Mục lục
- 1. Viêm loét dạ dày là gì và nguyên nhân chính cần biết
- 1.1 Viêm loét dạ dày là gì?
- 1.2 Phân loại viêm loét dạ dày theo giai đoạn
- 1.3 Nguyên nhân gây viêm loét dạ dày thường gặp
- 1.3.1 Nhiễm Helicobacter Pylori (H. Pylori)
- 1.3.2 Sử dụng NSAIDs hoặc aspirin lâu dài
- 1.3.3 Rượu bia, thuốc lá và stress nặng
- 1.3.4 Yếu tố ít gặp hơn
- 2. Triệu chứng viêm loét dạ dày và cách phân biệt với các bệnh lý khác
- 2.1 Triệu chứng điển hình của viêm loét dạ dày
- 2.2 Dấu hiệu cảnh báo loét dạ dày nặng hoặc biến chứng
- 2.3 Phân biệt triệu chứng viêm loét dạ dày với các bệnh lý khác
- 2.3.1 Khác biệt giữa viêm loét dạ dày và viêm dạ dày
- 2.3.2 Phân biệt với bệnh lý gan mật và tụy
- 2.3.3 Phân biệt với ung thư dạ dày
- 2.3.4 Phân biệt loét dạ dày và loét tá tràng
- 3. Viêm loét dạ dày có chữa được không? Các phương pháp điều trị hiệu quả hiện nay
- 3.1. Điều trị khi nguyên nhân là H. pylori
- 3.2. Điều trị khi loét liên quan đến thuốc giảm đau NSAIDs
- 3.3. Điều trị triệu chứng và bảo vệ niêm mạc dạ dày
- 3.4. Xử trí loét khó lành hoặc tái phát nhiều lần
- 3.5. Khi nào cần nội soi can thiệp hoặc phẫu thuật?
- 4. Hướng dẫn tầm soát, chẩn đoán và lộ trình điều trị tại Bệnh viện FV
- 4.1 Quy trình chẩn đoán tiêu chuẩn tại FV
- 4.2 Phác đồ điều trị chuẩn hóa theo từng nguyên nhân
- 4.3 Thế mạnh chuyên sâu của Khoa Tiêu hóa và Gan mật, Bệnh viện FV
- 4.4 Tầm soát gan mật tại Bệnh viện FV
- 4.5 Hiệu quả điều trị thực tế: Hành trình hồi phục của ông P.
- 4.6 Ngăn chặn ung thư thực quản ngay từ giai đoạn trào ngược
- 5. Phòng ngừa viêm loét dạ dày tái phát và lời khuyên thực tế cho người bệnh
- 5.1 Hoàn tất phác đồ và kiểm tra lại H. Pylori
- 5.2 Giảm hoặc ngừng NSAID; nếu phải dùng, phối hợp PPI bảo vệ dạ dày
- 5.3 Sử dụng PPI đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ
- 5.4 Tránh các yếu tố làm tăng acid và kích ứng niêm mạc
- 5.5 Nội soi sớm khi có triệu chứng cảnh báo
- 5.6 Tái khám đúng lịch và xét nghiệm bổ sung khi cần thiết
- 6. Câu hỏi thường gặp về viêm loét dạ dày
- 6.1 Tại sao dạ dày không bị ăn mòn?
- 6.2 Viêm loét dạ dày có dấu hiệu trở nặng như thế nào?
- 6.3 Viêm loét dạ dày kiêng ăn gì?
- 6.4 Viêm loét dạ dày nên ăn gì?
- 6.5 Ăn gì để lành niêm mạc dạ dày?
- 6.6 Viêm loét dạ dày có nguy hiểm không?
- 6.7 Viêm loét dạ dày có tự khỏi được không?
- 6.8 Viêm loét dạ dày có chữa được không?
- 6.9 Cách trị viêm loét dạ dày tại nhà
- 6.10 Điều trị viêm loét dạ dày trong bao lâu?
- 6.11 Đau dạ dày dữ dội phải làm sao?
Viêm loét dạ dày là bệnh lý tiêu hóa phổ biến nhưng thường bị bỏ sót trong giai đoạn đầu vì triệu chứng dễ nhầm lẫn với đau dạ dày thông thường. Không ít người chỉ tìm đến bác sĩ khi có cảm giác nóng rát, đau âm ỉ vùng thượng vị kéo dài hoặc xuất hiện sau bữa ăn, ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt. Dữ liệu lâm sàng và các khuyến cáo quốc tế cho thấy phần lớn trường hợp viêm loét hình thành từ những cơ chế tổn thương âm thầm trong niêm mạc dạ dày – tá tràng, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát khi được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ.
Bài viết này được xây dựng như một cẩm nang toàn diện, giúp bạn hiểu rõ viêm loét dạ dày là gì, dấu hiệu viêm loét dạ dày, nguyên nhân và các phương pháp điều trị theo tiêu chuẩn y khoa hiện nay, nhằm chủ động bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
1. Viêm loét dạ dày là gì và nguyên nhân chính cần biết
Hiểu rõ bản chất của viêm loét dạ dày giúp người bệnh nhận diện đúng dấu hiệu nguy hiểm và xác định hướng điều trị phù hợp. Đây là một bệnh lý tiêu hóa phổ biến nhưng dễ bị chủ quan trong giai đoạn đầu, dẫn đến nhiều biến chứng nếu không được kiểm soát đúng cách.
