Bản Tin Sức Khỏe

Viêm loét dạ dày tá tràng có gây ung thư không? Những thông tin bạn cần biết!

Mục lục

Viêm loét dạ dày tá tràng là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến, gây ra các cơn đau âm ỉ hoặc tái phát kéo dài, khiến nhiều người lo lắng về nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Không ít bệnh nhân tìm đến bác sĩ trong trạng thái hoang mang vì nghe nói bệnh viêm loét dạ dày tá tràng có thể gây ung thư hoặc “không chữa dứt điểm được”. Theo các nghiên cứu y khoa hiện đại, việc hiểu rõ cơ chế tổn thương niêm mạc và áp dụng phương pháp điều trị chuẩn quốc tế là chìa khóa để kiểm soát bệnh và ngăn ngừa biến chứng. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng, đánh giá nguy cơ và lựa chọn lộ trình chăm sóc phù hợp.

1. Viêm loét dạ dày tá tràng là gì? Vì sao dễ tái phát?

Một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến đó là viêm loét dạ dày tá tràng, bệnh dễ gây đau âm ỉ và tái phát nhiều lần. Hiểu rõ cơ chế bệnh lý, vị trí loét và các yếu tố nguy cơ là bước quan trọng để phòng ngừa tái phát.

1.1 Viêm loét dạ dày tá tràng là gì?

Viêm loét dạ dày tá tràng là tình trạng xuất hiện các tổn thương trên niêm mạc dạ dày hoặc hành tá tràng, thường kéo theo viêm mạn tính nếu không được điều trị kịp thời. Nguyên nhân cơ bản là sự mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công, như acid dạ dày và pepsin, với cơ chế bảo vệ tự nhiên của niêm mạc. Khi cơ chế bảo vệ suy yếu, ổ loét hình thành, tạo điều kiện cho viêm và tăng nguy cơ các biến chứng nghiêm trọng như chảy máu, thủng hoặc hẹp môn vị.

Vị trí ổ loét, mức độ tổn thương và nguyên nhân nền tảng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến triệu chứng lâm sàng và nguy cơ tiến triển nặng. Trong phần lớn trường hợp, Helicobacter pylori (H. pylori) và việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) là những yếu tố chủ đạo gây loét. Do đó, việc xác định chính xác nguyên nhân là bước quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, hạn chế tái phát và giảm tối đa biến chứng.

1.2 Sự khác nhau giữa viêm loét dạ dày và tá tràng

Mặc dù cùng thuộc nhóm bệnh loét dạ dày tá tràng, viêm loét dạ dày và tá tràng khác nhau về vị trí và một số đặc trưng lâm sàng. 

Loét tá tràng thường xuất hiện ở hành tá tràng, hay gặp ở người trẻ, với triệu chứng điển hình là đau thượng vị khi đói, thường giảm sau ăn. Ngược lại, loét dạ dày thường ở niêm mạc thân hoặc hang vị, phổ biến ở người lớn tuổi, đau thường nặng sau bữa ăn và đôi khi liên quan đến biến đổi tiền ung thư. Khi mô học ghi nhận viêm mạn hoặc biến đổi niêm mạc, cần phân biệt kỹ nguyên nhân do H. pylori hay NSAIDs để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.3 Nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày tá tràng

Hai cơ chế chính thường gặp:

  • Nhiễm Helicobacter pylori: Vi khuẩn gây viêm lan tỏa niêm mạc, làm mất cân bằng giữa acid và cơ chế tự sửa chữa. Diệt trừ H. pylori giúp tăng tỉ lệ lành ổ loét và giảm nguy cơ tái phát.
  • Dùng NSAIDs kéo dài: Thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin qua COX, làm suy giảm hàng rào bảo vệ niêm mạc, đặc biệt khi kết hợp rượu, thuốc lá hoặc stress kéo dài.

Ngoài ra, các yếu tố như chế độ ăn không hợp lý, stress, bệnh lý đồng mắc (suy thận, bệnh gan) cũng góp phần làm tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng hoặc biến chứng.

