Mục lục
- 1. Vì sao cần hiểu rõ nguyên nhân viêm loét dạ dày trước khi điều trị?
- 1.1 Viêm loét dạ dày là gì và tại sao cần nắm rõ nguyên nhân?
- 1.2 Vì sao việc điều trị viêm loét dạ dày tại nhà thường thất bại?
- 2. Các nguyên nhân viêm loét dạ dày thường gặp nhất hiện nay
- 2.1 Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori)
- 2.2 Sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm (NSAIDs) kéo dài
- 2.3 Thói quen ăn uống và sinh hoạt không lành mạnh
- 2.4 Căng thẳng, stress kéo dài và rối loạn giấc ngủ
- 2.5 Hội chứng Zollinger-Ellison (ZES)
- 2.6 Viêm dạ dày tự miễn
- 2.7 Tăng sản tế bào G
- 2.8 Yếu tố di truyền và bệnh lý kèm theo
- 3. Phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả theo từng nguyên nhân tại Khoa Tiêu Hóa và Gan Mật, Bệnh viện FV
- 3.1 Quy trình chẩn đoán nguyên nhân chính xác
- 3.2 Phác đồ điều trị theo nguyên nhân gốc
- 3.3 Lợi ích khi điều trị tại Khoa Tiêu Hóa và Gan Mật, Bệnh viện FV
- 4. Phòng ngừa viêm loét dạ dày từ gốc: Loại bỏ nguyên nhân và kiểm soát yếu tố nguy cơ
- 4.1 Tầm soát và kiểm soát vi khuẩn H. pylori
- 4.2 Sử dụng thuốc giảm đau một cách an toàn
- 4.3 Thiết lập thói quen ăn uống và sinh hoạt ổn định
- 4.4 Hạn chế stress và đảm bảo giấc ngủ chất lượng
- 4.5 Theo dõi định kỳ nếu có bệnh nền hoặc yếu tố di truyền
Nguyên nhân viêm loét dạ dày thường không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ mà là kết quả của nhiều tác động âm thầm tích tụ trong thời gian dài, từ vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori hay còn gọi là vi khuẩn HP), lạm dụng thuốc giảm đau đến căng thẳng thường xuyên. Điều đáng lo ngại là đa số người bệnh chỉ xử lý triệu chứng, bỏ qua nguyên nhân gốc khiến tình trạng viêm loét dạ dày dễ tái phát và chuyển nặng thành viêm loét dạ dày tá tràng, thậm chí là ung thư. Vậy điều gì thật sự đang âm thầm “bào mòn” niêm mạc dạ dày của bạn? Xác định đúng nguyên nhân viêm loét dạ dày chính là chìa khóa để điều trị hiệu quả và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm về sau.
1. Vì sao cần hiểu rõ nguyên nhân viêm loét dạ dày trước khi điều trị?
Nhiều bệnh nhân đến khám tại khoa Tiêu Hóa cho biết họ “đã uống nhiều loại thuốc dạ dày nhưng không khỏi hẳn”. Khi nội soi, bác sĩ phát hiện có ổ loét cũ đang lành dở bên cạnh ổ loét mới xuất hiện. Đó là dấu hiệu điển hình của việc chưa xác định đúng nguyên nhân viêm loét dạ dày, dẫn đến điều trị không trúng đích và bệnh dễ tái phát. Nếu chỉ tập trung làm giảm acid dạ dày mà bỏ qua yếu tố vi khuẩn, thuốc NSAIDs, hoặc stress kéo dài, thì hiệu quả điều trị sẽ chỉ mang tính tạm thời.
Việc hiểu đúng nguyên nhân giúp định hướng phác đồ phù hợp với từng bệnh nhân, đồng thời hạn chế biến chứng nguy hiểm về sau như xuất huyết tiêu hóa hoặc hẹp môn vị.