1.1 Viêm loét dạ dày là gì?
Khi tìm hiểu viêm loét dạ dày là gì, phần lớn bệnh nhân sẽ bắt đầu từ cảm giác đau rát vùng thượng vị hoặc khó chịu sau ăn. Trên phương diện y khoa, bệnh hình thành khi lớp niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng bị tổn thương do acid, men tiêu hóa và phản ứng viêm kéo dài làm suy yếu hàng rào bảo vệ tự nhiên.
Những vết loét ban đầu có thể chỉ ở mức nông nhưng nếu không được điều trị đúng thời điểm, tổn thương có thể lan rộng xuống lớp cơ, gây đau dai dẳng, xuất huyết hoặc hẹp môn vị. Việc hiểu đúng bản chất của bệnh viêm loét dạ dày giúp người bệnh sớm nhận ra các dấu hiệu bất thường, chủ động đến bệnh viện khám và tuân thủ phác đồ, từ đó giảm nguy cơ biến chứng nặng.

1.2 Phân loại viêm loét dạ dày theo giai đoạn
Trong lâm sàng, viêm loét dạ dày tá tràng được chia thành hai giai đoạn dựa trên mức độ tổn thương và diễn tiến bệnh:
Viêm loét dạ dày cấp tính
Đặc trưng bởi sự khởi phát đột ngột, triệu chứng rõ rệt và diễn tiến trong thời gian ngắn. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, tổn thương có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, nhiều trường hợp bỏ qua các dấu hiệu ban đầu hoặc tự điều trị không đúng cách khiến bệnh dễ tái phát và chuyển nặng.
Viêm loét dạ dày mạn tính
Khi giai đoạn cấp không được điều trị triệt để, tình trạng viêm kéo dài sẽ dẫn đến loét mạn tính. Ở giai đoạn này, tổn thương lan rộng, lớp niêm mạc suy yếu và nguy cơ biến chứng tăng cao. Một số biến chứng có thể gặp gồm hẹp môn vị, xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, viêm teo niêm mạc, chuyển sản ruột và ung thư dạ dày.
Việc phân định giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự phòng biến chứng hiệu quả.
1.3 Nguyên nhân gây viêm loét dạ dày thường gặp
Các nghiên cứu và hướng dẫn điều trị quốc tế chỉ ra rằng nguyên nhân viêm loét dạ dày chủ yếu xuất phát từ những cơ chế tổn thương âm thầm trong niêm mạc. Các nhóm nguyên nhân thường gặp bao gồm:
1.3.1 Nhiễm Helicobacter Pylori (H. Pylori)
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh viêm loét dạ dày tá tràng. Vi khuẩn H. Pylori bám vào niêm mạc, làm suy yếu lớp nhầy bảo vệ và kích hoạt phản ứng viêm kéo dài. Nhiều người không có triệu chứng rõ ràng nên chỉ phát hiện khi nội soi hoặc khi xuất hiện đau thượng vị kéo dài.
1.3.2 Sử dụng NSAIDs hoặc aspirin lâu dài
Các thuốc chống viêm không steroid làm giảm sản xuất prostaglandin (chất giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày). Khi lớp bảo vệ suy yếu, acid dễ dàng gây tổn thương và tạo ổ loét. Nguy cơ viêm loét dạ dày càng tăng nếu người bệnh dùng thuốc liên tục mà không phối hợp thuốc bảo vệ dạ dày.
1.3.3 Rượu bia, thuốc lá và stress nặng
Rượu bia gây bào mòn niêm mạc và làm tăng tiết acid; thuốc lá làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng niêm mạc. Stress nặng hoặc kéo dài cũng được ghi nhận là yếu tố làm tăng mức độ tổn thương, đặc biệt ở bệnh nhân hồi sức hoặc có bệnh lý nặng.
1.3.4 Yếu tố ít gặp hơn
Rối loạn tiết acid hiếm gặp, bệnh lý ác tính, phản ứng tự miễn hoặc tiếp xúc hóa chất có thể góp phần hình thành vết loét. Ngược lại, thực phẩm cay hoặc cà phê chỉ làm triệu chứng khó chịu hơn, nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp gây viêm loét dạ dày.
Nhận diện đúng nguyên nhân đóng vai trò then chốt trong điều trị bệnh. Mặt khác, hiểu rõ cơ chế bệnh học giúp người bệnh điều chỉnh thói quen ăn uống, sinh hoạt và sử dụng thuốc hợp lý, đồng thời phối hợp hiệu quả với phác đồ điều trị chuẩn quốc tế để giảm tái phát.
2. Triệu chứng viêm loét dạ dày và cách phân biệt với các bệnh lý khác
Các biểu hiện của viêm loét dạ dày thường khởi phát âm thầm và dễ nhầm với chứng khó tiêu hay rối loạn tiêu hóa thông thường. Việc nhận biết sớm giúp người bệnh xử trí kịp thời, tránh tiến triển thành loét sâu hoặc biến chứng. Phần dưới đây phân tích chi tiết triệu chứng viêm loét dạ dày, dấu hiệu cảnh báo nặng và cách phân biệt với các bệnh lý hay gặp trong vùng thượng vị.
2.1 Triệu chứng điển hình của viêm loét dạ dày
Những người mắc viêm loét dạ dày thường mô tả cảm giác đau âm ỉ hoặc nóng rát vùng thượng vị, đôi khi lan ra sau lưng. Cơn đau có thể xuất hiện khi đói, sau bữa ăn hoặc vào ban đêm, kèm theo đầy hơi, chán ăn hoặc buồn nôn. Một số bệnh nhân giảm đau tạm thời khi sử dụng thuốc trung hòa acid.