Nhiễm Helicobacter pylori và dùng NSAIDs kéo dài là nguyên nhân chính dẫn đến viêm loét dạ dày tá tràng. (Ảnh: AGA GI Patient Center)

1.4 Triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng

Người bệnh thường gặp:

  • Đau vùng thượng vị, nóng rát sau ăn hoặc về đêm
  • Đầy bụng, ợ hơi, ợ chua
  • Buồn nôn, chán ăn
  • Trong các trường hợp nặng: phân đen, nôn ra máu

Triệu chứng thường xuất hiện theo từng đợt xen kẽ giai đoạn thuyên giảm, dễ bị bỏ qua nếu không theo dõi cẩn thận. Nhận biết sớm các dấu hiệu viêm loét dạ dày tá tràng giúp phòng ngừa tiến triển sang biến chứng nghiêm trọng.

1.5 Vì sao viêm loét dạ dày tá tràng dễ tái phát?

Nguyên nhân tái phát chủ yếu là do yếu tố nền tảng chưa được xử lý triệt để:

  • Thất bại trong diệt H. pylori hoặc nhiễm lại
  • Tự ý ngưng hoặc không tuân thủ phác đồ thuốc ức chế acid, kháng sinh
  • Tiếp tục dùng NSAIDs mà không có biện pháp bảo vệ niêm mạc
  • Thói quen hút thuốc, uống rượu
  • Các bệnh lý nền như rối loạn tiết acid, suy chức năng gan thận, dùng corticoid

Nghiên cứu cho thấy tỉ lệ tái phát giảm rõ rệt sau khi xác nhận loại bỏ H. pylori và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Hiểu đúng cơ chế bệnh, nhận diện các yếu tố kích hoạt và tuân thủ phác đồ điều trị là chìa khóa để giảm nguy cơ tái phát và biến chứng nặng.

2. Viêm loét dạ dày tá tràng có gây ung thư không?

Không phải mọi trường hợp viêm loét dạ dày tá tràng đều tiến triển thành ung thư. Phần lớn ổ loét đều lành tính khi được chẩn đoán sớm và điều trị theo đúng phác đồ. Tuy nhiên, khi tổn thương kéo dài hoặc kèm nhiễm Helicobacter pylori mạn tính, nguy cơ hóa ác có thể tăng. Việc nhận biết sớm và xử trí đúng nguyên nhân là bước quan trọng để giảm rủi ro tiến triển ác tính.

2.1 Phần lớn trường hợp không tiến triển thành ung thư nếu được xử lý đúng

Đa số bệnh nhân viêm loét dạ dày tá tràng có đáp ứng tốt với phác đồ chuẩn, bao gồm thuốc ức chế tiết acid và diệt H. pylori khi cần, sẽ lành vết loét mà ít có khả năng tiến triển ác tính. Nghiên cứu dịch tễ học cho thấy chiến lược “test and treat” H. pylori ở các nhóm nguy cơ trung bình và cao giúp giảm tần suất ung thư dạ dày theo thời gian. 

Thế nhưng, nếu ổ loét đi kèm tổn thương mạn tính ở niêm mạc, như teo niêm mạc hoặc chuyển sản ruột, bệnh nhân vẫn cần theo dõi dài hạn bằng nội soi kèm sinh thiết định kỳ. Các hướng dẫn quốc tế nhấn mạnh rằng việc kiểm soát sớm và triệt để nguyên nhân là chìa khóa phòng ngừa tiến triển ác tính.

2.2 Khi nào viêm loét dạ dày tá tràng có thể dẫn đến ung thư?

Một số tình trạng làm tăng nguy cơ hóa ác từ viêm loét dạ dày tá tràng bao gồm:

  • Nhiễm H. pylori kéo dài: Vi khuẩn này kích thích viêm mạn, theo mô hình Correa, dẫn từ viêm mạn không teo -> teo niêm mạc -> chuyển sản ruột -> ung thư biểu mô tuyến. H. pylori được IARC xếp vào nhóm 1 tác nhân gây ung thư.
  • Ổ loét mạn tính ở vị trí đặc thù: Loét ở hang vị, bờ cong nhỏ dạ dày dễ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư do niêm mạc bị tổn thương kéo dài.
  • Các yếu tố cộng hưởng khác: Tuổi cao, tiền sử gia đình có ung thư dạ dày, hút thuốc lá, uống nhiều rượu, ăn mặn, tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn, tất cả làm tăng nguy cơ tiến triển ác tính. Những yếu tố này cần được đánh giá cẩn trọng trong quá trình theo dõi bệnh nhân.