1.1 Viêm loét dạ dày là gì và tại sao cần nắm rõ nguyên nhân?
Nhiều người thường tìm kiếm thông tin “viêm loét dạ dày là gì” khi bắt đầu xuất hiện các triệu chứng khó chịu vùng thượng vị, ợ nóng hoặc buồn nôn sau ăn. Về mặt y khoa, đây là tình trạng lớp niêm mạc dạ dày bị tổn thương bởi acid, men tiêu hóa hoặc tác nhân gây hại từ bên ngoài. Những tổn thương này nếu không được phát hiện sớm sẽ tiến triển thành vết loét sâu và có thể lan sang tá tràng, tạo thành viêm loét dạ dày tá tràng. Việc nhận diện đúng nguyên nhân viêm loét dạ dày ngay từ đầu giúp bác sĩ quyết định có cần tầm soát vi khuẩn H. pylori hay không, có nên điều chỉnh nhóm thuốc giảm đau đang sử dụng hay cần xem xét yếu tố stress và lối sống. Điều này đặc biệt quan trọng vì điều trị sai hướng có thể khiến bệnh tái phát nhiều lần trong năm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
Trên thực tế, có những bệnh nhân không biết mình đã có tổn thương niêm mạc suốt nhiều tháng. Họ chỉ nghĩ rằng thỉnh thoảng đau dạ dày là chuyện bình thường, cho đến khi các dấu hiệu viêm loét dạ dày rõ rệt hơn như đau dữ dội, sụt cân hoặc đi ngoài phân đen. Khi ấy, việc điều trị thường mất nhiều thời gian hơn vì tổn thương đã lan rộng. Nhận biết sớm và hiểu rõ nguyên nhân viêm loét dạ dày không chỉ giúp điều trị hiệu quả mà còn có thể ngăn biến chứng ngay từ giai đoạn đầu.

1.2 Vì sao việc điều trị viêm loét dạ dày tại nhà thường thất bại?
Không ít người khi thấy đau vùng thượng vị thường tự mua thuốc giảm đau hoặc thuốc dạ dày không kê toa. Các loại thuốc này chỉ giúp giảm tiết acid tạm thời nhưng không giải quyết được nguyên nhân viêm loét dạ dày thật sự. Nhiều bệnh nhân chia sẻ rằng họ đã áp dụng các mẹo dân gian như uống nghệ mật ong hoặc nước gạo rang, nhưng vẫn bị đau trở lại sau vài tuần. Một phần là vì họ không kiểm tra tình trạng nhiễm vi khuẩn H. pylori, cũng không biết rằng một số thuốc kháng viêm họ đang sử dụng mỗi ngày có thể bào mỏng lớp nhầy bảo vệ niêm mạc.
Sự chủ quan khiến quá trình điều trị viêm loét tại nhà thường thất bại. Khi không đánh giá nguyên nhân dựa trên kiểm tra y khoa, viêm loét vẫn tiếp tục âm thầm tiến triển. Trong một số trường hợp, tồn tại song song nhiều yếu tố: vi khuẩn H. pylori, thức ăn cay nóng và căng thẳng kéo dài. Thậm chí, có bệnh nhân hoàn toàn không xuất hiện dấu hiệu viêm loét dạ dày rõ ràng, nhưng tổn thương vẫn âm thầm lan rộng.
Chính vì vậy, điều trị theo cảm tính hoặc tự tìm hiểu trên mạng thường dẫn đến sai lầm. Lựa chọn đúng hướng điều trị chỉ có thể bắt đầu khi xác định chính xác nguyên nhân viêm loét dạ dày thông qua thăm khám chuyên khoa và các phương pháp chẩn đoán hiện đại như nội soi, xét nghiệm hơi thở hoặc sinh thiết.
2. Các nguyên nhân viêm loét dạ dày thường gặp nhất hiện nay
Xác định nguyên nhân viêm loét dạ dày là bước nền tảng để hiểu tại sao tổn thương niêm mạc hình thành, từ đó xây dựng chiến lược điều trị phù hợp và ngăn ngừa tái phát lâu dài. Dưới đây là các tác nhân chính hiện được y khoa công nhận nhiều nhất.
2.1 Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori)
- H. pylori là nguyên nhân hàng đầu gây loét, chiếm đến hơn 70% trường hợp loét dạ dày tá tràng theo nhiều nghiên cứu.
- Vi khuẩn này có khả năng bám dính lên niêm mạc dạ dày, tiết urease để trung hòa acid, từ đó phá hủy lớp nhầy bảo vệ niêm mạc và gây viêm mạn tính, loét.
