặc không điều trị đúng cách có thể gây ra các biến chứng:

  • Biến chứng tại chỗ: Khó nuốt, đau họng và ảnh hưởng đến giao tiếp.
  • Biến chứng kế cận: Viêm nhiễm lan sang các vùng lân cận như tai, họng, mũi, dẫn đến viêm xoang, viêm tai giữa, viêm họng kéo dài.
  • Biến chứng toàn thân: Trong trường hợp nặng, bệnh có thể gây nhiễm khuẩn máu, viêm cầu thận, viêm khớp, phù nề chi, hoặc amidan sưng quá mức gây khó thở và ngưng thở khi ngủ.

6.4 Vì sao viêm amidan hốc mủ tái phát nhiều lần?

Viêm amidan hốc mủ dễ tái phát do nhiều yếu tố kết hợp, bao gồm cấu trúc amidan, sức đề kháng cơ thể và môi trường sống:

  • Cấu trúc amidan: Amidan có nhiều hốc nhỏ, dễ giữ lại thức ăn, vi khuẩn, virus. Khi các hốc này không được vệ sinh, vi khuẩn sinh sôi, hình thành ổ mủ.
  • Suy giảm hệ miễn dịch: Hệ miễn dịch yếu, đặc biệt là ở đường hô hấp, tạo điều kiện cho virus cúm, Streptococcus và các vi khuẩn khác xâm nhập.
  • Chưa điều trị dứt điểm: Viêm amidan cấp tính không được điều trị đúng cách có thể chuyển sang dạng mạn tính, dẫn đến viêm hốc mủ tái đi tái lại.
  • Vệ sinh răng miệng kém: Môi trường miệng không sạch sẽ là điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn tấn công amidan.
  • Yếu tố môi trường: Thay đổi thời tiết đột ngột, ô nhiễm không khí, khói bụi, khói thuốc lá làm tăng nguy cơ tái phát.
  • Các bệnh lý liên quan: Người có tiền sử viêm xoang, viêm VA, viêm phế quản, viêm phổi hoặc viêm nha chu dễ mắc viêm amidan hốc mủ hơn.
  • Lối sống không lành mạnh: Hút thuốc, uống rượu bia là những yếu tố thúc đẩy bệnh tái phát nhiều lần.

Kết luận

Viêm amidan hốc mủ là bệnh lý viêm amidan cấp hoặc mạn tính, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm cầu thận, viêm khớp, áp xe quanh amidan, khó thở và ngưng thở khi ngủ. Việc nhận biết sớm dấu hiệu viêm amidan, tìm hiểu nguyên nhân viêm amidan, kết hợp chăm sóc đúng cách và điều trị tại các cơ sở uy tín giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, giảm nguy cơ tái phát và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Chăm sóc sau điều trị, duy trì vệ sinh răng miệng, tăng cường sức đề kháng, hạn chế các yếu tố kích thích và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ là những biện pháp quan trọng để phòng ngừa viêm amidan hốc mủ tái phát.

Nếu bạn hoặc người thân xuất hiện dấu hiệu viêm amidan như đau họng kéo dài, nuốt vướng, mủ amidan hoặc hơi thở có mùi khó chịu, đừng chủ quan. Hãy đặt lịch khám ngay tại Chuyên khoa Tai Mũi Họng – Bệnh viện FV, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm trong điều trị viêm amidan hốc mủ.

Thông tin Bệnh viện FV:

  • Số điện thoại: (028) 35 11 33 33
  • Website: https://www.fvhospital.com/vi/
  • Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh
Zalo
Facebook messenger