Cụ thể, các triệu chứng viêm loét dạ dày thường gặp gồm có:
- Đầy hơi, khó tiêu
- Buồn nôn hoặc nôn
- Cảm giác nhanh no hoặc ngại ăn vì đau
- Ợ hơi, ợ chua hoặc trào ngược acid
- Rối loạn giấc ngủ do khó chịu vùng thượng vị
- Cơ thể mệt mỏi, giảm sức
- Phân đen hoặc có máu
- Sụt cân không chủ ý
Những biểu hiện này giúp phân biệt bệnh loét với các rối loạn tiêu hóa đơn thuần và là cơ sở để bác sĩ chỉ định nội soi hoặc xét nghiệm H. pylori nhằm chẩn đoán chính xác.

2.2 Dấu hiệu cảnh báo loét dạ dày nặng hoặc biến chứng
Một số dấu hiệu cho thấy tình trạng loét đã tiến triển sâu và có thể gây nguy hiểm. Bệnh nhân bị viêm loét dạ dày giai đoạn nặng có thể gặp tình trạng:
- Nôn ra máu hoặc dịch có màu như bã cà phê
- Đi cầu phân đen
- Đau bụng dữ dội, co cứng thành bụng
- Sụt cân nhanh, không rõ nguyên nhân
Những biểu hiện này cảnh báo khả năng xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày hoặc hẹp môn vị. Khi xuất hiện các dấu hiệu viêm loét dạ dày nặng, người bệnh cần đến bệnh viện ngay để được can thiệp nội khoa hoặc ngoại khoa đúng thời điểm.
2.3 Phân biệt triệu chứng viêm loét dạ dày với các bệnh lý khác
Do vị trí đau và mức độ khó chịu khá giống nhau, nhiều bệnh lý vùng thượng vị dễ bị nhầm với viêm loét dạ dày. Trong thực hành, bác sĩ tiêu hóa dựa vào tính chất cơn đau, thời điểm xuất hiện triệu chứng và đáp ứng với thức ăn hoặc thuốc giảm acid để định hướng nguyên nhân. Dưới đây là những điểm phân biệt quan trọng.
2.3.1 Khác biệt giữa viêm loét dạ dày và viêm dạ dày
Viêm dạ dày là tình trạng niêm mạc bị kích ứng hoặc phù nề, thường do stress, rượu, thuốc giảm đau hoặc H. pylori. Triệu chứng thường nhẹ và không theo quy luật rõ ràng, chủ yếu là đầy bụng và khó tiêu sau ăn.
Ngược lại, loét là tổn thương sâu trên niêm mạc. Cơn đau rõ rệt hơn, âm ỉ kéo dài hoặc rát vùng thượng vị. Loét dạ dày thường gây đau ngay sau ăn, trong khi viêm dạ dày không phải lúc nào cũng xuất hiện theo thời điểm này. Nội soi giúp xác định và phân biệt chính xác hai tình trạng.
2.3.2 Phân biệt với bệnh lý gan mật và tụy
Các bệnh của gan, túi mật và tụy cũng có thể gây đau vùng thượng vị nhưng có những đặc điểm riêng. Viêm túi mật hoặc sỏi mật thường đau dưới bờ sườn phải, lan lên vai phải và tăng khi ăn nhiều chất béo. Viêm tụy cấp lại gây đau dữ dội, lan thẳng ra sau lưng, kèm nôn nhiều và mệt lả nhanh.
Khác với triệu chứng viêm loét dạ dày, bệnh gan mật và tụy có thể đi kèm vàng da, men gan tăng hoặc rối loạn tiêu hóa nặng. Đây là những dấu hiệu định hướng bệnh lý ngoài dạ dày.
2.3.3 Phân biệt với ung thư dạ dày
Ung thư dạ dày giai đoạn sớm có thể biểu hiện mơ hồ, giống loét nhẹ. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, người bệnh thường sụt cân nhanh, thiếu máu không rõ nguyên nhân, chán ăn, nuốt nghẹn hoặc đau kéo dài dù đã dùng thuốc ức chế acid.
Tuy nhiên, triệu chứng đơn thuần không thể khẳng định ung thư. Nội soi và sinh thiết mô là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và loại trừ ung thư, giúp phân biệt rõ với viêm loét dạ dày lành tính.
2.3.4 Phân biệt loét dạ dày và loét tá tràng
Loét dạ dày và loét tá tràng đều thuộc nhóm viêm loét dạ dày tá tràng, nhưng tính chất cơn đau rất khác nhau:
Loét dạ dày
- Đau ngay sau ăn
- Cảm giác đầy bụng kéo dài
- Sợ ăn vì ăn vào đau hơn
- Đau không theo chu kỳ đói
- Thường gặp ở người lớn tuổi hoặc dùng NSAIDs kéo dài
Loét tá tràng
- Đau khi đói hoặc vào ban đêm
- Ăn vào giảm đau tạm thời
- Đau đôi khi lan ra sau lưng
- Tái phát theo chu kỳ
- Tỷ lệ nhiễm H. Pylori rất cao
Phân biệt hai vị trí loét có ý nghĩa trong tiên lượng và theo dõi điều trị. Nội soi là phương pháp xác định vị trí tổn thương chính xác tuyệt đối.