- H. pylori lây truyền chủ yếu qua đường miệng, đường tiếp xúc vật dụng cá nhân như cốc, thìa, hoặc qua nguồn nước nhiễm khuẩn. Khi gia đình hoặc người thân bị nhiễm, nguy cơ lây lan cao hơn nhiều.
Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm H. pylori trong dân số vẫn rất cao: theo nghiên cứu gần đây, khoảng 63,7% bệnh nhân viêm dạ dày mạn dương tính với H. pylori. Sự kiểm soát không triệt để H. pylori là một trong những nguyên nhân khiến nguyên nhân viêm loét dạ dày trở nên phức tạp và dễ tái phát.
2.2 Sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm (NSAIDs) kéo dài
Các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như aspirin, ibuprofen hay naproxen rất phổ biến trong điều trị xương khớp, đau cơ khớp nhưng lại là yếu tố nguy cơ mạnh đối với loét dạ dày.
NSAIDs ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), làm giảm tổng hợp prostaglandin – vốn là chất có vai trò bảo vệ niêm mạc dạ dày bằng cách thúc đẩy tiết chất nhầy và bicarbonate. Khi prostaglandin giảm, lớp bảo vệ suy yếu, acid dễ xâm lấn gây viêm và loét.
Đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc bệnh nhân mạn tính (ví dụ đau khớp), việc dùng NSAIDs lâu dài không giám sát y tế có thể âm thầm phá vỡ cân bằng giữa yếu tố phá hủy và bảo vệ niêm mạc, dẫn đến nguyên nhân viêm loét dạ dày rất khó được xử lý nếu bệnh nhân không báo bác sĩ.
2.3 Thói quen ăn uống và sinh hoạt không lành mạnh
Một lối sống thiếu điều độ như ăn không đúng bữa, bỏ bữa, thường xuyên ăn cay nóng, uống rượu bia, cà phê hoặc hút thuốc lá… là những yếu tố rất phổ biến góp phần vào nguyên nhân viêm loét dạ dày.
Các thói quen này tạo áp lực lên hệ tiêu hóa: acid dạ dày tiết nhiều, niêm mạc khó tái tạo, lớp bảo vệ suy giảm. Khi acid tiết quá mức hoặc tạo ra các sóng co bóp không đều, niêm mạc dạ dày dễ bị tấn công.
Ngoài ra, thức uống kích thích như rượu và cà phê không chỉ làm tăng tiết acid mà còn ảnh hưởng xấu đến tuần hoàn mạch máu tại niêm mạc, giảm khả năng tái tạo và lành vết loét.

2.4 Căng thẳng, stress kéo dài và rối loạn giấc ngủ
Trong xã hội hiện đại, stress là một nguyên nhân gián tiếp nhưng rất phổ biến trong nguyên nhân viêm loét dạ dày. Tình trạng căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến tăng tiết acid dạ dày qua cơ chế thần kinh nội tiết, đồng thời gây co mạch máu ở niêm mạc, làm suy giảm khả năng tái tạo lớp bảo vệ.
Rối loạn giấc ngủ (thiếu ngủ, ngủ chập chờn) càng làm trầm trọng tình trạng này: sự phục hồi niêm mạc bị ảnh hưởng, khả năng tự sửa chữa của lớp niêm mạc dạ dày giảm, dẫn đến dễ hình thành tổn thương viêm, loét theo thời gian.
Dạng loét do stress thường kết hợp với các nguyên nhân khác như H. pylori hay dùng NSAIDs, khiến việc điều trị trở nên khó khăn nếu không xử lý toàn diện.
2.5 Hội chứng Zollinger-Ellison (ZES)
Hội chứng Zollinger-Ellison (ZES) là một nguyên nhân hiếm gặp nhưng có thể gây viêm loét dạ dày tá tràng nghiêm trọng và tái phát liên tục. Bệnh xảy ra khi xuất hiện một hoặc nhiều khối u gastrin (gastrinoma), thường nằm ở tụy hoặc tá tràng. Các khối u này tiết ra gastrin quá mức, kích thích dạ dày sản xuất acid mạnh mẽ, dẫn đến loét kháng trị với thuốc giảm acid thông thường.