2.3 Dấu hiệu cảnh báo ung thư cần thăm khám sớm

Người bệnh cần được đánh giá nội soi ngay khi xuất hiện các triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng hoặc các dấu hiệu báo động như:

  • Đau thượng vị kéo dài, thay đổi tính chất cơn đau
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Nôn ra máu hoặc đại tiện phân đen
  • Thiếu máu thiếu sắt mới phát
  • Chán ăn, cảm giác no nhanh

Những triệu chứng này cảnh báo tổn thương nặng hoặc nguy cơ biến chứng, đồng thời yêu cầu sinh thiết để loại trừ ác tính. Nội soi vẫn là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán, phân giai đoạn tổn thương và quyết định chiến lược điều trị, theo dõi lâu dài.

Tóm lại, viêm loét dạ dày tá tràng không đồng nghĩa với ung thư. Nhưng khi nguyên nhân gốc chưa được xử lý, có tổn thương tiền ung thư hoặc xuất hiện các yếu tố nguy cơ đi kèm, khả năng tiến triển ác tính tăng lên. Do đó, xác định nguyên nhân, diệt H. pylori, điều trị theo phác đồ chuẩn và nội soi định kỳ khi có dấu hiệu cảnh báo là chiến lược quan trọng để phòng tránh biến chứng ác tính.

3. Làm thế nào để phát hiện sớm nguy cơ ung thư dạ dày và tá tràng?

Phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư là yếu tố then chốt giúp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư dạ dày và tá tràng. Đối với người từng mắc viêm loét dạ dày tá tràng, nguy cơ tiến triển âm thầm cao hơn, nên việc tầm soát định kỳ và đúng phương pháp là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các kỹ thuật được các hiệp hội tiêu hóa đánh giá cao về độ tin cậy.

3.1 Nội soi dạ dày và tá tràng

Như đã chia sẻ ở trên, nội soi là phương pháp tiêu chuẩn vàng để đánh giá toàn diện niêm mạc dạ dày và tá tràng. Kỹ thuật này giúp bác sĩ quan sát chính xác vị trí ổ loét, mức độ viêm và những thay đổi tế bào sớm có nguy cơ tiền ung thư. Khi phát hiện bất thường, sinh thiết ngay tại chỗ cho phép xác định bản chất tổn thương, giảm đáng kể nguy cơ bỏ sót ung thư giai đoạn đầu. Nội soi hiện đại với độ phân giải cao giúp phát hiện những tổn thương nhỏ mà các phương pháp khác khó nhận diện.

Nội soi là phương pháp tiêu chuẩn vàng để đánh giá toàn diện niêm mạc dạ dày và tá tràng. (Ảnh: Bệnh viện FV)

3.2 Xét nghiệm Helicobacter pylori

Việc phát hiện H. pylori là bước không thể thiếu trong tầm soát. Người bệnh có thể được chỉ định test hơi thở, xét nghiệm kháng nguyên phân hoặc sinh thiết trong quá trình nội soi. Nếu vi khuẩn được xác định, điều trị triệt để theo phác đồ chuẩn là cần thiết để loại bỏ nguyên nhân gây viêm mạn tính. Điều này vừa giảm nguy cơ tái phát viêm loét dạ dày tá tràng, vừa hạn chế khả năng tiến triển thành tổn thương tiền ung thư.

3.3 Vai trò của tầm soát định kỳ

Tầm soát không chỉ dành cho người có triệu chứng mà còn cho các nhóm nguy cơ cao:

  • Người từng mắc viêm loét dạ dày tá tràng, đặc biệt nếu ổ loét kéo dài hoặc đã điều trị H. pylori.
  • Người trên 40 tuổi hoặc có người thân từng mắc ung thư dạ dày, vì nguy cơ cao hơn và cần theo dõi đều đặn.
  • Người xuất hiện các triệu chứng dai dẳng như đầy hơi, đau bụng âm ỉ, ợ chua, sụt cân hoặc mệt mỏi không rõ nguyên nhân, bởi những biểu hiện này có thể che lấp giai đoạn sớm của ung thư.

Việc tầm soát định kỳ kết hợp nội soi và xét nghiệm H. pylori giúp phát hiện sớm tổn thương, can thiệp kịp thời và giảm nguy cơ hóa ác của viêm loét dạ dày tá tràng.

4. Tầm soát ung thư và điều trị viêm loét dạ dày tá tràng an toàn tại Bệnh viện FV

Viêm loét dạ dày tá tràng cần được chẩn đoán chính xác và điều trị theo phác đồ khoa học để tránh biến chứng như xuất huyết, thủng hay hẹp môn vị. Tại Bệnh viện FV, quy trình thăm khám, điều trị và theo dõi được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp bệnh nhân tiếp cận phương pháp an toàn, hiệu quả và giảm tối đa nguy cơ tái phát.