Việc đánh giá đúng triệu chứng giúp người bệnh tránh tự chẩn đoán sai và hạn chế biến chứng. Bác sĩ tiêu hóa sẽ kết hợp thăm khám, xét nghiệm và nội soi để xác định bản chất bệnh, từ đó đưa ra chiến lược điều trị hiệu quả và an toàn.
3. Viêm loét dạ dày có chữa được không? Các phương pháp điều trị hiệu quả hiện nay
Nhiều bệnh nhân khi được chẩn đoán viêm loét dạ dày thường lo lắng liệu tình trạng này có thể hồi phục hoàn toàn hay không. Thực tế, đa số trường hợp đáp ứng rất tốt nếu điều trị đúng nguyên nhân và tuân thủ phác đồ. Điều quan trọng là người bệnh cần được thăm khám sớm ngay khi xuất hiện các dấu hiệu viêm loét dạ dày, tránh để bệnh tiến triển nặng hoặc gây biến chứng như xuất huyết tiêu hóa, khiến việc điều trị kéo dài hơn.
Dưới đây là những hướng điều trị đang được áp dụng theo các khuyến cáo y khoa quốc tế và thực hành lâm sàng tại Khoa Tiêu hóa và Gan mật, Bệnh viện FV.
3.1. Điều trị khi nguyên nhân là H. pylori
Khoảng 70% bệnh nhân viêm loét dạ dày có xét nghiệm dương tính với Helicobacter Pylori. Khi xác định nhiễm vi khuẩn này, mục tiêu ưu tiên luôn là tiệt trừ H. pylori vì đây là yếu tố then chốt khiến ổ loét chậm lành. Phác đồ phổ biến hiện nay là phác đồ bốn thuốc có bismuth, kết hợp hai loại kháng sinh và thuốc ức chế tiết acid. Điều trị kéo dài đủ 14 ngày thường mang lại tỉ lệ tiệt trừ cao vượt trội.
Sau giai đoạn này, bệnh nhân tiếp tục sử dụng thuốc giảm acid thêm vài tuần để niêm mạc dạ dày – tá tràng hồi phục hoàn toàn. Trong các trường hợp điều trị thất bại trước đó, bệnh nhân có thể đã gặp tình trạng kháng kháng sinh hoặc dùng thuốc chưa đủ liều. Khi tiếp nhận, bác sĩ sẽ chỉ định làm test đánh giá độ nhạy kháng sinh nhằm chọn lại phác đồ phù hợp. Nhờ cách tiếp cận cá thể hóa này, phần lớn bệnh viêm loét dạ dày sẽ cải thiện rõ sau vài ngày, dù ổ loét cần thời gian dài hơn để đóng kín hoàn toàn.
3.2. Điều trị khi loét liên quan đến thuốc giảm đau NSAIDs
Một nhóm bệnh nhân đáng chú ý là những người sử dụng NSAIDs kéo dài để kiểm soát bệnh xương khớp hoặc đau mạn tính. NSAIDs làm giảm cơ chế bảo vệ niêm mạc, khiến người bệnh dễ gặp triệu chứng viêm loét dạ dày nhưng biểu hiện thường không rõ rệt. Do đó, việc rà soát lại thuốc đang sử dụng là bước quan trọng nhất.
Nếu có thể ngưng NSAIDs, niêm mạc sẽ hồi phục nhanh hơn. Trong trường hợp phải tiếp tục điều trị bệnh nền, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc ức chế bơm proton liều phù hợp để giảm acid, bảo vệ niêm mạc và hạn chế tiến triển ổ loét. Nhiều bệnh nhân lớn tuổi khi đổi sang nhóm thuốc thay thế ít gây kích ứng dạ dày hơn đã cải thiện triệu chứng đáng kể, cho thấy hiệu quả rõ rệt của việc đánh giá lại toàn bộ lịch sử dùng thuốc.
3.3. Điều trị triệu chứng và bảo vệ niêm mạc dạ dày
Dù nguyên nhân viêm loét dạ dày là gì, kiểm soát acid luôn là nền tảng để ổ loét nhanh lành. Thuốc ức chế bơm Proton (như Omeprazole hoặc Pantoprazole) thường được áp dụng từ 4 – 8 tuần tùy vị trí và mức độ tổn thương. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân được hướng dẫn theo dõi cảm giác đau, đầy bụng, buồn nôn hoặc bất kỳ thay đổi nào bất thường để bác sĩ điều chỉnh liều lượng.
Ở những trường hợp nhẹ, việc thay đổi thói quen ăn uống kết hợp thuốc bảo vệ niêm mạc giúp giảm nhanh các dấu hiệu viêm loét dạ dày. Tuy nhiên, các trường hợp loét sâu hoặc có bệnh nền kèm theo cần được theo dõi định kỳ nhằm hạn chế biến chứng âm thầm.
3.4. Xử trí loét khó lành hoặc tái phát nhiều lần
Một tỉ lệ nhỏ bệnh nhân dù điều trị đúng vẫn tái phát nhiều lần. Lý do thường gặp bao gồm tuân thủ thuốc chưa đầy đủ, tiếp tục dùng NSAIDs hoặc nhiễm H. Pylori kháng nhiều nhóm kháng sinh. Ngoài ra, một số ít trường hợp có tổn thương ác tính, khiến việc điều trị thông thường không hiệu quả.