Bệnh nhân ZES thường xuất hiện nhiều ổ loét cùng lúc hoặc loét ở vị trí bất thường. Nếu không chẩn đoán sớm, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày tá tràng, viêm hoặc hẹp thực quản, thậm chí tắc nghẽn đường tiêu hóa khiến thức ăn không di chuyển xuống tá tràng được. Một số khối u gastrin có thể là ung thư và di căn đến gan, xương hoặc hạch lympho.
ZES rất hiếm gặp: thống kê cho thấy mỗi năm chỉ có khoảng 0,5 – 3 ca trên 1 triệu dân được chẩn đoán. Bệnh thường gặp ở người từ 20 – 50 tuổi và xuất hiện nhiều hơn ở nam giới. Khoảng 20% – 25% trường hợp liên quan đến một rối loạn di truyền hiếm gặp là tân sinh đa tuyến nội tiết loại 1 (MEN1). Những người có tiền sử gia đình mắc MEN1 cần được theo dõi sớm để phát hiện nguy cơ ZES.
Các triệu chứng thường dễ nhầm với loét dạ dày hoặc trào ngược dạ dày thực quản (GERD), gồm: tiêu chảy (có thể là dấu hiệu duy nhất không nhầm với loét dạ dày và GERD), đau rát hoặc đau âm ỉ vùng bụng trên, ợ nóng, buồn nôn, nôn, sụt cân không rõ nguyên nhân.
Mặc dù hiếm gặp, ZES lại là nguyên nhân khiến loét dạ dày trở nên “khó trị” và dễ tái phát. Do đó, cần được nhận diện đúng để có hướng điều trị chuyên sâu.
2.6 Viêm dạ dày tự miễn
Trong một số trường hợp, hệ miễn dịch của cơ thể nhầm lẫn tế bào niêm mạc dạ dày là “vật lạ” và tấn công chúng, đây được gọi là viêm dạ dày tự miễn. Khi đó, cơ chế bảo vệ tự nhiên bị phá vỡ, niêm mạc dạ dày teo dần, dẫn đến loét.
Viêm dạ dày tự miễn thường phát triển chậm, có thể đi kèm với các bệnh lý tự miễn khác như bệnh Hashimoto, thiếu máu ác tính. Xác định nó là nguyên nhân viêm loét dạ dày giúp bác sĩ chọn hướng điều trị chuyên biệt (ví dụ bổ sung B12 nếu có teo niêm mạc).
2.7 Tăng sản tế bào G
Tăng sản tế bào G (gastric G-cell hyperplasia) là tình trạng tế bào G trong dạ dày (những tế bào tiết gastrin) tăng về số lượng. Khi đó, lượng gastrin cao kéo dài sẽ kích thích tế bào thành dạ dày tăng bài tiết acid, dẫn tới quá tải acid và làm tổn thương niêm mạc.
Đây không phải là nguyên nhân phổ biến như H. pylori hay NSAIDs, nhưng trong những trường hợp loét khó điều trị hoặc tái phát liên tục, bác sĩ tiêu hóa cần cân nhắc đến vai trò của tăng sản tế bào G như một trong các nguyên nhân viêm loét dạ dày.
2.8 Yếu tố di truyền và bệnh lý kèm theo
Một số người có thể mang “cơ địa nhạy cảm” với loét: tiền sử gia đình mắc bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, hoặc từng có loét dạ dày trong gia đình, làm tăng nguy cơ tái phát. Di truyền có thể ảnh hưởng tới khả năng bảo vệ niêm mạc hoặc phản ứng viêm của niêm mạc dạ dày.
Ngoài ra, các bệnh lý kèm theo như xơ gan, bệnh thận mạn tính hoặc rối loạn nội tiết (ví dụ tăng gastrin, rối loạn chức năng tụy) đều có thể làm mất cân bằng giữa yếu tố phá hủy và bảo vệ niêm mạc, góp phần trở thành nguyên nhân viêm loét dạ dày ở những bệnh nhân này.
Tổng hợp tác động đa nguyên nhân: viêm loét dạ dày tá tràng
- Khi nhiều yếu tố cùng tồn tại, ví dụ, một người bị nhiễm H. pylori, lại thường xuyên uống NSAIDs và sống trong áp lực cao thì nguy cơ mắc bệnh viêm loét dạ dày tá tràng càng tăng cao.
- Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng theo y khoa không chỉ đơn giản là loét tại dạ dày hoặc tá tràng, mà thường là hệ quả của sự tương tác phức tạp giữa vi khuẩn, hóa chất, lối sống và yếu tố cơ địa.
Vì vậy, khi đánh giá nguyên nhân viêm loét dạ dày, bác sĩ cần cân nhắc toàn bộ các tác nhân này, không thể chỉ điều trị một chiều.
3. Phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả theo từng nguyên nhân tại Khoa Tiêu Hóa và Gan Mật, Bệnh viện FV
Xác định chính xác nguyên nhân viêm loét dạ dày là nền tảng để chọn chiến lược điều trị phù hợp cho từng người bệnh. Ở thực tế lâm sàng, hai bệnh nhân có triệu chứng giống nhau nhưng nguyên nhân khác nhau sẽ cần phác đồ hoàn toàn khác nhau. Do đó, quy trình chẩn đoán tại khoa tập trung vào việc phân biệt nguyên nhân gây loét, đánh giá mức độ tổn thương và phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ làm trầm trọng bệnh như nhiễm khuẩn, dùng thuốc hoặc các hội chứng nội tiết.
3.1 Quy trình chẩn đoán nguyên nhân chính xác
Quy trình bắt đầu bằng khai thác tiền sử và thăm khám lâm sàng chi tiết, tập trung vào các yếu tố liên quan đến nguyên nhân viêm loét dạ dày như tiền sử dùng thuốc chống viêm không steroid, triệu chứng tiêu hóa kèm theo và yếu tố gia đình. Tiếp theo là các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm phân loại nguyên nhân:
- Nội soi tiêu hóa độ phân giải cao giúp quan sát trực tiếp ổ loét, xác định vị trí, kích thước và tình trạng chảy máu hay hẹp môn vị. Kỹ thuật nội soi viên nang có thể được chỉ định trong một số trường hợp để giảm điểm mù và hỗ trợ tầm soát tổn thương ở những vị trí khó tiếp cận.
- Sinh thiết niêm mạc trong quá trình nội soi giúp chẩn đoán nguyên nhân nhiễm Helicobacter pylori và loại trừ các tổn thương ác tính. Phân tích mô bệnh học cung cấp thông tin quan trọng về mức độ viêm, teo niêm mạc hoặc tăng sản tế bào G.
- Xét nghiệm hơi thở C13 hoặc C14 và xét nghiệm phân là các phương pháp không xâm lấn để phát hiện H. pylori. Những xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân vi khuẩn mà không phải dựa hoàn toàn vào nội soi.
- Trong những trường hợp nghi ngờ hội chứng tăng tiết gastrin như hội chứng Zollinger-Ellison, định lượng gastrin huyết thanh và chẩn đoán hình ảnh (siêu âm nội soi, CT scan hoặc MRI) được áp dụng để tìm khối u gastrin.
Kết quả của các bước trên cho phép phân loại chính xác nguyên nhân viêm loét, bao gồm phân biệt giữa viêm loét dạ dày do H. pylori, do thuốc NSAIDs, do rối loạn tiết acid nặng, hay do các nguyên nhân hiếm gặp như viêm dạ dày tự miễn.

3.2 Phác đồ điều trị theo nguyên nhân gốc
Việc điều trị được tối ưu hóa dựa trên nguyên nhân đã xác định. Mục tiêu không chỉ là lành ổ loét mà còn loại bỏ tác nhân gây bệnh để giảm nguy cơ tái phát của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng.
- Nếu xét nghiệm xác định H. pylori, phác đồ tiêu chuẩn kết hợp kháng sinh phối hợp với thuốc ức chế bơm proton sẽ được triển khai nhằm tiêu diệt vi khuẩn và giảm tiết acid để ổ loét lành. Theo dõi sau điều trị bằng xét nghiệm không xâm lấn giúp xác nhận đã triệt tiêu vi khuẩn.