4.1 Quy trình thăm khám và điều trị toàn diện

Bệnh nhân được tiếp cận theo quy trình chuẩn châu Âu, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ yếu tố nguy cơ hoặc tổn thương nào:

Bước 1: Khám lâm sàng chuyên sâu

Bác sĩ Khoa Tiêu hóa & Gan mật khai thác triệu chứng, yếu tố nguy cơ như H. pylori, NSAIDs, tiền sử loét, đồng thời đánh giá dấu hiệu cảnh báo viêm loét dạ dày tá tràng để quyết định bước chẩn đoán phù hợp.

Bước 2: Xét nghiệm và tầm soát H. pylori

Bao gồm công thức máu, CRP, men gan và kiểm tra H. pylori bằng test hơi thở, kháng nguyên phân hoặc xét nghiệm huyết thanh tùy từng trường hợp.

Bước 3: Nội soi dạ dày tá tràng công nghệ cao

Nội soi là tiêu chuẩn vàng giúp đánh giá vị trí loét, mức độ viêm, chảy máu và phát hiện tổn thương tiền ung thư. Khi cần, sinh thiết được thực hiện để xác định H. pylori hoặc loại trừ ác tính.

Bước 4: Điều trị cá nhân hóa

Phác đồ được xây dựng dựa trên nguyên nhân và đặc điểm tổn thương:

  • Diệt H. pylori bằng phác đồ 3 – 4 thuốc theo guideline Mỹ – châu Âu.
  • Giảm acid và bảo vệ niêm mạc bằng thuốc ức chế bơm proto (PPI) thế hệ mới.
  • Điều chỉnh NSAIDs và phối hợp PPI nếu bệnh nhân cần dùng.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị và kiểm tra lại H. pylori sau khi hoàn tất phác đồ.

Mô hình điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân bị viêm loét dạ dày tá tràng giúp vết loét lành nhanh, giảm tái phát và hạn chế biến chứng nguy hiểm.

Năng lực của Bệnh viện FV điều trị trào ngược, chặn đứng ung thư thực quản:

4.2 Thế mạnh nổi bật của Khoa Tiêu Hóa & Gan Mật, Bệnh viện FV

4.2.1 Công nghệ nội soi hiện đại, bao gồm nội soi viên nang

Máy nội soi HD/NBI hiện đại tại Bệnh viện FV giúp quan sát rõ từng biến đổi nhỏ trên niêm mạc, phát hiện sớm loạn sản hoặc tổn thương tiền ung thư mà nội soi thông thường dễ bỏ sót. Đặc biệt, Khoa Tiêu hóa & Gan mật tại FV trang bị kỹ thuật nội soi viên nang, một công cụ “xóa điểm mù” ở ruột non, vùng mà nội soi truyền thống khó tiếp cận. 

Thiết bị viên nang nhỏ gọn, không xâm lấn, cho phép quan sát liên tục bên trong ống tiêu hóa nhờ camera mini, giúp phát hiện tổn thương, loét, polyp hoặc chảy máu tại ruột non rất sớm nhưng khó thấy bằng nội soi cổ điển. 

Thiết bị nội soi viên nang nhỏ như viên thuốc con nhộng. (Ảnh: Bệnh viện FV)

Điển hình nhất là trường hợp bệnh nhân Trịnh Văn H. (44 tuổi, TP. HCM) đã được FV sử dụng nội soi viên nang sau khi nội soi dạ dày và đại tràng cho kết quả âm tính cho biến chứng rõ rệt. Trong quá trình theo dõi, viên nang ghi nhận viêm loét trợt ở hỗng tràng và polyp nhỏ ở trực tràng, phát hiện này giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ kịp thời. Chỉ sau 2 ngày kể từ nội soi viên nang, bệnh nhân ổn định, hết tiêu phân đen/máu, chỉ số hemoglobin (Hgb) cũng phục hồi đáng kể, và ông xuất viện nhanh chóng.