Trong tình huống này, bác sĩ thường chỉ định nội soi kiểm tra lại sau 6 – 8 tuần, kết hợp sinh thiết những vùng nghi ngờ để đánh giá toàn diện. Tại Khoa Tiêu hóa và Gan mật, Bệnh viện FV, nhiều ca tưởng khó đáp ứng nhưng đã tiến triển rất tốt sau khi được điều chỉnh phác đồ dựa trên kết quả xét nghiệm chuyên sâu, đặc biệt là xét nghiệm kháng thuốc của H. Pylori.
3.5. Khi nào cần nội soi can thiệp hoặc phẫu thuật?
Phần lớn trường hợp viêm loét dạ dày đều được điều trị nội khoa, nhưng một số tình huống cần can thiệp ngay lập tức. Xuất huyết tiêu hóa là biến chứng nghiêm trọng, biểu hiện qua tình trạng nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc choáng nhẹ. Nội soi cấp cứu giúp cầm máu kịp thời và xác định vị trí tổn thương.

Những ổ loét sâu gây thủng dạ dày cần phẫu thuật để tránh viêm phúc mạc, trong khi tình trạng hẹp môn vị do loét xơ hóa lâu ngày có thể khiến bệnh nhân nôn thức ăn cũ, đầy bụng hoặc sụt cân nhanh. Đây là các biến chứng không phổ biến nhưng vẫn ghi nhận hằng năm, chủ yếu ở nhóm người tự điều trị kéo dài hoặc trì hoãn thăm khám dù có triệu chứng viêm loét dạ dày dai dẳng.
4. Hướng dẫn tầm soát, chẩn đoán và lộ trình điều trị tại Bệnh viện FV
Khi đối mặt với các vấn đề tiêu hóa, đặc biệt là những triệu chứng dai dẳng dễ nhầm lẫn với viêm loét dạ dày, điều quan trọng nhất không chỉ là phát hiện bệnh sớm mà còn phải được hướng dẫn theo một lộ trình điều trị bài bản. Tại Bệnh viện FV, quy trình chẩn đoán và điều trị được thiết kế theo mô hình đánh giá toàn diện, chuẩn hóa phác đồ, theo dõi liên tục, giúp bác sĩ không bỏ sót sang thương nguy hiểm và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh.
Dưới đây là cách tiếp cận đang được áp dụng tại Khoa Tiêu hóa và Gan mật, Bệnh viện FV – nơi tiếp nhận hàng nghìn trường hợp bệnh lý dạ dày tá tràng và đường tiêu hóa trên mỗi năm.
4.1 Quy trình chẩn đoán tiêu chuẩn tại FV
Buổi khám đầu tiên luôn bắt đầu bằng việc khai thác triệu chứng và lịch sử dùng thuốc, đặc biệt với những người từng dùng NSAIDs kéo dài, có tiền căn nhiễm H. Pylori, hoặc gia đình có người mắc ung thư dạ dày. Từ các thông tin nền này, bác sĩ xây dựng bộ xét nghiệm phù hợp.
Thông thường, bước đầu gồm xét nghiệm máu để đánh giá thiếu máu, viêm và dấu hiệu nhiễm khuẩn. Khi nghi ngờ nhiễm H. Pylori, bệnh nhân sẽ được chỉ định test hơi thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân.
Với trường hợp có dấu hiệu báo động như sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn ói kéo dài, đi phân đen hoặc triệu chứng gợi ý dấu hiệu viêm loét dạ dày nặng, nội soi dạ dày tá tràng được thực hiện ngay trong ngày.
Hệ thống nội soi độ phân giải cao của FV cho phép phát hiện những tổn thương cực nhỏ mà các thiết bị đời cũ khó quan sát. Khi gặp vùng niêm mạc bất thường, bác sĩ tiến hành sinh thiết để loại trừ các bệnh lý nguy hiểm.
ThS.BS.CKII Bùi Nhuận Quý – Trưởng khoa Tiêu hóa và Gan mật, Bệnh viện FV là một trong những chuyên gia hàng đầu về nội soi can thiệp tại TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong chẩn đoán sớm ung thư dạ dày, ERCP và siêu âm nội soi (EUS). Ông cũng là người nhiều năm thực hiện kỹ thuật cắt hớt niêm mạc (EMR) để xử lý tổn thương tiền ung thư mà không cần phẫu thuật mở, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh và giảm thời gian nằm viện.

Theo bác sĩ Quý: “Yêu cầu của y học hiện đại là bác sĩ nội soi phải hiểu sâu bệnh học để điều trị chính xác hơn. Tại FV, quy trình làm việc liên thông giúp chúng tôi theo sát người bệnh từ lúc thăm khám đến khi hồi phục. Điều này nâng cao hiệu quả điều trị, đặc biệt với các trường hợp phức tạp.”
Nhờ quy trình khép kín này, bệnh nhân thường nắm rõ tình trạng của mình chỉ sau một đến hai buổi khám.
4.2 Phác đồ điều trị chuẩn hóa theo từng nguyên nhân
Sau khi xác định nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ xây dựng hướng điều trị cá thể hóa. Với trường hợp dương tính H. Pylori, phác đồ tiệt trừ gồm bốn thuốc trong 14 ngày được áp dụng theo hướng dẫn quốc tế. Sau điều trị, bệnh nhân được kiểm tra lại bằng test hơi thở để xác nhận hiệu quả. Khi vi khuẩn được loại bỏ, thuốc ức chế tiết acid tiếp tục được duy trì vài tuần để ổ loét liền hẳn, đặc biệt với người từng có triệu chứng viêm loét dạ dày kéo dài.