- Khi loét liên quan đến sử dụng NSAIDs, ưu tiên là đánh giá khả năng thay thế thuốc hoặc dùng thuốc bảo vệ niêm mạc như chất ức chế bơm proton kết hợp với giảm liều hoặc chuyển sang nhóm thuốc an toàn hơn dưới sự hướng dẫn chuyên môn. Đồng thời, cần giám sát sát sao những bệnh nhân có nguy cơ cao để phòng ngừa biến cố chảy máu.
- Với nguyên nhân liên quan đến stress, rối loạn giấc ngủ hoặc lối sống, phác đồ điều trị bao gồm giảm tiết acid tạm thời kết hợp can thiệp đa ngành: tư vấn dinh dưỡng, quản lý stress, điều chỉnh thói quen ăn uống và theo dõi tái khám thường xuyên. Đây là cách tiếp cận nhằm xử lý nguyên nhân gốc chứ không chỉ che giấu triệu chứng.
- Trường hợp do các nguyên nhân nội tiết hoặc u sinh gastrin như hội chứng Zollinger-Ellison, chiến lược điều trị thường kết hợp kiểm soát tiết acid bằng thuốc ức chế mạnh cùng với tìm và xử trí khối u, bao gồm phẫu thuật hoặc can thiệp chuyên sâu nếu có chỉ định.
Mỗi phác đồ điều trị đều kèm theo chương trình theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng nhằm đảm bảo ổ loét lành, nguyên nhân được xử lý và nguy cơ tiến triển thành bệnh viêm loét dạ dày tá tràng giảm tối đa.
3.3 Lợi ích khi điều trị tại Khoa Tiêu Hóa và Gan Mật, Bệnh viện FV
Thăm khám và điều trị tại một chuyên khoa Tiêu hóa và Gan mật mang lại nhiều lợi thế trong xử lý nguyên nhân viêm loét dạ dày. Đội ngũ đa chuyên khoa của Bệnh viện FV gồm chuyên gia tiêu hóa, chuyên gia dinh dưỡng và chuyên viên tâm lý làm việc phối hợp để cá nhân hóa phác đồ, từ chẩn đoán đến phục hồi. Thiết bị nội soi độ phân giải cao cùng nội soi viên nang giúp phát hiện tổn thương nhỏ, giảm bỏ sót ổ loét. Quy trình vô khuẩn chặt chẽ và quy trình chuẩn hóa chăm sóc nội soi giảm thiểu biến chứng cấp.
Ngoài điều trị tại bệnh viện, mô hình chăm sóc toàn diện của FV còn bao gồm việc theo dõi sau điều trị, tư vấn dinh dưỡng cá thể hóa và hỗ trợ quản lý lối sống nhằm ngăn chặn tái phát. Đối với những bệnh nhân có bệnh lý nền hoặc yếu tố di truyền làm tăng nguy cơ, hội chẩn đa chuyên khoa giúp đưa ra quyết định điều trị tối ưu, giảm nguy cơ tiến triển nặng của bệnh viêm loét dạ dày và của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng.
Tìm hiểu thêm: KHOA TIÊU HÓA & GAN MẬT – BỆNH VIỆN FV: QUY TỤ BÁC SĨ KINH NGHIỆM CÙNG CÔNG NGHỆ Y KHOA TỐI TÂN
4. Phòng ngừa viêm loét dạ dày từ gốc: Loại bỏ nguyên nhân và kiểm soát yếu tố nguy cơ
Phòng bệnh hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc kiêng thức ăn gây khó chịu cho dạ dày. Cách tiếp cận y khoa hiện đại nhấn mạnh việc kiểm soát nguyên nhân viêm loét dạ dày ngay từ sớm, đặc biệt ở nhóm có nguy cơ cao như người từng nhiễm H. pylori, người dùng thuốc giảm đau kéo dài hoặc có rối loạn tiết acid dạ dày.
4.1 Tầm soát và kiểm soát vi khuẩn H. pylori
Nhiễm Helicobacter pylori là một trong những nguyên nhân viêm loét dạ dày phổ biến nhất hiện nay và có thể tồn tại âm thầm nhiều năm không triệu chứng. Người có tiền sử bệnh viêm loét dạ dày tá tràng hoặc có người thân từng mắc bệnh nên chủ động tầm soát bằng các xét nghiệm không xâm lấn như test hơi thở C13 hoặc C14. Nếu xác định có nhiễm khuẩn, điều trị tiệt trừ sớm sẽ giúp giảm nguy cơ loét tái phát và ngăn tiến triển thành ung thư dạ dày ở nhóm nguy cơ cao.