Theo ThS.BS.CKII Bùi Nhuận Quý – Trưởng khoa Tiêu hoá & Gan mật Bệnh viện FV, các bệnh lý liên quan đến ruột non như chảy máu, viêm loét dạ dày tá tràng, kém hấp thu, hẹp, polyp, ung thư… không phổ biến nhưng đang có xu hướng tăng. Một nghiên cứu cho thấy, trong 911 trường hợp xuất huyết tiêu hóa ẩn (tiêu máu lẫn trong phân), nội soi viên nang có thể tìm ra nguyên nhân ở 509 ca (56%). Và trong 509 ca đó, có 20% là xuất phát từ các bệnh lý liên quan đến ruột non. FV là một trong số ít bệnh viện tại Việt Nam chủ động ứng dụng thiết bị viên nang ngay tại chỗ, giúp rút ngắn thời gian chờ và xử lý kịp thời, đặc biệt trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa.

Tìm hiểu thêm trường hợp bệnh nhân người Anh may mắn tìm ra bệnh ẩn nhờ nội soi viên nang qua video:

4.2.2 Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm

Các bác sĩ tại FV được đào tạo bài bản theo phác đồ châu Âu – Mỹ, cập nhật phương pháp điều trị mới nhất, đặc biệt trong việc kiểm soát nguyên nhân viêm loét dạ dày tá tràng do H. pylori kháng thuốc.

ThS.BS.CKII Bùi Nhuận Quý – Trưởng khoa Tiêu hóa & Gan mật có hơn 20 năm kinh nghiệm nội soi và điều trị bệnh lý tiêu hóa, từ sỏi mật phức tạp đến trào ngược dai dẳng không đáp ứng điều trị. Bác sĩ Quý có chuyên môn sâu về chẩn đoán sớm ung thư dạ dày, nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), siêu âm nội soi (EUS), kỹ thuật cắt tổn thương ung thư sớm đường tiêu hóa, giúp bệnh nhân tránh mổ không cần thiết, hồi phục nhanh, tiết kiệm chi phí.

Bác sĩ Bùi Nhuận Quý – Trưởng khoa Tiêu hóa & Gan mật, Bệnh viện FV đang nội soi tiêu hóa cho bệnh nhân. (Ảnh: Bệnh viện FV)

4.2.3 Môi trường bệnh viện chuẩn JCI – Khả năng xử trí toàn diện

FV có thể xử trí các ca bệnh từ loét nhẹ đến biến chứng nặng do viêm loét dạ dày tá tràng, chẳng hạn như chảy máu, thủng, hẹp môn vị nhờ phối hợp giữa Tiêu hóa – Ngoại tổng quát – Gây mê hồi sức, cùng với:

  • Quy trình nghiêm ngặt, giảm thiểu sai sót.
  • Kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ.
  • Chăm sóc bệnh nhân tận tâm, chuyên nghiệp.

4.2.4 Hội chẩn đa chuyên khoa

  • Khoa Tiêu hóa & Gan mật
  • Trung tâm điều trị ung thư Hy Vọng
  • Khoa Chẩn đoán hình ảnh
  • Khoa Ngoại tổng quát

Mô hình này giúp phát hiện sớm tổn thương nghi ngờ, điều trị kịp thời khi còn ở giai đoạn tiền ung thư hoặc giai đoạn sớm, tỷ lệ sống gần như tuyệt đối.

4.3 Dịch vụ tầm soát ung thư dạ dày tá tràng tại FV

FV triển khai chương trình tầm soát chuyên sâu cho người có nguy cơ cao hoặc tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng mạn tính:

  • Nội soi HD kết hợp nhuộm màu – sinh thiết: Phát hiện sớm loạn sản, teo niêm mạc, chuyển sản ruột – các yếu tố nguy cơ ung thư.
  • Xét nghiệm chuyên sâu: H. pylori, marker ung thư, mô bệnh học, panel gen khi cần.
  • Theo dõi dài hạn: Nội soi và xét nghiệm định kỳ để ngăn ngừa tiến triển thành ung thư.

Ưu điểm khi tầm soát tại FV:

  • Thiết bị hiện đại: nội soi HD, MRI, FibroScan.
  • Quy trình chuẩn quốc tế: tối ưu an toàn – hiệu quả.
  • Đội ngũ chuyên gia uy tín, giàu kinh nghiệm.
  • Phát hiện sớm: tăng khả năng điều trị thành công, hạn chế biến chứng.

5. Các câu hỏi thường gặp về viêm loét dạ dày tá tràng

5.1 Làm thế nào biết mình có bị loét hay không? Triệu chứng nào nên chú ý?

Một số triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng thường gặp: đau vùng thượng vị (trên rốn), cảm giác nóng rát, đầy hơi, ợ chua, buồn nôn. 

Nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như nôn ra máu, phân đen, sụt cân, mệt mỏi kéo dài,… cần đến bệnh viện để khám ngay. 

5.2 Làm sao để phát hiện sớm nguy cơ ung thư từ loét dạ dày tá tràng?

Nội soi dạ dày tá tràng là phương pháp chính để phát hiện tổn thương tiền ung thư. Khi nghi ngờ, bác sĩ sẽ sinh thiết để đánh giá mô học.

Ngoài ra, xét nghiệm H. pylori cũng rất quan trọng vì loại trừ vi khuẩn này giúp giảm nguy cơ tiến triển lâu dài.

5.3 Tôi đã điều trị H. pylori thì có nên theo dõi thêm sau đó?

Có. Sau khi hoàn thành điều trị diệt H. pylori, bác sĩ thường khuyến nghị kiểm tra lại (ví dụ test hơi thở, xét nghiệm phân) để đảm bảo vi khuẩn đã sạch hoàn toàn. Điều này giúp giảm nguy cơ tái loét.

Nếu người bệnh từng có loét mạn tính hoặc tiền ung thư, cần nội soi định kỳ để theo dõi.

5.4 Chế độ ăn như thế nào giúp hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng?

Nên ưu tiên thực phẩm dễ tiêu như ngũ cốc nguyên hạt, rau củ mềm, thịt nạc, cá, trứng. Tránh rượu, thuốc lá, thực phẩm quá cay, chua hoặc nhiều dầu mỡ. 

Nên chia nhỏ bữa, tránh bỏ đói lâu hoặc ăn quá nhiều một lúc.

5.5 Tôi đang dùng NSAID vì bệnh xương khớp, liệu có an toàn nếu tôi bị loét?

Nếu bạn phải dùng NSAID dài hạn, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc ức chế bơm proton để bảo vệ niêm mạc dạ dày,giảm nguy cơ loét hoặc biến chứng loét.

Ngoài ra, bác sĩ có thể sẽ cân nhắc chuyển sang thuốc giảm đau khác ít gây tổn thương dạ dày.

5.6 Viêm loét dạ dày tá tràng có dễ tái phát không? Làm sao để phòng ngừa tái phát?

Có, tái phát khá phổ biến nếu nguyên nhân gốc chưa được xử lý (như H. pylori) hoặc nếu tiếp tục các thói quen gây hại (NSAIDs, hút thuốc, rượu).

Phòng ngừa viêm loét dạ dày tá tràng bằng cách hoàn tất điều trị, tái kiểm tra H. pylori khi cần, thay đổi lối sống (giảm rượu, bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh) và tuân thủ tái khám định kỳ. 

5.7 Nội soi viên nang tại FV có gì khác biệt và phù hợp với ai?

Nội soi viên nang là công nghệ tiên tiến giúp “xóa điểm mù” trong chẩn đoán các tổn thương tiêu hóa mà nội soi thông thường có thể bỏ sót, đặc biệt ở những vị trí khó tiếp cận như đoạn ruột non. Bệnh nhân chỉ cần nuốt một viên nang nhỏ gắn camera, viên nang sẽ truyền hình ảnh chi tiết về toàn bộ niêm mạc tiêu hóa, giúp bác sĩ phát hiện sớm loét, polyp, viêm hoặc dấu hiệu tiền ung thư.

  • Ưu điểm: Không xâm lấn, dễ thực hiện, an toàn, phát hiện tổn thương nhỏ mà nội soi thông thường khó quan sát.
  • Đối tượng nên áp dụng: Người có triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng khó xác định vị trí tổn thương, bệnh nhân tái phát nhiều lần hoặc khi nội soi thông thường chưa phát hiện nguyên nhân.

NỘI SOI VIÊN NANG: BƯỚC TIẾN MỚI TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH LÝ Ở RUỘT NON

Bạn đang lo lắng về viêm loét dạ dày tá tràng và nguy cơ ung thư? Đặt lịch khám ngay tại Bệnh viện FV để được tư vấn chuyên sâu, tầm soát sớm và điều trị hiệu quả.

Thông tin Bệnh viện FV:

  • Số điện thoại: (028) 35 11 33 33
  • Website: https://www.fvhospital.com/vi/
  • Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh
Zalo
Facebook messenger