Ở bệnh nhân dùng NSAIDs lâu ngày, Khoa Tiêu hóa và Gan mật phối hợp chặt chẽ với chuyên khoa Cơ xương khớp để điều chỉnh thuốc nền, giảm liều hoặc chuyển sang nhóm an toàn hơn. Song song đó, PPI được chỉ định để bảo vệ niêm mạc. Những trường hợp ổ loét sâu hoặc nguy cơ xuất huyết cao sẽ được hẹn tái khám nội soi sau 4 – 6 tuần để đánh giá tiến triển.
Điểm đặc biệt của Bệnh viện FV là phác đồ không áp dụng rập khuôn, từng bệnh nhân được điều chỉnh liều và thời gian điều trị dựa trên mức độ tổn thương, yếu tố nguy cơ, phản ứng thuốc và kết quả xét nghiệm. Việc cá thể hóa này giúp giảm tái phát và rút ngắn thời gian hồi phục so với điều trị thông thường.
4.3 Thế mạnh chuyên sâu của Khoa Tiêu hóa và Gan mật, Bệnh viện FV
Nhiều bệnh nhân lựa chọn Khoa Tiêu hóa và Gan mật, Bệnh viện FV vì hệ thống nội soi công nghệ cao, cho phép phát hiện tổn thương rất sớm, ngay cả khi niêm mạc mới thay đổi nhẹ. Bên cạnh đó, phòng khám chuyên sâu H. pylori giúp quản lý thống nhất các trường hợp nhiễm khuẩn và tối ưu phác đồ ngay từ lần điều trị đầu tiên.

Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao, Bệnh viện FV triển khai chương trình tầm soát loét và ung thư dạ dày theo tiêu chuẩn quốc tế. Với người mắc Barrett thực quản, kỹ thuật đốt bằng Argon Plasma (APC) được áp dụng để xử lý vùng biến đổi tế bào mà không cần phẫu thuật, hạn chế tối đa biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục.
Song song điều trị, bệnh nhân được đội ngũ dinh dưỡng lâm sàng tư vấn chế độ ăn, thời điểm ăn và yếu tố kích thích tiết acid để hỗ trợ lành vết loét. Các ca cần can thiệp sâu hơn sẽ được phối hợp đa chuyên khoa giữa Tiêu hóa – Ngoại tổng quát – Gây mê hồi sức nhằm xử trí an toàn thủng dạ dày, hẹp môn vị hoặc xuất huyết tiêu hóa nặng.
4.4 Tầm soát gan mật tại Bệnh viện FV
Nhiều bệnh nhân ngoài bệnh viêm loét dạ dày còn gặp vấn đề gan mật mà không hay biết vì triệu chứng chồng lấp. Do đó, người trên 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ được khuyến nghị tầm soát đồng thời.
Quy trình tại Bệnh viện FV bao gồm:
- Siêu âm gan,
- Xét nghiệm AFP,
- MRI đánh giá tổn thương gan khi cần,
- Đo độ xơ hóa gan bằng FibroScan – kỹ thuật không xâm lấn, trả kết quả nhanh.
Nhờ sự đồng bộ từ xét nghiệm đến chẩn đoán hình ảnh, bệnh nhân giảm đáng kể thời gian chờ và có kết quả có độ tin cậy cao.
4.5 Hiệu quả điều trị thực tế: Hành trình hồi phục của ông P.
Trường hợp của ông P. là minh chứng tiêu biểu cho hiệu quả điều trị bằng Argon Plasma tại Bệnh viện FV. Sau thời gian dài có triệu chứng giống viêm loét dạ dày nhưng không điều trị đúng mức, ông được chẩn đoán Barrett thực quản, đây là một tình trạng của tiền ung thư.

Bác sĩ Ngô Văn Huy – Khoa Tiêu hóa và Gan mật, Bệnh viện FV thực hiện thủ thuật nội soi thắt tâm vị kết hợp APC trong khoảng 60 phút. Ông P. được xuất viện trong ngày và nhanh chóng cải thiện triệu chứng.
Ông chia sẻ: “Giờ đây tôi cảm thấy thoải mái và an tâm hơn rất nhiều. Tôi biết ơn đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng FV vì sự tận tâm và kỹ lưỡng trong suốt quá trình điều trị.”
*Xem thêm trường hợp: Ca phẫu thuật căng thẳng, bác sĩ FV giúp bệnh nhân Indonesia đưa ruột và dạ dày từ ngực xuống bụng
4.6 Ngăn chặn ung thư thực quản ngay từ giai đoạn trào ngược
Theo bác sĩ Ngô Văn Huy, tỷ lệ mắc trào ngược dạ dày thực quản tại Việt Nam tăng nhanh, ước tính ảnh hưởng gần 20% dân số. Khoảng 1,3% người châu Á bị trào ngược có thể tiến triển thành Barrett thực quản.
Nhiều bệnh nhân nghĩ trào ngược chỉ là ợ nóng đơn thuần, nhưng bệnh lý này có thể gây viêm loét dạ dày, chít hẹp thực quản và nguy hiểm nhất là chuyển sản Barrett – “cửa ngõ” dẫn đến ung thư biểu mô tuyến thực quản.
Với sự phát triển của nội soi can thiệp hiện đại, người bệnh ngày nay không phải chờ đến giai đoạn muộn mới được điều trị. Công nghệ APC được Bệnh viện FV ứng dụng như một “lá chắn y khoa”, giúp xử lý tổn thương nguy cơ ngay từ sớm.