4.2 Sử dụng thuốc giảm đau một cách an toàn
Không ít bệnh nhân nhập viện tại Bệnh viện FV vì viêm loét dạ dày do tự ý dùng thuốc chống viêm không steroid. Để loại bỏ nguyên nhân viêm loét dạ dày này, người bệnh cần có hướng dẫn dùng thuốc từ bác sĩ chuyên khoa. Ngậm thuốc dạ dày trước khi dùng NSAIDs, chuyển sang nhóm thuốc giảm đau an toàn hơn hoặc điều trị kết hợp thuốc bảo vệ niêm mạc là cách phòng ngừa hiệu quả. Nhóm bệnh nhân xương khớp và người lớn tuổi cần được theo dõi định kỳ để phát hiện tổn thương sớm.
4.3 Thiết lập thói quen ăn uống và sinh hoạt ổn định
Gián đoạn bữa ăn, ăn quá nhanh hoặc thường xuyên thức khuya đều gây rối loạn tiết acid dạ dày. Đây là nguyên nhân viêm loét dạ dày gián tiếp nhưng rất phổ biến. Bác sĩ tiêu hóa tại FV khuyến nghị:
- Ăn đủ bữa, không bỏ bữa sáng
- Hạn chế thức ăn chiên rán, cay nóng, rượu bia và cà phê
- Không hút thuốc lá
- Giữ cân nặng hợp lý, tránh ăn no sát giờ ngủ
Lối sống ổn định sẽ giúp hệ tiêu hóa duy trì cơ chế bảo vệ niêm mạc, giảm nguy cơ xuất hiện bệnh viêm loét dạ dày tá tràng về lâu dài.
4.4 Hạn chế stress và đảm bảo giấc ngủ chất lượng
Stress kéo dài làm tăng co thắt mạch máu tại dạ dày, khiến quá trình tái tạo lớp nhầy bảo vệ bị chậm lại. Khi kết hợp với acid dạ dày tăng tiết, đây là nguyên nhân viêm loét dạ dày khó nhận biết nhưng lại khá phổ biến trong xã hội hiện đại. Để phòng ngừa, người bệnh nên:
- Tập thở sâu hoặc thiền 5 đến 10 phút mỗi ngày
- Duy trì thói quen ngủ đúng giờ
- Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ
- Tham vấn tâm lý nếu khó kiểm soát căng thẳng
Tại Bệnh viện FV, chuyên gia tâm lý và bác sĩ dinh dưỡng có thể phối hợp xây dựng kế hoạch quản lý stress cá nhân hóa theo từng trường hợp.
4.5 Theo dõi định kỳ nếu có bệnh nền hoặc yếu tố di truyền
Những người có người thân từng bị loét dạ dày hoặc có bệnh lý về gan, thận, rối loạn nội tiết thường có nguy cơ cao hơn mắc nguyên nhân viêm loét dạ dày từ bên trong cơ thể. Khám chuyên khoa tiêu hóa định kỳ giúp phát hiện sớm rối loạn tiết acid, tầm soát u gastrin hoặc dấu hiệu tiền ung thư. Đây là biện pháp dự phòng hiệu quả cho những bệnh nhân có nguy cơ tiến triển thành bệnh viêm loét dạ dày tá tràng mà không nhận ra từ sớm.
Đừng để viêm loét dạ dày âm thầm tiến triển thành bệnh mạn tính! Chủ động tầm soát sớm – điều trị đúng hướng – loại bỏ nguyên nhân từ gốc.
Nếu bạn đang có triệu chứng đau âm ỉ vùng thượng vị, ợ nóng, khó tiêu, stress kéo dài… hãy liên hệ ngay với Bác sĩ chuyên khoa Tiêu hoá và Gan mật, Bệnh viện FV để được tư vấn phương pháp điều trị phù hợp với thể trạng của bạn.
Thông tin Bệnh viện FV:
- Số điện thoại: (028) 35 11 33 33
- Website: https://www.fvhospital.com/vi/
- Địa chỉ Bệnh viện FV: Số 06 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP.Hồ Chí Minh