5. Phòng ngừa viêm loét dạ dày tái phát và lời khuyên thực tế cho người bệnh
Viêm loét dạ dày thường tái phát nếu người bệnh không tuân thủ điều trị hoặc tiếp tục duy trì các thói quen làm tổn thương niêm mạc. Để duy trì sự ổn định lâu dài, các khuyến cáo quốc tế nhấn mạnh hai yếu tố then chốt: xử lý triệt căn nguyên nhân và hạn chế tối đa các tác động gây hại kéo dài. Các biện pháp dưới đây giúp người bệnh chủ động bảo vệ dạ dày và giảm nguy cơ biến chứng.
5.1 Hoàn tất phác đồ và kiểm tra lại H. Pylori
Ở những trường hợp nhiễm H. Pylori, việc điều trị đủ liệu trình và xác nhận đã tiệt trừ là nền tảng ngăn ngừa viêm loét dạ dày tái phát. Sau khi dùng kháng sinh từ 10 – 14 ngày theo đúng phác đồ, bệnh nhân cần thực hiện test kiểm tra lại bằng Urea Breath Test hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân. Hai xét nghiệm này chỉ cho kết quả chính xác nếu được làm sau 4 tuần kể từ khi kết thúc kháng sinh và sau 2 tuần khi ngừng PPI. Xác nhận sạch H. Pylori giúp đảm bảo ổ loét có điều kiện lành hoàn toàn và giảm tối đa nguy cơ tái phát trong tương lai.
5.2 Giảm hoặc ngừng NSAID; nếu phải dùng, phối hợp PPI bảo vệ dạ dày
NSAIDs (Ibuprofen, Diclofenac, Naproxen…) là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương niêm mạc, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có tiền sử viêm loét dạ dày. Nếu không thể ngưng, việc điều trị cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ:
- Chọn liều thấp nhất mang lại hiệu quả giảm đau
- Cân nhắc thuốc thay thế an toàn hơn, như paracetamol hoặc nhóm ức chế COX-2 khi phù hợp
- Dùng PPI liều bảo vệ trong toàn bộ thời gian sử dụng NSAIDs
Phối hợp này giúp giảm đáng kể nguy cơ chảy máu tiêu hóa và loét tiến triển.
5.3 Sử dụng PPI đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ
PPI (Omeprazole, Esomeprazole, Pantoprazole…) là nhóm thuốc chủ đạo trong điều trị viêm loét dạ dày, nhưng chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi người bệnh tuân thủ đúng:
- Uống thuốc trước bữa ăn 30 – 60 phút
- Dùng đủ liệu trình, không tự ý ngừng khi triệu chứng giảm
- Không kéo dài thời gian điều trị hơn mức bác sĩ chỉ định
Việc tái khám định kỳ giúp bác sĩ đánh giá mức độ lành loét, điều chỉnh thuốc khi cần và hạn chế tác dụng phụ khi điều trị dài ngày.
5.4 Tránh các yếu tố làm tăng acid và kích ứng niêm mạc
Một số thói quen thường gặp có thể kéo dài thời gian hồi phục và làm trầm trọng thêm viêm loét dạ dày:
- Rượu và thuốc lá gây tổn thương trực tiếp lên niêm mạc
- Thức ăn cay, chua, nhiều dầu mỡ hoặc cà phê làm tăng tiết acid
- Thói quen ăn khuya hoặc ăn quá no dễ gây kích ứng
Việc ghi lại “nhật ký ăn uống” trong 1 – 2 tuần giúp người bệnh nhận diện nhóm thực phẩm gây khó chịu và điều chỉnh phù hợp.
5.5 Nội soi sớm khi có triệu chứng cảnh báo
Một số biểu hiện cho thấy nguy cơ biến chứng hoặc bệnh lý nghiêm trọng cần được nội soi kiểm tra càng sớm càng tốt:
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Nôn kéo dài, nôn ra máu
- Đại tiện phân đen
- Đau thượng vị liên tục hoặc tăng dần, không đáp ứng điều trị
Các triệu chứng này có thể liên quan đến xuất huyết tiêu hóa, hẹp môn vị hoặc ung thư dạ dày. Không tự ý dùng thuốc hoặc trì hoãn việc thăm khám.
5.6 Tái khám đúng lịch và xét nghiệm bổ sung khi cần thiết
Sau điều trị viêm loét dạ dày, tái khám đúng hẹn đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh lý đường tiêu hóa:
- Đánh giá tiến trình lành loét
- Kiểm tra lại H. Pylori ở các trường hợp nhiễm trước đó
- Điều chỉnh thuốc khi triệu chứng kéo dài hoặc còn dai dẳng
Việc tuân thủ tái khám đặc biệt quan trọng với nhóm nguy cơ cao: người trên 50 tuổi, có tiền sử gia đình ung thư dạ dày, sử dụng NSAIDs lâu dài hoặc mắc bệnh mạn tính cần điều trị dài hạn.
6. Câu hỏi thường gặp về viêm loét dạ dày
6.1 Tại sao dạ dày không bị ăn mòn?
Acid dạ dày là yếu tố tấn công mạnh, nhưng niêm mạc dạ dày được bảo vệ bởi lớp chất nhầy, Bicarbonate và tuần hoàn máu nuôi dưỡng. Khi cân bằng này bị phá vỡ, ổ loét hình thành.
Hiểu rõ viêm loét dạ dày là gì giúp người bệnh nhận biết rằng tổn thương thực sự xuất hiện khi lớp bảo vệ yếu hoặc acid tăng quá mức, đặc biệt trong các trường hợp viêm loét dạ dày tá tràng.
6.2 Viêm loét dạ dày có dấu hiệu trở nặng như thế nào?
Khi ổ loét tiến triển, người bệnh có thể gặp đau dữ dội vùng thượng vị, nôn ra máu, phân đen, mệt mỏi và sụt cân nhanh. Đây là dấu hiệu cảnh báo biến chứng nguy hiểm như xuất huyết, thủng hoặc ung thư dạ dày. Nhận biết dấu hiệu trở nặng của viêm loét dạ dày là gì giúp can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng.
6.3 Viêm loét dạ dày kiêng ăn gì?
Để ổ loét nhanh lành và giảm nguy cơ tái phát, nên tránh:
- Thực phẩm cay, chiên rán, quá mặn hoặc quá béo.
- Rượu bia, cà phê, nước ngọt có gas.
- Thuốc lá và các chất kích thích.
Kết hợp hiểu về viêm loét dạ dày là gì và chế độ ăn phù hợp giúp bảo vệ niêm mạc, hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng hiệu quả.
Xem thêm video: 2 THÁNG GIÀNH GIẬT SỰ SỐNG CHO BỆNH NHÂN THỦNG DẠ DÀY
6.4 Viêm loét dạ dày nên ăn gì?
Người bệnh nên ưu tiên:
- Thực phẩm dễ tiêu, mềm như cháo, súp, cơm mềm.
- Rau củ hấp hoặc luộc, trái cây mềm, sữa ít béo, sữa chua.
- Thực phẩm giàu vitamin A, C, E và kẽm giúp tái tạo niêm mạc.
Đây là cách phòng ngừa tái phát viêm loét dạ dày tá tràng và hỗ trợ quá trình lành ổ loét.
6.5 Ăn gì để lành niêm mạc dạ dày?
Các nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu chất chống oxy hóa và enzyme tiêu hóa hỗ trợ niêm mạc:
- Chuối chín, táo nấu mềm, yến mạch, gạo lứt.
- Rau xanh hấp hoặc luộc, hạn chế xào rán.
Kết hợp chế độ này với hiểu biết về viêm loét dạ dày là gì sẽ giúp phục hồi nhanh ổ loét, giảm tình trạng viêm và hạn chế kích thích acid.
6.6 Viêm loét dạ dày có nguy hiểm không?
Nếu không kiểm soát tốt, bệnh có thể gây xuất huyết tiêu hóa, thủng ổ loét, hẹp môn vị hoặc tiến triển ung thư dạ dày. Nhận thức viêm loét dạ dày là gì giúp người bệnh chủ động đến bệnh viện để khám và điều trị sớm, tránh các biến chứng nguy hiểm.
6.7 Viêm loét dạ dày có tự khỏi được không?
Bệnh hiếm khi tự khỏi, đặc biệt khi nguyên nhân liên quan đến H. Pylori hoặc sử dụng NSAIDs kéo dài. Điều trị theo phác đồ chuẩn kết hợp lối sống khoa học mới giúp ổ loét lành hẳn, giảm nguy cơ tái phát.
6.8 Viêm loét dạ dày có chữa được không?
Hầu hết trường hợp viêm loét dạ dày nếu phát hiện sớm đều có thể điều trị hiệu quả. Tại Bệnh viện FV, phác đồ kết hợp thuốc kháng acid, diệt H. Pylori, bảo vệ niêm mạc và tư vấn lối sống giúp nâng cao cơ hội chữa khỏi, hạn chế tái phát và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.
6.9 Cách trị viêm loét dạ dày tại nhà
Chăm sóc tại nhà chỉ hỗ trợ, không thay thế điều trị chuyên khoa. Người bệnh nên:
- Tuân thủ thuốc, ăn uống khoa học.
- Giảm stress, nghỉ ngơi hợp lý.
Hiểu về bệnh viêm loét dạ dày giúp bệnh nhân nhận biết khi nào cần đến cơ sở chuyên khoa như FV để đánh giá chính xác và kiểm soát bệnh an toàn.
6.10 Điều trị viêm loét dạ dày trong bao lâu?
Thời gian điều trị thường từ 4 – 8 tuần, phụ thuộc vào mức độ loét và tình trạng H. Pylori. Tại Bệnh viện FV, bác sĩ theo dõi sát sao đáp ứng của người bệnh, giúp ổ loét lành nhanh, hạn chế tái phát và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
6.11 Đau dạ dày dữ dội phải làm sao?
Đau dữ dội, kèm nôn ra máu hoặc phân đen là cấp cứu tiêu hóa. Người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế uy tín như Bệnh viện FV để nội soi và điều trị kịp thời. Nhận thức viêm loét dạ dày là gì giúp nhận biết dấu hiệu nguy hiểm và hành động đúng lúc, giảm rủi ro biến chứng.
Nếu bạn đang gặp triệu chứng kéo dài hoặc nghi ngờ viêm loét dạ dày, hãy đặt lịch khám tại Khoa Tiêu hóa và Gan mật, Bệnh viện FV để được chẩn đoán chính xác bằng hệ thống nội soi hiện đại và phác đồ điều trị cá thể hóa theo chuẩn quốc tế.
Thông tin Bệnh viện FV:
- Số điện thoại: (028) 35 11 33 33
- Website: https://www.fvhospital.com/vi/
- Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh